(Top Banner Ad)
click
A2
Động từ A2 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

click

UK: /klɪk/ • US: /klɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhấn tiếng tách hiểu ra nhấp chuột
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To press a button on a computer mouse or other device.

Vietnamese Meaning

Nhấn một nút trên chuột máy tính hoặc thiết bị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Click on the link to visit the website."

    "Nhấn vào đường dẫn để truy cập trang web."

  • "The remote control wasn't working, but then I heard a click and it switched on."

    "Điều khiển từ xa không hoạt động, nhưng sau đó tôi nghe thấy tiếng 'click' và nó bật lên."

  • "Everything clicked into place when I saw the evidence."

    "Mọi thứ trở nên rõ ràng khi tôi nhìn thấy bằng chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun click Tiếng tách, tiếng cạch; Cú nhấp chuột (trên máy tính)
Verb click Nhấp (chuột); Kêu tách tách, cạch cạch; Hòa hợp, ăn ý
Adjective clickable Có thể nhấp chuột được (thường dùng cho liên kết, nút)
Noun clicker Dụng cụ bấm/nhấp; Người bấm/nhấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic
sound
Middle English
clikken
English
click

Nguồn gốc của từ 'click'

Từ 'click' là một từ tượng thanh, có nghĩa là nó mô phỏng chính âm thanh mà nó miêu tả – một tiếng 'tách' hoặc 'cạch' nhỏ, sắc nét. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'clikken' và các ngôn ngữ Germanic khác, luôn gắn liền với việc bắt chước những tiếng động ngắn gọn, dứt khoát này.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động tương tác với giao diện máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác. Động từ 'press' mang nghĩa nhấn nói chung, trong khi 'click' cụ thể hơn về thao tác nhấn chuột.

Prepositions

on

'Click on' dùng để chỉ việc nhấn vào một đối tượng cụ thể trên màn hình (ví dụ: 'click on the link').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + click
  • make make a click
    (tạo ra tiếng tách/cạch)
  • hear hear a click
    (nghe thấy tiếng tách/cạch)
  • give give a click
    (nhấp một cái (như nhấp chuột))
  • click click your fingers
    (búng ngón tay)
  • click click a button
    (nhấp vào nút)
Noun + click
  • a loud a loud click
    (một tiếng tách lớn)
  • a faint a faint click
    (một tiếng cạch nhỏ)
  • the click of the click of a mouse
    (tiếng nhấp chuột)
  • the click of the click of a lock
    (tiếng chốt cửa kêu cạch)
Click + prepositional phrase
  • click into click into place
    (khớp vào đúng vị trí; đột nhiên trở nên rõ ràng)
  • click with click with someone
    (hợp cạ, ăn ý với ai đó)

Idioms

  • click with someone

    Hòa hợp, ăn ý với ai đó ngay lập tức (thường là khi gặp lần đầu).

    "I met her at the party, and we just clicked immediately."

    (Tôi gặp cô ấy ở bữa tiệc, và chúng tôi hợp nhau ngay lập tức.)

  • click into place

    Đột nhiên trở nên rõ ràng, dễ hiểu; khớp vào đúng vị trí (một mảnh ghép, một kế hoạch).

    "After reading the explanation, everything clicked into place for me."

    (Sau khi đọc lời giải thích, mọi thứ bỗng trở nên rõ ràng đối với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

click

Động từ
Lật mặt

Nhấn một nút trên chuột máy tính hoặc thiết bị khác.

"Click on the link to visit the website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "click".

Clickbait (Mồi nhấp chuột)

Trong thời đại kỹ thuật số, 'clickbait' (mồi nhấp chuột) là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ các tiêu đề hoặc hình ảnh gây tò mò, giật gân trên internet nhằm thu hút người dùng nhấp vào, thường là nội dung bên trong không xứng đáng với sự tò mò đó. Đây là một chiến thuật marketing gây tranh cãi.

Tiếng nhấp chuột trong công nghệ

Tiếng 'click' của chuột máy tính hay nút bấm trên màn hình cảm ứng đã trở thành một âm thanh quen thuộc, đại diện cho hành động tương tác, xác nhận hoặc kích hoạt một chức năng nào đó trong thế giới kỹ thuật số. Nó tượng trưng cho việc thực hiện một hành động và nhận được phản hồi tức thì.