(Top Banner Ad)
merciful
B2
adjective B2 Đạo đức, Tôn giáo, Tâm lý học

merciful

UK: /ˈmɜːsɪfl/ • US: /ˈmɜːrsɪfl/

Nghĩa tiếng Việt

nhân từ khoan dung từ bi nhân ái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or exercising compassion or forgiveness.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc thực hành lòng trắc ẩn hoặc sự tha thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king was merciful and spared the rebel's life."

    "Nhà vua rất nhân từ và đã tha mạng cho kẻ nổi loạn."

  • "It was merciful of you to tell me the truth."

    "Bạn thật nhân từ khi nói cho tôi sự thật."

  • "The storm was mercifully short."

    "Cơn bão đã tạnh một cách may mắn và nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mercy Lòng trắc ẩn, sự nhân từ, lòng thương xót
Adverb mercifully Một cách nhân từ; may mắn thay (theo nghĩa tích cực, thoát khỏi điều gì đó tồi tệ)
Adjective merciless Không có lòng trắc ẩn, tàn nhẫn, vô nhân đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Tôn giáo, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
merces
Old French
merci
Middle English
merci
English
mercy
English
merciful

Nguồn gốc của lòng trắc ẩn

Từ 'merciful' bắt nguồn từ 'mercy' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Latin 'merces'. Ban đầu, 'merces' mang nghĩa là 'tiền công' hoặc 'phần thưởng'. Qua tiếng Pháp cổ 'merci', nghĩa của từ này dần chuyển sang 'lòng trắc ẩn', 'sự tha thứ' hoặc 'ơn huệ'. Có lẽ, việc ai đó ban tặng lòng trắc ẩn được ví như một 'phần thưởng' hay một 'ơn huệ' lớn lao, từ đó hình thành nghĩa hiện đại của 'merciful' là 'đầy lòng nhân từ'.

Usage Note

Từ 'merciful' thường được dùng để mô tả hành động hoặc quyết định thể hiện sự thương xót, đặc biệt đối với những người đáng lẽ phải chịu sự trừng phạt nghiêm khắc. Nó nhấn mạnh sự khoan dung và lòng tốt, thường trong bối cảnh quyền lực hoặc thẩm quyền. So sánh với 'compassionate', 'merciful' nhấn mạnh việc kiềm chế sự trừng phạt hơn là chỉ cảm thông đơn thuần. 'Lenient' cũng gần nghĩa, nhưng thường chỉ sự khoan dung trong việc áp dụng luật lệ hoặc quy tắc.

Prepositions

to towards

'Merciful to/towards' chỉ đối tượng nhận được lòng thương xót. Ví dụ: 'The judge was merciful to the defendant.' (Thẩm phán đã thương xót bị cáo.) 'Merciful towards' có thể nhấn mạnh hơn thái độ hoặc cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + merciful
  • God a merciful God
    (Một vị Chúa nhân từ)
  • death a merciful death
    (Một cái chết êm ái, không đau đớn)
  • act a merciful act
    (Một hành động nhân từ)
Động từ + merciful
  • be be merciful to someone
    (Nhân từ với ai đó)
  • remain remain merciful
    (Giữ lòng nhân từ)
Trạng từ + merciful
  • truly truly merciful
    (Thực sự nhân từ)
  • surprisingly surprisingly merciful
    (Nhân từ một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • God be merciful!

    Chúa phù hộ! / Cầu Chúa nhân từ!

    "God be merciful to us all!"

    (Cầu Chúa nhân từ với tất cả chúng ta!)

  • a merciful release

    Sự giải thoát êm ái/nhẹ nhàng

    "After years of suffering, his death was a merciful release."

    (Sau nhiều năm chịu đựng, cái chết của ông là một sự giải thoát êm ái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merciful

adjective
Lật mặt

Thể hiện hoặc thực hành lòng trắc ẩn hoặc sự tha thứ.

"The king was merciful and spared the rebel's life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merciful".

Lòng trắc ẩn trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo lớn trên thế giới như Thiên Chúa giáo, Hồi giáo và Phật giáo, 'lòng trắc ẩn' (mercy) là một phẩm chất cốt lõi của đấng tối cao. Chúa (God), Allah hay Đức Phật thường được miêu tả là nhân từ, sẵn lòng tha thứ và ban phước lành cho chúng sinh, khuyến khích tín đồ sống có lòng thương người.

Sự khoan hồng trong luật pháp

Khái niệm 'merciful' (nhân từ, khoan hồng) cũng xuất hiện trong hệ thống pháp luật và đạo đức. Mặc dù công lý đòi hỏi sự trừng phạt dựa trên hành vi phạm tội, việc thể hiện lòng khoan hồng (mercy) có thể dẫn đến việc giảm nhẹ hình phạt hoặc tha thứ, đặc biệt khi có các yếu tố giảm nhẹ và mục đích cải tạo.