(Top Banner Ad)
clean language
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

clean language

UK: /kliːn ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /kliːn ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ lập trình rõ ràng ngôn ngữ lập trình sạch ngôn ngữ dễ đọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A programming language designed to be easy to understand and use, often with a focus on safety and avoiding common programming errors.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ lập trình được thiết kế để dễ hiểu và sử dụng, thường tập trung vào tính an toàn và tránh các lỗi lập trình phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new framework promotes the use of clean language to ensure code maintainability."

    "Khung làm việc mới khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng để đảm bảo khả năng bảo trì mã."

  • "Adopting a clean language can significantly reduce debugging time."

    "Áp dụng một ngôn ngữ lập trình rõ ràng có thể giảm đáng kể thời gian gỡ lỗi."

  • "Using a clean language makes it easier for new developers to join the project."

    "Sử dụng một ngôn ngữ rõ ràng giúp các nhà phát triển mới dễ dàng tham gia dự án hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj clean Sạch sẽ, trong sáng, không tục tĩu
N cleanliness Sự sạch sẽ, sự trong sạch
V cleanse Làm sạch, tẩy rửa (thường mang nghĩa tinh thần hoặc hình tượng)
N cleanser Chất tẩy rửa (cho da, đồ vật)
N language Ngôn ngữ, tiếng nói
Adj linguistic Thuộc về ngôn ngữ học
N linguist Nhà ngôn ngữ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainaz
Old English
clæne
Middle English
clene
Modern English
clean
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
langage
Modern English
language

Nguồn Gốc Cụm Từ "Clean Language"

Cụm từ "clean language" (ngôn ngữ trong sáng/lịch sự) được ghép từ hai từ riêng biệt: "clean" (sạch sẽ, trong sáng, không tục tĩu) và "language" (ngôn ngữ). Từ "clean" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *klainaz, mang ý nghĩa 'sáng, rõ ràng, không vết bẩn'. Từ "language" bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi, tiếng nói) qua tiếng Pháp cổ 'langage'. Khi kết hợp, "clean language" mô tả một phong cách giao tiếp không có từ ngữ thô tục, xúc phạm hoặc không phù hợp, hướng đến sự tôn trọng và rõ ràng trong diễn đạt.

Usage Note

Thuật ngữ 'clean language' thường được dùng để chỉ những ngôn ngữ lập trình có cú pháp rõ ràng, dễ đọc, dễ bảo trì và hạn chế tối đa các tính năng gây ra lỗi. Nó nhấn mạnh vào sự an toàn, tính nhất quán và dễ sử dụng. So với các ngôn ngữ phức tạp, khó hiểu, 'clean language' giúp giảm thiểu thời gian phát triển và bảo trì phần mềm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clean language
  • use use clean language
    (sử dụng ngôn ngữ trong sáng/lịch sự)
  • speak speak clean language
    (nói năng lịch sự/không tục tĩu)
  • encourage encourage clean language
    (khuyến khích sử dụng ngôn ngữ trong sáng)
  • promote promote clean language
    (thúc đẩy ngôn ngữ trong sáng)
Adjective + clean language
  • appropriate appropriate clean language
    (ngôn ngữ trong sáng phù hợp)
  • respectful respectful clean language
    (ngôn ngữ trong sáng thể hiện sự tôn trọng)
  • professional professional clean language
    (ngôn ngữ trong sáng chuyên nghiệp)
Noun + of clean language
  • advocates advocates of clean language
    (những người ủng hộ ngôn ngữ trong sáng)
  • importance the importance of clean language
    (tầm quan trọng của ngôn ngữ trong sáng)

Idioms

  • clean up your language

    Hạn chế/ngừng sử dụng từ ngữ thô tục, nói năng lịch sự hơn.

    "The teacher told the students to clean up their language during class."

    (Cô giáo bảo học sinh hãy nói năng lịch sự hơn trong lớp.)

  • keep your language clean

    Giữ gìn lời ăn tiếng nói sạch sẽ, không dùng từ ngữ bẩn thỉu hoặc tục tĩu.

    "Please keep your language clean when you're around children."

    (Làm ơn giữ gìn lời nói lịch sự khi bạn ở gần trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean language

Danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ lập trình được thiết kế để dễ hiểu và sử dụng, thường tập trung vào tính an toàn và tránh các lỗi lập trình phổ biến.

"The new framework promotes the use of clean language to ensure code maintainability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to maintain a clean language environment at home.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn duy trì một môi trường ngôn ngữ trong sáng tại nhà.
Phủ định
He told me that he did not think his language was clean enough for the presentation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ ngôn ngữ của anh ấy đủ trong sáng cho bài thuyết trình.
Nghi vấn
They asked if I thought the movie used clean language.
Họ hỏi liệu tôi có nghĩ bộ phim sử dụng ngôn ngữ trong sáng không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean language".

Sự Tôn Trọng và Lịch Sự trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'clean language' (ngôn ngữ trong sáng, lịch sự) được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng đối với người đối thoại và bối cảnh giao tiếp. Nó đặc biệt quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp, các cuộc họp công cộng, và khi tương tác với những người có địa vị cao hơn hoặc người lạ. Việc tránh các từ ngữ thô tục, xúc phạm thể hiện sự nhạy cảm văn hóa và khả năng giao tiếp hiệu quả, góp phần xây dựng các mối quan hệ tích cực.

Giáo Dục và Môi Trường Học Đường

Các trường học và cơ sở giáo dục thường khuyến khích mạnh mẽ việc sử dụng 'clean language' như một phần của việc giáo dục về đạo đức và hành vi xã hội. Nó giúp tạo ra một môi trường học tập an toàn, thân thiện và không bị quấy rối, nơi mọi học sinh đều cảm thấy được tôn trọng. Điều này cũng dạy cho trẻ em và thanh thiếu niên tầm quan trọng của việc lựa chọn từ ngữ phù hợp trong các tình huống khác nhau, chuẩn bị cho các em hòa nhập tốt hơn vào xã hội.