(Top Banner Ad)
clay pigeon shooting
B2
Danh từ B2 Thể thao

clay pigeon shooting

Nghĩa tiếng Việt

bắn đĩa bay bắn súng đĩa bay bắn đĩa đất sét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of shooting at clay targets thrown into the air.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao bắn đĩa bay bằng đất sét, ném lên không trung để người chơi bắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys clay pigeon shooting on weekends."

    "Anh ấy thích bắn đĩa bay vào cuối tuần."

  • "Clay pigeon shooting is a popular activity at the club."

    "Bắn đĩa bay là một hoạt động phổ biến tại câu lạc bộ."

  • "She is training for a clay pigeon shooting competition."

    "Cô ấy đang luyện tập cho một cuộc thi bắn đĩa bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clay đất sét
Noun pigeon bồ câu
Verb shoot bắn
Noun shooter người bắn súng

Synonyms

skeet shooting (Bắn súng skeet (một biến thể của bắn đĩa bay))trap shooting (Bắn súng trap (một biến thể khác của bắn đĩa bay))

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
clay pigeon
English
shooting
English
clay pigeon shooting

Nguồn Gốc 'Clay Pigeon'

Ban đầu, người ta sử dụng chim bồ câu thật để làm mục tiêu bắn. Tuy nhiên, do lo ngại về đạo đức, 'clay pigeon' (bồ câu đất sét) được phát minh ra để thay thế. Chúng thường được làm từ đất sét nung hoặc vật liệu tương tự và có hình dạng đĩa bay.

Usage Note

Đây là một môn thể thao giải trí và thi đấu, trong đó người chơi sử dụng súng săn để bắn các đĩa đất sét được phóng lên không trung. 'Clay pigeon' là tên gọi thông tục của đĩa bay này. Không nên nhầm lẫn với việc săn bắn chim bồ câu thật.

Prepositions

at

Dùng 'at' để chỉ mục tiêu nhắm bắn: 'shooting at clay pigeons'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clay pigeon shooting
  • try clay pigeon shooting
    (thử bắn đĩa bay)
  • enjoy clay pigeon shooting
    (thích bắn đĩa bay)
  • go clay pigeon shooting
    (đi bắn đĩa bay)
Adjective + clay pigeon shooting
  • competitive clay pigeon shooting
    (bắn đĩa bay mang tính cạnh tranh)
  • outdoor clay pigeon shooting
    (bắn đĩa bay ngoài trời)

Idioms

  • Like shooting fish in a barrel / Like shooting clay pigeons

    Dễ như ăn kẹo, dễ ợt (tương tự như bắn cá trong thùng)

    "The exam was so easy, it was like shooting fish in a barrel."

    (Bài kiểm tra dễ đến mức như ăn kẹo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clay pigeon shooting

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao bắn đĩa bay bằng đất sét, ném lên không trung để người chơi bắn.

"He enjoys clay pigeon shooting on weekends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys clay pigeon shooting as a hobby.
Anh ấy thích bắn súng đĩa bay như một sở thích.
Phủ định
They don't consider clay pigeon shooting to be an environmentally friendly sport.
Họ không coi bắn súng đĩa bay là một môn thể thao thân thiện với môi trường.
Nghi vấn
Does she know anyone who participates in clay pigeon shooting?
Cô ấy có biết ai tham gia bắn súng đĩa bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clay pigeon shooting".

Truyền Thống Phương Tây

Bắn đĩa bay thường được xem là một môn thể thao quý tộc ở phương Tây, đặc biệt là ở Anh. Nó thường xuất hiện trong các sự kiện thể thao và giải trí dành cho giới thượng lưu.