(Top Banner Ad)
clashing
B2
Tính từ B2 Tổng quát

clashing

UK: /ˈklæʃɪŋ/ • US: /ˈklæʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không hợp xung đột bất đồng chỏi nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inharmonious or incongruous colors, styles, or qualities.

Vietnamese Meaning

Không hài hòa hoặc không phù hợp về màu sắc, phong cách hoặc phẩm chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Those two colors are clashing."

    "Hai màu đó không hợp nhau."

  • "The patterns are clashing."

    "Các họa tiết không hợp nhau."

  • "Her outfit was a clashing mix of styles."

    "Bộ trang phục của cô ấy là một sự pha trộn các phong cách không hợp nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Infinitive) clash va chạm, đụng độ; mâu thuẫn
Noun clash sự va chạm, cuộc xung đột; tiếng đập lớn
Adverb clashingly một cách xung đột, mâu thuẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative/Onomatopoeic
(Sound of striking)
Early Modern English (c. 1540s)
clash (verb)
Modern English
clashing

Nguồn gốc mô phỏng âm thanh

Từ 'clash' (và 'clashing') xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 và được tin là một từ mô phỏng lại chính âm thanh. Nó bắt chước tiếng va chạm ầm ĩ, mạnh mẽ của kim loại hoặc các vật cứng đụng vào nhau, sau đó được dùng để mô tả sự xung đột về ý kiến hoặc lợi ích.

Usage Note

Thường dùng để mô tả sự xung đột về mặt thẩm mỹ, phong cách, hoặc quan điểm. Khác với 'conflicting' (xung đột), 'clashing' nhấn mạnh sự không tương thích gây khó chịu về mặt cảm quan hoặc quan điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Clashing + Noun (Tính từ)
  • colors clashing colors
    (những màu sắc tương phản/kỵ nhau)
  • interests clashing interests
    (những lợi ích xung đột)
  • patterns clashing patterns
    (những họa tiết không hợp nhau/đụng nhau)
Adverb + Clashing
  • sharply sharply clashing
    (mâu thuẫn/tương phản gay gắt)
  • constantly constantly clashing views
    (những quan điểm liên tục mâu thuẫn)

Idioms

  • Clashing personalities

    Những tính cách xung khắc/không hợp nhau

    "Their clashing personalities made teamwork very difficult."

    (Những tính cách xung khắc của họ khiến việc làm việc nhóm trở nên rất khó khăn.)

  • A clashing schedule

    Lịch trình bị trùng, bị xung đột

    "I had to cancel one appointment due to a clashing schedule."

    (Tôi phải hủy một cuộc hẹn vì lịch trình bị trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clashing

Tính từ
Lật mặt

Không hài hòa hoặc không phù hợp về màu sắc, phong cách hoặc phẩm chất.

"Those two colors are clashing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I wore that clashing tie, my boss would probably say something.
Nếu tôi đeo cái cà vạt lòe loẹt đó, có lẽ sếp tôi sẽ nói gì đó.
Phủ định
If the colors weren't clashing so badly, I wouldn't mind wearing this outfit.
Nếu màu sắc không quá lòe loẹt, tôi sẽ không ngại mặc bộ trang phục này.
Nghi vấn
Would you clash with your parents if you decided to drop out of school?
Bạn có xung đột với bố mẹ nếu bạn quyết định bỏ học không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her outfit was clashing horribly with the decor at the party.
Bộ trang phục của cô ấy hoàn toàn tương phản một cách kinh khủng với cách trang trí tại bữa tiệc.
Phủ định
The colors in the painting weren't clashing; they complemented each other beautifully.
Màu sắc trong bức tranh không hề tương phản; chúng bổ sung cho nhau một cách tuyệt đẹp.
Nghi vấn
Did their opinions clash during the meeting?
Ý kiến của họ có xung đột trong cuộc họp không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters have clashed with the police several times this week.
Những người biểu tình đã đụng độ với cảnh sát vài lần trong tuần này.
Phủ định
The two countries haven't clashed over this issue before.
Hai quốc gia chưa từng xung đột về vấn đề này trước đây.
Nghi vấn
Has the new fashion collection clashed with the traditional styles?
Bộ sưu tập thời trang mới có xung đột với phong cách truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clashing".

Thời trang và màu sắc 'Clashing'

Trong văn hóa thời trang, 'clashing colors' (màu sắc kỵ nhau) thường ám chỉ sự kết hợp không hài hòa. Tuy nhiên, trong thời trang hiện đại, việc cố ý kết hợp các màu 'clashing' được sử dụng như một tuyên bố táo bạo, thể hiện sự phá cách và cá tính mạnh mẽ.

Xung đột ý kiến trong dân chủ

Khái niệm 'clashing opinions' (những ý kiến trái chiều) là nền tảng của các nền dân chủ phương Tây. Xung đột ý kiến được coi là một quá trình cần thiết để kiểm tra tính hợp lý của các đề xuất và đạt đến sự đồng thuận hoặc giải pháp tốt hơn.