(Top Banner Ad)
coding standards
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

coding standards

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn mã hóa quy chuẩn viết mã tiêu chuẩn lập trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of guidelines, conventions, and best practices for writing code in a specific language or environment. They aim to improve code quality, readability, maintainability, and collaboration among developers.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hướng dẫn, quy ước và phương pháp hay nhất để viết mã trong một ngôn ngữ hoặc môi trường cụ thể. Chúng nhằm mục đích cải thiện chất lượng mã, khả năng đọc, khả năng bảo trì và sự hợp tác giữa các nhà phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Following coding standards is crucial for maintaining a clean and consistent codebase."

    "Tuân thủ các tiêu chuẩn mã hóa là rất quan trọng để duy trì một cơ sở mã sạch và nhất quán."

  • "The team agreed to adopt the Google coding standards for their Java projects."

    "Nhóm đã đồng ý áp dụng các tiêu chuẩn mã hóa của Google cho các dự án Java của họ."

  • "Enforcing coding standards can be automated using linters and static analysis tools."

    "Việc thực thi các tiêu chuẩn mã hóa có thể được tự động hóa bằng cách sử dụng các công cụ linting và phân tích tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb code lập trình, viết mã
Noun coder lập trình viên
Noun code mã, đoạn mã
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Adjective standard tiêu chuẩn, thông thường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
codex (thân cây, sách luật) + *exstandere (đứng vững)
Old French
code (bộ luật) + estandart (cờ hiệu quân đội)
Middle English
code (mật mã) + standard (chuẩn mực, thước đo)
Modern English
coding (việc lập trình, ~1940s) + standards (tiêu chuẩn)

Từ 'Codex' đến 'Code' máy tính

Từ 'code' bắt nguồn từ 'codex' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'thân cây', sau đó dùng để chỉ những cuốn sách được làm từ các tấm gỗ phủ sáp. Người La Mã dùng 'codex' để ghi chép luật lệ. Ý nghĩa 'một bộ quy tắc' này đã được chuyển sang lĩnh vực máy tính, nơi 'code' là tập hợp các chỉ thị mà máy tính phải tuân theo.

Nguồn gốc quân đội của 'Standard'

Từ 'standard' (tiêu chuẩn) có nguồn gốc từ 'estandart' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là cờ hiệu của quân đội. Ngọn cờ này là điểm tập hợp cho binh lính và là biểu tượng cho danh dự của họ. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa là một 'chuẩn mực' về chất lượng mà mọi người đều phải hướng tới và tuân theo.

Usage Note

Coding standards are not just about syntax; they encompass formatting, naming conventions, documentation practices, and error handling. Adhering to standards makes code more understandable and easier to debug and modify, especially in large projects with multiple contributors. They promote consistency across a codebase. Có thể so sánh với 'code style' nhưng 'coding standards' nhấn mạnh hơn về các quy tắc chính thức và được ghi chép rõ ràng.

Prepositions

in for

Using 'in' indicates the context within which the standards apply (e.g., 'coding standards in Python'). 'For' indicates the purpose or target of the standards (e.g., 'coding standards for maintainability').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coding standards
  • enforce coding standards
    (thực thi / áp dụng các tiêu chuẩn mã hóa)
  • follow / adhere to coding standards
    (tuân theo / tuân thủ các tiêu chuẩn mã hóa)
  • establish coding standards
    (thiết lập các tiêu chuẩn mã hóa)
  • violate coding standards
    (vi phạm các tiêu chuẩn mã hóa)
  • maintain coding standards
    (duy trì các tiêu chuẩn mã hóa)
Adjective + coding standards
  • strict coding standards
    (các tiêu chuẩn mã hóa nghiêm ngặt)
  • consistent coding standards
    (các tiêu chuẩn mã hóa nhất quán)
  • corporate / company coding standards
    (các tiêu chuẩn mã hóa của công ty)
  • team-specific coding standards
    (các tiêu chuẩn mã hóa riêng của đội)

Idioms

  • to write code by the book

    Viết mã một cách cực kỳ cẩn thận và tuân thủ nghiêm ngặt mọi quy tắc, tiêu chuẩn đã đặt ra.

    "Our senior developer always writes code by the book, so his work rarely needs major revisions."

    (Lập trình viên cấp cao của chúng tôi luôn viết mã theo đúng khuôn khổ, vì vậy sản phẩm của anh ấy hiếm khi cần chỉnh sửa lớn.)

  • Clean code is king

    Một câu nói phổ biến trong ngành, nhấn mạnh rằng việc viết mã sạch, dễ đọc và dễ bảo trì là ưu tiên quan trọng nhất, và các tiêu chuẩn mã hóa là công cụ để đạt được điều đó.

    "Remember team, clean code is king. Following our coding standards isn't just about rules, it's about quality."

    (Cả đội hãy nhớ, mã sạch là vua. Việc tuân theo các tiêu chuẩn mã hóa của chúng ta không chỉ là về quy tắc, mà là về chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coding standards

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các hướng dẫn, quy ước và phương pháp hay nhất để viết mã trong một ngôn ngữ hoặc môi trường cụ thể. Chúng nhằm mục đích cải thiện chất lượng mã, khả năng đọc, khả năng bảo trì và sự hợp tác giữa các nhà phát triển.

"Following coding standards is crucial for maintaining a clean and consistent codebase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Following coding standards ensures consistency across the project.
Tuân thủ các tiêu chuẩn mã hóa đảm bảo tính nhất quán trong toàn bộ dự án.
Phủ định
Many developers don't realize the importance of coding standards.
Nhiều nhà phát triển không nhận ra tầm quan trọng của các tiêu chuẩn mã hóa.
Nghi vấn
Are coding standards consistently applied in your team?
Các tiêu chuẩn mã hóa có được áp dụng nhất quán trong nhóm của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coding standards".

Văn hóa 'Style Guide': Chia sẻ để cùng phát triển

Trong văn hóa lập trình phương Tây, nhiều công ty công nghệ lớn như Google, Airbnb, và Microsoft công khai hóa các 'tiêu chuẩn mã hóa' (style guides) nội bộ của họ. Điều này không chỉ giúp duy trì chất lượng trong công ty mà còn tạo ra một văn hóa chia sẻ kiến thức, giúp cả cộng đồng lập trình viên học hỏi và phát triển theo những chuẩn mực tốt nhất.

Robot gác cổng: Tự động hóa việc tuân thủ

Để đảm bảo các tiêu chuẩn mã hóa được tuân thủ một cách nghiêm ngặt, các lập trình viên hiện đại thường sử dụng các công cụ tự động gọi là 'linters' và 'formatters' (như ESLint, Prettier). Những 'robot' phần mềm này sẽ tự động kiểm tra mã nguồn, báo lỗi và thậm chí tự sửa các lỗi định dạng nhỏ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì sự nhất quán trong các dự án phần mềm.