clean language
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clean language'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một ngôn ngữ lập trình được thiết kế để dễ hiểu và sử dụng, thường tập trung vào tính an toàn và tránh các lỗi lập trình phổ biến.
Definition (English Meaning)
A programming language designed to be easy to understand and use, often with a focus on safety and avoiding common programming errors.
Ví dụ Thực tế với 'Clean language'
-
"The new framework promotes the use of clean language to ensure code maintainability."
"Khung làm việc mới khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng để đảm bảo khả năng bảo trì mã."
-
"Adopting a clean language can significantly reduce debugging time."
"Áp dụng một ngôn ngữ lập trình rõ ràng có thể giảm đáng kể thời gian gỡ lỗi."
-
"Using a clean language makes it easier for new developers to join the project."
"Sử dụng một ngôn ngữ rõ ràng giúp các nhà phát triển mới dễ dàng tham gia dự án hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Clean language'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: clean
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Clean language'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'clean language' thường được dùng để chỉ những ngôn ngữ lập trình có cú pháp rõ ràng, dễ đọc, dễ bảo trì và hạn chế tối đa các tính năng gây ra lỗi. Nó nhấn mạnh vào sự an toàn, tính nhất quán và dễ sử dụng. So với các ngôn ngữ phức tạp, khó hiểu, 'clean language' giúp giảm thiểu thời gian phát triển và bảo trì phần mềm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Clean language'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she wanted to maintain a clean language environment at home.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn duy trì một môi trường ngôn ngữ trong sáng tại nhà. |
| Phủ định |
He told me that he did not think his language was clean enough for the presentation.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ ngôn ngữ của anh ấy đủ trong sáng cho bài thuyết trình. |
| Nghi vấn |
They asked if I thought the movie used clean language.
|
Họ hỏi liệu tôi có nghĩ bộ phim sử dụng ngôn ngữ trong sáng không. |