crash cymbal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cymbal that produces a loud, sudden sound, used especially for emphasis.
Vietnamese Meaning
Một loại chũm chọe tạo ra âm thanh lớn, đột ngột, thường được sử dụng để nhấn mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drummer hit the crash cymbal at the end of the song."
"Người chơi trống đánh vào chũm chọe 'crash' ở cuối bài hát."
-
"He added a dramatic flourish with the crash cymbal."
"Anh ấy thêm một đoạn nhạc hoa mỹ đầy kịch tính bằng chũm chọe 'crash'."
-
"The crash cymbal provided a powerful accent to the chorus."
"Chũm chọe 'crash' cung cấp một điểm nhấn mạnh mẽ cho điệp khúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crash | vụ va chạm, tiếng nổ lớn |
| Verb | crash | va chạm, đâm sầm vào |
| Noun | cymbal | chũm chọe (nhạc cụ) |
| Noun | percussion | bộ gõ |
| Noun | percussionist | nhạc công chơi bộ gõ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chũm chọe (cymbal) là một nhạc cụ bộ gõ hình tròn bằng kim loại. 'Crash cymbal' là loại chũm chọe được thiết kế để tạo ra âm thanh lớn, vang khi bị đánh vào, thường dùng để đánh dấu một điểm nhấn, một sự thay đổi mạnh mẽ trong âm nhạc. Khác với 'ride cymbal' dùng để giữ nhịp đều đặn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hit the crash cymbal (đánh vào chũm chọe)
-
strike the crash cymbal (đánh mạnh vào chũm chọe)
-
play the crash cymbal (chơi chũm chọe)
-
loud crash cymbal (tiếng chũm chọe lớn)
-
single crash cymbal (một chiếc chũm chọe đơn)
-
18-inch crash cymbal (chũm chọe (kích thước) 18-inch)
-
cymbal stand (giá đỡ chũm chọe)
-
drum kit's crash cymbal (chũm chọe của bộ trống)
-
cymbal sound (âm thanh của chũm chọe)
Idioms
-
crash course
một khóa học cấp tốc, khóa học ngắn hạn và chuyên sâu
"She took a crash course in marketing to prepare for her new job."
(Cô ấy đã tham gia một khóa học marketing cấp tốc để chuẩn bị cho công việc mới.)
-
crash a party
đi dự tiệc mà không được mời
"My brother and his friends tried to crash the celebrity's wedding."
(Anh trai tôi và bạn của anh ấy đã cố gắng vào ké tiệc cưới của người nổi tiếng.)
-
crash and burn
thất bại một cách thảm hại và đột ngột
"His ambitious startup idea crashed and burned within six months."
(Ý tưởng khởi nghiệp đầy tham vọng của anh ấy đã thất bại thảm hại trong vòng sáu tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crash cymbal
NounMột loại chũm chọe tạo ra âm thanh lớn, đột ngột, thường được sử dụng để nhấn mạnh.
"The drummer hit the crash cymbal at the end of the song."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band will use a crash cymbal during the climax of the song. |
Ban nhạc sẽ sử dụng một cái crash cymbal trong cao trào của bài hát. |
| Phủ định | The drummer won't use the crash cymbal in the quiet section of the piece. |
Người chơi trống sẽ không sử dụng crash cymbal trong phần yên tĩnh của bản nhạc. |
| Nghi vấn | Will the drummer use the crash cymbal for the final beat? |
Người chơi trống có sử dụng crash cymbal cho nhịp cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crash cymbal".
