click
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhấn một nút trên chuột máy tính hoặc thiết bị khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Click on the link to visit the website."
"Nhấn vào đường dẫn để truy cập trang web."
-
"The remote control wasn't working, but then I heard a click and it switched on."
"Điều khiển từ xa không hoạt động, nhưng sau đó tôi nghe thấy tiếng 'click' và nó bật lên."
-
"Everything clicked into place when I saw the evidence."
"Mọi thứ trở nên rõ ràng khi tôi nhìn thấy bằng chứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động tương tác với giao diện máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác. Động từ 'press' mang nghĩa nhấn nói chung, trong khi 'click' cụ thể hơn về thao tác nhấn chuột.
Prepositions
'Click on' dùng để chỉ việc nhấn vào một đối tượng cụ thể trên màn hình (ví dụ: 'click on the link').
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a click (tạo ra tiếng tách/cạch)
-
hear hear a click (nghe thấy tiếng tách/cạch)
-
give give a click (nhấp một cái (như nhấp chuột))
-
click click your fingers (búng ngón tay)
-
click click a button (nhấp vào nút)
-
a loud a loud click (một tiếng tách lớn)
-
a faint a faint click (một tiếng cạch nhỏ)
-
the click of the click of a mouse (tiếng nhấp chuột)
-
the click of the click of a lock (tiếng chốt cửa kêu cạch)
-
click into click into place (khớp vào đúng vị trí; đột nhiên trở nên rõ ràng)
-
click with click with someone (hợp cạ, ăn ý với ai đó)
Idioms
-
click with someone
Hòa hợp, ăn ý với ai đó ngay lập tức (thường là khi gặp lần đầu).
"I met her at the party, and we just clicked immediately."
(Tôi gặp cô ấy ở bữa tiệc, và chúng tôi hợp nhau ngay lập tức.)
-
click into place
Đột nhiên trở nên rõ ràng, dễ hiểu; khớp vào đúng vị trí (một mảnh ghép, một kế hoạch).
"After reading the explanation, everything clicked into place for me."
(Sau khi đọc lời giải thích, mọi thứ bỗng trở nên rõ ràng đối với tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
click
Động từNhấn một nút trên chuột máy tính hoặc thiết bị khác.
"Click on the link to visit the website."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "click".
