(Top Banner Ad)
ride cymbal
B1
danh từ B1 Âm nhạc

ride cymbal

UK: /raɪd ˈsɪmbəl/ • US: /raɪd ˈsɪmbəl/

Nghĩa tiếng Việt

chũm chọe ride
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cymbal in a drum kit, used to maintain a steady rhythmic pattern.

Vietnamese Meaning

Một loại chũm chọe trong bộ trống, được sử dụng để duy trì một nhịp điệu ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drummer used the ride cymbal to create a driving rhythm."

    "Người chơi trống đã sử dụng chũm chọe ride để tạo ra một nhịp điệu mạnh mẽ."

  • "He played a complex pattern on the ride cymbal."

    "Anh ấy chơi một đoạn phức tạp trên chũm chọe ride."

  • "The clear sound of the ride cymbal cut through the mix."

    "Âm thanh rõ ràng của chũm chọe ride nổi bật trong bản phối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cymbal Chũm chọe (tên gọi chung cho loại nhạc cụ này)
Noun cymbalist Người chơi chũm chọe
Verb ride Đánh liên tục (với dùi trống trên chũm chọe để tạo âm thanh duy trì)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kymbalon
Latin
cymbalum
Old French
cymble
English
cymbal

Nguồn gốc của 'Cymbal'

Từ 'cymbal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kymbalon', nghĩa là 'cái chén nhỏ' hoặc 'cái bát nông', ám chỉ hình dạng của loại nhạc cụ này. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'cymbalum' và du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, trở thành một phần không thể thiếu của bộ gõ hiện đại.

Ý nghĩa của 'Ride' trong âm nhạc

Trong cụm từ 'ride cymbal', từ 'ride' dùng để chỉ hành động liên tục, trôi chảy của dùi trống khi đánh lên mặt chũm chọe. Nó tạo ra một âm thanh duy trì, giữ nhịp điệu ổn định, đặc biệt quan trọng trong các thể loại như nhạc jazz, nơi cymbal này 'cưỡi' (ride) trên nền nhạc để tạo groove (rãnh nhịp) và cảm giác 'swing'.

Usage Note

Ride cymbal là một phần thiết yếu của bộ trống, thường có kích thước lớn hơn các loại chũm chọe khác. Nó được dùng để tạo ra một nhịp điệu liên tục, thường được sử dụng thay cho hi-hat trong các đoạn nhạc khác nhau. Ride cymbal có thể tạo ra nhiều âm thanh khác nhau tùy thuộc vào cách gõ và vị trí gõ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ride cymbal
  • bright bright ride cymbal
    (ride cymbal có âm thanh sáng, rõ ràng)
  • dark dark ride cymbal
    (ride cymbal có âm thanh trầm, ấm)
  • washy washy ride cymbal
    (ride cymbal có âm thanh vang, kéo dài, tạo hiệu ứng 'dội')
  • pingy pingy ride cymbal
    (ride cymbal có âm thanh ngân, nảy đặc trưng (từ phần chuông))
Verb + ride cymbal
  • play play the ride cymbal
    (chơi ride cymbal)
  • hit hit the ride cymbal
    (đánh ride cymbal)
  • tap tap the ride cymbal
    (gõ nhẹ ride cymbal)
  • keep time on keep time on the ride cymbal
    (giữ nhịp bằng ride cymbal)

Idioms

  • Lay into the ride cymbal

    Đánh mạnh, dồn dập vào ride cymbal (để tạo điểm nhấn mạnh mẽ hoặc tăng cường năng lượng cho bài nhạc)

    "The drummer really laid into the ride cymbal during the jazz solo, creating an intense climax."

    (Tay trống thực sự đánh mạnh vào ride cymbal trong đoạn solo jazz, tạo ra một cao trào mãnh liệt.)

  • Feather the ride cymbal

    Đánh rất nhẹ, tinh tế vào ride cymbal (thường để giữ nhịp một cách kín đáo hoặc tạo hiệu ứng không khí mỏng nhẹ)

    "He feathered the ride cymbal to maintain a subtle, swinging groove throughout the ballad."

    (Anh ấy đánh rất nhẹ ride cymbal để duy trì một nhịp điệu swing tinh tế trong suốt bản ballad.)

  • Ping the ride cymbal

    Đánh vào phần chuông hoặc vùng gần chuông của ride cymbal để tạo ra âm thanh ngân, vang đặc trưng, tách biệt rõ ràng với âm thanh wash

    "To achieve a clearer, more defined rhythm, the drummer decided to ping the ride cymbal more often."

    (Để đạt được nhịp điệu rõ ràng và dứt khoát hơn, tay trống quyết định đánh vào phần chuông của ride cymbal thường xuyên hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ride cymbal

danh từ
Lật mặt

Một loại chũm chọe trong bộ trống, được sử dụng để duy trì một nhịp điệu ổn định.

"The drummer used the ride cymbal to create a driving rhythm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, the drummer will have been hitting that ride cymbal for over two hours.
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, người chơi trống sẽ đã đánh chiếc cymbal ride đó trong hơn hai giờ.
Phủ định
He won't have been using the same ride cymbal throughout the entire song; he'll switch to a different one.
Anh ấy sẽ không sử dụng cùng một cymbal ride trong suốt cả bài hát; anh ấy sẽ chuyển sang một cái khác.
Nghi vấn
Will the band have been using that particular ride cymbal for all their recordings this year?
Ban nhạc sẽ đã sử dụng cymbal ride đặc biệt đó cho tất cả các bản thu âm của họ trong năm nay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ride cymbal".

Trái tim của Jazz

Ride cymbal là một nhạc cụ không thể thiếu, đặc biệt là trong nhạc Jazz. Nó thường được sử dụng để giữ nhịp điệu liên tục và tạo ra âm thanh 'swing' đặc trưng, đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng groove và cảm xúc của bài nhạc. Âm thanh của nó có thể thay đổi từ nhẹ nhàng, tinh tế đến mạnh mẽ, dồn dập tùy thuộc vào phong cách của người chơi.

Sự đa dạng trong âm thanh và cá tính

Có rất nhiều loại ride cymbal với kích cỡ, độ dày và vật liệu khác nhau (đồng, hợp kim), tạo ra các âm thanh độc đáo từ 'sáng', 'tối', 'khô' đến 'vang'. Người chơi trống thường lựa chọn ride cymbal rất kỹ lưỡng để phù hợp với phong cách âm nhạc và cá tính của mình, làm cho nó trở thành một dấu ấn cá nhân trong âm nhạc của họ.