(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ click
A2

click

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

nhấn tiếng tách hiểu ra nhấp chuột
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Click'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhấn một nút trên chuột máy tính hoặc thiết bị khác.

Definition (English Meaning)

To press a button on a computer mouse or other device.

Ví dụ Thực tế với 'Click'

  • "Click on the link to visit the website."

    "Nhấn vào đường dẫn để truy cập trang web."

  • "The remote control wasn't working, but then I heard a click and it switched on."

    "Điều khiển từ xa không hoạt động, nhưng sau đó tôi nghe thấy tiếng 'click' và nó bật lên."

  • "Everything clicked into place when I saw the evidence."

    "Mọi thứ trở nên rõ ràng khi tôi nhìn thấy bằng chứng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Click'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Click'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ hành động tương tác với giao diện máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác. Động từ 'press' mang nghĩa nhấn nói chung, trong khi 'click' cụ thể hơn về thao tác nhấn chuột.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

'Click on' dùng để chỉ việc nhấn vào một đối tượng cụ thể trên màn hình (ví dụ: 'click on the link').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Click'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)