clay pigeon shooting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of shooting at clay targets thrown into the air.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao bắn đĩa bay bằng đất sét, ném lên không trung để người chơi bắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys clay pigeon shooting on weekends."
"Anh ấy thích bắn đĩa bay vào cuối tuần."
-
"Clay pigeon shooting is a popular activity at the club."
"Bắn đĩa bay là một hoạt động phổ biến tại câu lạc bộ."
-
"She is training for a clay pigeon shooting competition."
"Cô ấy đang luyện tập cho một cuộc thi bắn đĩa bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một môn thể thao giải trí và thi đấu, trong đó người chơi sử dụng súng săn để bắn các đĩa đất sét được phóng lên không trung. 'Clay pigeon' là tên gọi thông tục của đĩa bay này. Không nên nhầm lẫn với việc săn bắn chim bồ câu thật.
Prepositions
Dùng 'at' để chỉ mục tiêu nhắm bắn: 'shooting at clay pigeons'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try clay pigeon shooting (thử bắn đĩa bay)
-
enjoy clay pigeon shooting (thích bắn đĩa bay)
-
go clay pigeon shooting (đi bắn đĩa bay)
-
competitive clay pigeon shooting (bắn đĩa bay mang tính cạnh tranh)
-
outdoor clay pigeon shooting (bắn đĩa bay ngoài trời)
Idioms
-
Like shooting fish in a barrel / Like shooting clay pigeons
Dễ như ăn kẹo, dễ ợt (tương tự như bắn cá trong thùng)
"The exam was so easy, it was like shooting fish in a barrel."
(Bài kiểm tra dễ đến mức như ăn kẹo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clay pigeon shooting
Danh từMôn thể thao bắn đĩa bay bằng đất sét, ném lên không trung để người chơi bắn.
"He enjoys clay pigeon shooting on weekends."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys clay pigeon shooting as a hobby. |
Anh ấy thích bắn súng đĩa bay như một sở thích. |
| Phủ định | They don't consider clay pigeon shooting to be an environmentally friendly sport. |
Họ không coi bắn súng đĩa bay là một môn thể thao thân thiện với môi trường. |
| Nghi vấn | Does she know anyone who participates in clay pigeon shooting? |
Cô ấy có biết ai tham gia bắn súng đĩa bay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clay pigeon shooting".
