readable code
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Readable code" refers to source code that is easy for humans to understand. It is well-structured, clearly commented, and uses meaningful variable and function names.
Vietnamese Meaning
"Readable code" (mã dễ đọc) chỉ mã nguồn mà con người có thể dễ dàng hiểu được. Nó có cấu trúc tốt, được chú thích rõ ràng và sử dụng các tên biến và hàm có ý nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Writing readable code is crucial for collaborative software development."
"Việc viết mã dễ đọc là rất quan trọng đối với sự phát triển phần mềm mang tính hợp tác."
-
"Readable code simplifies debugging and collaboration."
"Mã dễ đọc giúp đơn giản hóa việc gỡ lỗi và cộng tác."
-
"Strive to write readable code, even if it takes a little more time."
"Cố gắng viết mã dễ đọc, ngay cả khi nó tốn thêm một chút thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | read | Đọc |
| Noun | reader | Người đọc; thiết bị đọc |
| Noun | readability | Tính dễ đọc, khả năng đọc được |
| Adjective | unreadable | Khó đọc, không thể đọc được |
| Verb | code | Mã hóa; viết mã |
| Noun | coder | Lập trình viên (người viết mã) |
| Noun | coding | Việc viết mã, lập trình |
| Verb | decode | Giải mã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm "readable code" nhấn mạnh tính dễ hiểu và khả năng bảo trì của mã. Nó trái ngược với mã khó hiểu, lộn xộn hoặc được tối ưu hóa quá mức đến mức khó nắm bắt logic.
Trong ngữ cảnh lập trình, "readable" thường được dùng để chỉ mã nguồn, nhưng cũng có thể áp dụng cho tài liệu, hướng dẫn sử dụng, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean readable code (mã nguồn sạch và dễ đọc)
-
clear clear readable code (mã nguồn rõ ràng và dễ đọc)
-
maintainable maintainable readable code (mã nguồn dễ bảo trì và dễ đọc)
-
well-structured well-structured readable code (mã nguồn có cấu trúc tốt và dễ đọc)
-
write write readable code (viết mã dễ đọc)
-
produce produce readable code (tạo ra mã dễ đọc)
-
ensure ensure readable code (đảm bảo mã dễ đọc)
-
maintain maintain readable code (duy trì mã dễ đọc)
-
refactor refactor for readable code (tái cấu trúc để mã dễ đọc hơn)
Idioms
-
The importance of readable code
Tầm quan trọng của mã nguồn dễ đọc
"In software development, understanding the importance of readable code is crucial for long-term project success."
(Trong phát triển phần mềm, việc hiểu tầm quan trọng của mã nguồn dễ đọc là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của dự án.)
-
Strive for readable code
Phấn đấu để viết mã dễ đọc
"Good developers always strive for readable code, knowing it saves time and effort in the future."
(Các nhà phát triển giỏi luôn phấn đấu để viết mã dễ đọc, vì họ biết điều đó sẽ tiết kiệm thời gian và công sức trong tương lai.)
-
Readable code is maintainable code
Mã dễ đọc là mã dễ bảo trì
"Remember, readable code is maintainable code; investing time now prevents headaches later."
(Hãy nhớ rằng, mã dễ đọc là mã dễ bảo trì; đầu tư thời gian bây giờ sẽ giúp tránh đau đầu về sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
readable code
Tính từ + Danh từ"Readable code" (mã dễ đọc) chỉ mã nguồn mà con người có thể dễ dàng hiểu được. Nó có cấu trúc tốt, được chú thích rõ ràng và sử dụng các tên biến và hàm có ý nghĩa.
"Writing readable code is crucial for collaborative software development."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the code was readable, the team could quickly identify and fix the bug. |
Bởi vì code dễ đọc, nhóm có thể nhanh chóng xác định và sửa lỗi. |
| Phủ định | Unless the code is readable, new developers will not be able to contribute effectively. |
Trừ khi code dễ đọc, các nhà phát triển mới sẽ không thể đóng góp một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | If the code is readable, will it significantly reduce the time spent on debugging? |
Nếu code dễ đọc, liệu nó có giảm đáng kể thời gian dành cho việc gỡ lỗi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "readable code".
