(Top Banner Ad)
clement
B2
adjective B2 Thời tiết, Tính cách

clement

UK: /ˈklɛmənt/ • US: /ˈklɛmənt/

Nghĩa tiếng Việt

ôn hòa nhân hậu khoan dung dễ chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mild or merciful in disposition or character; lenient; compassionate.

Vietnamese Meaning

Ôn hòa, nhân hậu, khoan dung, dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather was unusually clement for December."

    "Thời tiết ôn hòa một cách bất thường vào tháng Mười Hai."

  • "The judge was clement in his sentencing."

    "Vị thẩm phán đã khoan dung trong việc tuyên án."

  • "We are hoping for clement skies tomorrow."

    "Chúng tôi hy vọng ngày mai trời quang đãng, thời tiết đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clemency sự khoan dung, sự nhân từ; (thời tiết) sự ôn hòa, sự dịu mát
Adverb clemently một cách khoan dung, một cách nhân từ; một cách ôn hòa
Adjective (Antonym) inclement khắc nghiệt, hà khắc (thời tiết); không nhân từ, không khoan dung
Noun (Antonym) inclemency sự khắc nghiệt (của thời tiết); sự không khoan dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clemens, clementis
Old French
clement
Middle English
clement
English
clement

Từ sự khoan dung đến thời tiết ôn hòa

Từ 'clement' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'clemens', mang ý nghĩa 'nhẹ nhàng, dịu dàng, khoan dung'. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả một người có lòng trắc ẩn, dễ tha thứ. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra, đặc biệt được dùng để chỉ thời tiết ôn hòa, dễ chịu, không khắc nghiệt. Vì vậy, khi bạn nói về 'clement weather', bạn đang nhắc đến một kiểu thời tiết 'dịu dàng' với con người, giống như một người cai trị 'khoan dung'.

Usage Note

Từ 'clement' thường được dùng để mô tả thời tiết dễ chịu, ôn hòa hoặc một người có tính cách nhân hậu, khoan dung. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như 'kind' hay 'nice'. Trong ngữ cảnh thời tiết, 'clement' chỉ sự dịu mát, không khắc nghiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

clement + Noun
  • weather clement weather
    (thời tiết ôn hòa, dễ chịu)
  • conditions clement conditions
    (điều kiện thuận lợi, điều kiện ôn hòa)
  • disposition a clement disposition
    (một tính cách hiền hậu, khoan dung)
  • ruler a clement ruler
    (một vị vua/người cai trị nhân từ)
  • judgment a clement judgment
    (một phán quyết khoan dung/nhân đạo)

Idioms

  • clement weather

    thời tiết ôn hòa, dễ chịu (không quá nóng, không quá lạnh)

    "We were lucky to have clement weather for our outdoor wedding."

    (Chúng tôi đã may mắn có được thời tiết ôn hòa cho đám cưới ngoài trời của mình.)

  • a clement disposition

    một tính cách hiền hậu, khoan dung và dễ tha thứ

    "Despite his stern appearance, the old judge had a surprisingly clement disposition."

    (Mặc dù vẻ ngoài nghiêm nghị, vị thẩm phán già lại có một tính cách khoan dung đáng ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clement

adjective
Lật mặt

Ôn hòa, nhân hậu, khoan dung, dễ chịu.

"The weather was unusually clement for December."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather, usually harsh and unforgiving, was surprisingly clement, allowing us to enjoy a pleasant picnic.
Thời tiết, thường khắc nghiệt và không khoan nhượng, lại bất ngờ ôn hòa, cho phép chúng tôi tận hưởng một buổi dã ngoại dễ chịu.
Phủ định
Despite the forecast's optimistic predictions, the day, in reality, was not clement, and we had to cancel our outdoor plans.
Mặc dù dự báo thời tiết đưa ra những dự đoán lạc quan, nhưng thực tế, ngày hôm đó không hề ôn hòa, và chúng tôi phải hủy bỏ các kế hoạch ngoài trời.
Nghi vấn
Considering the recent storms, is the weather, by some miracle, now clement enough for sailing?
Xem xét các cơn bão gần đây, liệu thời tiết, bằng một phép màu nào đó, có đủ ôn hòa để đi thuyền buồm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clement".

Sự khoan dung trong tư pháp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, khái niệm 'clemency' (khoan dung) là một yếu tố quan trọng. Nó liên quan đến việc giảm nhẹ hình phạt hoặc ân xá, thể hiện lòng nhân đạo của nhà nước hoặc người cầm quyền đối với những người phạm tội, đặc biệt khi có các yếu tố giảm nhẹ.

Clement: Một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp

Tên 'Clement' đã được sử dụng rộng rãi ở phương Tây, đặc biệt là như một tên thánh hoặc tên riêng cho các Giáo hoàng (ví dụ: Giáo hoàng Clement I, Clement VII...). Điều này phản ánh ý nghĩa tích cực của từ, liên quan đến sự nhân từ, hiền lành và khoan dung. Cái tên này gợi lên hình ảnh một người có tấm lòng lương thiện và đức hạnh.