(Top Banner Ad)
crash cymbal
B1
Noun B1 Âm nhạc

crash cymbal

UK: /kræʃ ˈsɪmbəl/ • US: /kræʃ ˈsɪmbəl/

Nghĩa tiếng Việt

chũm chọe crash chũm chọe tạo tiếng nổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cymbal that produces a loud, sudden sound, used especially for emphasis.

Vietnamese Meaning

Một loại chũm chọe tạo ra âm thanh lớn, đột ngột, thường được sử dụng để nhấn mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drummer hit the crash cymbal at the end of the song."

    "Người chơi trống đánh vào chũm chọe 'crash' ở cuối bài hát."

  • "He added a dramatic flourish with the crash cymbal."

    "Anh ấy thêm một đoạn nhạc hoa mỹ đầy kịch tính bằng chũm chọe 'crash'."

  • "The crash cymbal provided a powerful accent to the chorus."

    "Chũm chọe 'crash' cung cấp một điểm nhấn mạnh mẽ cho điệp khúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crash vụ va chạm, tiếng nổ lớn
Verb crash va chạm, đâm sầm vào
Noun cymbal chũm chọe (nhạc cụ)
Noun percussion bộ gõ
Noun percussionist nhạc công chơi bộ gõ

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύμβαλον (kumbalon)
Latin
cymbalum
Old English
cimbal, cimbala
Middle English (onomatopoeic)
craschen (for 'crash')
Modern English
crash cymbal

Tiếng Động Tạo Nên Từ ('crash')

Từ 'crash' (va chạm) là một từ tượng thanh. Nó bắt chước âm thanh của một thứ gì đó bị vỡ hoặc va đập mạnh. Khi kết hợp với 'cymbal', nó mô tả chính xác âm thanh to, vang và sắc nét mà nhạc cụ này tạo ra.

Từ Chiếc Bát đến Nhạc Cụ ('cymbal')

Từ 'cymbal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kumbalon', xuất phát từ 'kumbē' có nghĩa là 'cái bát' hoặc 'cái cốc'. Điều này mô tả hình dạng lõm, giống như cái bát của nhạc cụ này, một thiết kế đã tồn tại hàng ngàn năm.

Usage Note

Chũm chọe (cymbal) là một nhạc cụ bộ gõ hình tròn bằng kim loại. 'Crash cymbal' là loại chũm chọe được thiết kế để tạo ra âm thanh lớn, vang khi bị đánh vào, thường dùng để đánh dấu một điểm nhấn, một sự thay đổi mạnh mẽ trong âm nhạc. Khác với 'ride cymbal' dùng để giữ nhịp đều đặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crash cymbal
  • hit the crash cymbal
    (đánh vào chũm chọe)
  • strike the crash cymbal
    (đánh mạnh vào chũm chọe)
  • play the crash cymbal
    (chơi chũm chọe)
Adjective + crash cymbal
  • loud crash cymbal
    (tiếng chũm chọe lớn)
  • single crash cymbal
    (một chiếc chũm chọe đơn)
  • 18-inch crash cymbal
    (chũm chọe (kích thước) 18-inch)
Noun + crash cymbal
  • cymbal stand
    (giá đỡ chũm chọe)
  • drum kit's crash cymbal
    (chũm chọe của bộ trống)
  • cymbal sound
    (âm thanh của chũm chọe)

Idioms

  • crash course

    một khóa học cấp tốc, khóa học ngắn hạn và chuyên sâu

    "She took a crash course in marketing to prepare for her new job."

    (Cô ấy đã tham gia một khóa học marketing cấp tốc để chuẩn bị cho công việc mới.)

  • crash a party

    đi dự tiệc mà không được mời

    "My brother and his friends tried to crash the celebrity's wedding."

    (Anh trai tôi và bạn của anh ấy đã cố gắng vào ké tiệc cưới của người nổi tiếng.)

  • crash and burn

    thất bại một cách thảm hại và đột ngột

    "His ambitious startup idea crashed and burned within six months."

    (Ý tưởng khởi nghiệp đầy tham vọng của anh ấy đã thất bại thảm hại trong vòng sáu tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crash cymbal

Noun
Lật mặt

Một loại chũm chọe tạo ra âm thanh lớn, đột ngột, thường được sử dụng để nhấn mạnh.

"The drummer hit the crash cymbal at the end of the song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band will use a crash cymbal during the climax of the song.
Ban nhạc sẽ sử dụng một cái crash cymbal trong cao trào của bài hát.
Phủ định
The drummer won't use the crash cymbal in the quiet section of the piece.
Người chơi trống sẽ không sử dụng crash cymbal trong phần yên tĩnh của bản nhạc.
Nghi vấn
Will the drummer use the crash cymbal for the final beat?
Người chơi trống có sử dụng crash cymbal cho nhịp cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crash cymbal".

Dấu Nhấn Cảm Xúc trong Âm Nhạc

Trong các ban nhạc hiện đại và dàn nhạc, crash cymbal không dùng để giữ nhịp. Thay vào đó, nó được sử dụng để tạo điểm nhấn mạnh mẽ, đánh dấu đoạn cao trào của bài hát hoặc tạo ra sự kịch tính. Một cú đánh đúng lúc có thể thay đổi toàn bộ cảm xúc của một đoạn nhạc.

Di Sản Chế Tác từ Thổ Nhĩ Kỳ

Nhiều loại chũm chọe (cymbal) chất lượng cao nhất thế giới có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ. Các công ty gia đình như Zildjian (thành lập từ thế kỷ 17) đã truyền lại công thức hợp kim bí mật qua nhiều thế hệ để tạo ra những âm thanh độc đáo, được các tay trống trên toàn thế giới săn đón.