(Top Banner Ad)
readable code
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin

readable code

UK: /ˈriːdəbəl kəʊd/ • US: /ˈriːdəbəl koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã dễ đọc mã rõ ràng mã dễ hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Readable code" refers to source code that is easy for humans to understand. It is well-structured, clearly commented, and uses meaningful variable and function names.

Vietnamese Meaning

"Readable code" (mã dễ đọc) chỉ mã nguồn mà con người có thể dễ dàng hiểu được. Nó có cấu trúc tốt, được chú thích rõ ràng và sử dụng các tên biến và hàm có ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Writing readable code is crucial for collaborative software development."

    "Việc viết mã dễ đọc là rất quan trọng đối với sự phát triển phần mềm mang tính hợp tác."

  • "Readable code simplifies debugging and collaboration."

    "Mã dễ đọc giúp đơn giản hóa việc gỡ lỗi và cộng tác."

  • "Strive to write readable code, even if it takes a little more time."

    "Cố gắng viết mã dễ đọc, ngay cả khi nó tốn thêm một chút thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb read Đọc
Noun reader Người đọc; thiết bị đọc
Noun readability Tính dễ đọc, khả năng đọc được
Adjective unreadable Khó đọc, không thể đọc được
Verb code Mã hóa; viết mã
Noun coder Lập trình viên (người viết mã)
Noun coding Việc viết mã, lập trình
Verb decode Giải mã

Synonyms

understandable code (mã dễ hiểu)clear code (mã rõ ràng)well-documented code (mã được ghi chép đầy đủ)

Antonyms

unreadable code (mã khó đọc)obfuscated code (mã bị xáo trộn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rǣdan (read)
Latin
-abilis (-able)
Latin
codex (code)
Modern English
readable code

Nguồn gốc của 'readable code'

Cụm từ 'readable code' (mã nguồn dễ đọc) không có một lịch sử xa xưa như nhiều từ tiếng Anh khác mà là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện và phát triển cùng với ngành công nghiệp phần mềm. Khi các dự án trở nên phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều lập trình viên cùng làm việc, nhu cầu viết mã nguồn không chỉ chạy đúng mà còn phải dễ hiểu, dễ sửa đổi, và dễ bảo trì bởi con người đã trở nên tối quan trọng. 'Readable code' ra đời để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự rõ ràng và dễ tiếp cận trong việc viết mã nguồn.

Usage Note

Khái niệm "readable code" nhấn mạnh tính dễ hiểu và khả năng bảo trì của mã. Nó trái ngược với mã khó hiểu, lộn xộn hoặc được tối ưu hóa quá mức đến mức khó nắm bắt logic.
Trong ngữ cảnh lập trình, "readable" thường được dùng để chỉ mã nguồn, nhưng cũng có thể áp dụng cho tài liệu, hướng dẫn sử dụng, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + readable code
  • clean clean readable code
    (mã nguồn sạch và dễ đọc)
  • clear clear readable code
    (mã nguồn rõ ràng và dễ đọc)
  • maintainable maintainable readable code
    (mã nguồn dễ bảo trì và dễ đọc)
  • well-structured well-structured readable code
    (mã nguồn có cấu trúc tốt và dễ đọc)
Verb + readable code
  • write write readable code
    (viết mã dễ đọc)
  • produce produce readable code
    (tạo ra mã dễ đọc)
  • ensure ensure readable code
    (đảm bảo mã dễ đọc)
  • maintain maintain readable code
    (duy trì mã dễ đọc)
  • refactor refactor for readable code
    (tái cấu trúc để mã dễ đọc hơn)

Idioms

  • The importance of readable code

    Tầm quan trọng của mã nguồn dễ đọc

    "In software development, understanding the importance of readable code is crucial for long-term project success."

    (Trong phát triển phần mềm, việc hiểu tầm quan trọng của mã nguồn dễ đọc là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của dự án.)

  • Strive for readable code

    Phấn đấu để viết mã dễ đọc

    "Good developers always strive for readable code, knowing it saves time and effort in the future."

    (Các nhà phát triển giỏi luôn phấn đấu để viết mã dễ đọc, vì họ biết điều đó sẽ tiết kiệm thời gian và công sức trong tương lai.)

  • Readable code is maintainable code

    Mã dễ đọc là mã dễ bảo trì

    "Remember, readable code is maintainable code; investing time now prevents headaches later."

    (Hãy nhớ rằng, mã dễ đọc là mã dễ bảo trì; đầu tư thời gian bây giờ sẽ giúp tránh đau đầu về sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

readable code

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Readable code" (mã dễ đọc) chỉ mã nguồn mà con người có thể dễ dàng hiểu được. Nó có cấu trúc tốt, được chú thích rõ ràng và sử dụng các tên biến và hàm có ý nghĩa.

"Writing readable code is crucial for collaborative software development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the code was readable, the team could quickly identify and fix the bug.
Bởi vì code dễ đọc, nhóm có thể nhanh chóng xác định và sửa lỗi.
Phủ định
Unless the code is readable, new developers will not be able to contribute effectively.
Trừ khi code dễ đọc, các nhà phát triển mới sẽ không thể đóng góp một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If the code is readable, will it significantly reduce the time spent on debugging?
Nếu code dễ đọc, liệu nó có giảm đáng kể thời gian dành cho việc gỡ lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "readable code".

Triết lý Clean Code

Khái niệm 'mã dễ đọc' (readable code) là một phần cốt lõi của triết lý 'Clean Code' (Mã Sạch) trong lập trình. Triết lý này, được phổ biến bởi các chuyên gia như Robert C. Martin (Uncle Bob), nhấn mạnh rằng mã nguồn không chỉ phải hoạt động đúng mà còn phải dễ hiểu, dễ đọc và dễ bảo trì bởi con người. Đây là một giá trị văn hóa quan trọng trong cộng đồng lập trình hiện đại, nơi sự hợp tác và phát triển bền vững là chìa khóa.

Lợi ích và tinh thần đồng đội

Trong ngành công nghiệp phần mềm, viết mã dễ đọc không chỉ là một kỹ năng kỹ thuật mà còn là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và tinh thần đồng đội. Mã dễ đọc giúp giảm thời gian gỡ lỗi, tăng tốc độ phát triển, và đặc biệt quan trọng trong các dự án lớn có nhiều thành viên tham gia hoặc khi dự án cần được duy trì trong nhiều năm. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với đồng nghiệp (người sẽ đọc mã của bạn) và chính bản thân lập trình viên trong tương lai.