(Top Banner Ad)
double-click
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

double-click

UK: /ˈdʌbəlˌklɪk/ • US: /ˈdʌbəlˌklɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhấp đúp nháy đúp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of pressing a computer mouse button twice quickly while the pointer is positioned over an icon or link.

Vietnamese Meaning

Hành động nhấn nút chuột máy tính hai lần nhanh chóng khi con trỏ chuột được đặt trên một biểu tượng hoặc liên kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A double-click on the icon will open the application."

    "Nhấp đúp vào biểu tượng sẽ mở ứng dụng."

  • "You need to double-click the folder to access the files inside."

    "Bạn cần nhấp đúp vào thư mục để truy cập các tệp bên trong."

  • "The software requires you to double-click to confirm the action."

    "Phần mềm yêu cầu bạn nhấp đúp để xác nhận hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb double-click nhấp đúp (chuột)
Noun double-click cú nhấp đúp (chuột)
Noun (Gerund) double-clicking hành động nhấp đúp, việc nhấp đúp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplus
Old French
doble
English
double
English
click
English
double-click

Sự ra đời của một thao tác máy tính

Từ 'double-click' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của giao diện người dùng đồ họa (GUI) và chuột máy tính vào cuối thế kỷ 20. Nó được ghép từ 'double' (nghĩa là 'gấp đôi', 'hai lần') và 'click' (âm thanh nhấp chuột, cũng là hành động nhấp chuột). Kỹ thuật nhấp đúp nhanh chóng trở thành một phương thức cơ bản để mở tệp hoặc chạy chương trình, giúp người dùng tương tác hiệu quả với máy tính.

Usage Note

Thường dùng để mở một tệp, chương trình hoặc thực hiện một lệnh cụ thể trong giao diện người dùng đồ họa (GUI).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'double-click'
  • to to double-click
    (để nhấp đúp)
  • simply simply double-click
    (chỉ cần nhấp đúp)
  • you can you can double-click
    (bạn có thể nhấp đúp)
Phrases with 'double-click' (noun/gerund)
  • with a with a double-click
    (bằng một cú nhấp đúp)
  • by by double-clicking
    (bằng cách nhấp đúp)
  • quick a quick double-click
    (một cú nhấp đúp nhanh)

Idioms

  • Double-click to open.

    Nhấp đúp để mở.

    "Double-click the file icon to open the document."

    (Nhấp đúp vào biểu tượng tệp để mở tài liệu.)

  • Just double-click on...

    Chỉ cần nhấp đúp vào...

    "To start the program, just double-click on its shortcut."

    (Để khởi động chương trình, chỉ cần nhấp đúp vào lối tắt của nó.)

  • It takes a double-click.

    Cần một cú nhấp đúp.

    "To select the entire word, it takes a double-click."

    (Để chọn toàn bộ từ, cần một cú nhấp đúp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double-click

danh từ
Lật mặt

Hành động nhấn nút chuột máy tính hai lần nhanh chóng khi con trỏ chuột được đặt trên một biểu tượng hoặc liên kết.

"A double-click on the icon will open the application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I double-click the icon to open the file.
Tôi nhấp đúp vào biểu tượng để mở tệp.
Phủ định
Did you not double-click on the link?
Bạn đã không nhấp đúp vào liên kết phải không?
Nghi vấn
Do I need to double-click?
Tôi có cần nhấp đúp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually double-clicks the icon to open the program.
Anh ấy thường nhấp đúp vào biểu tượng để mở chương trình.
Phủ định
She does not double-click on links from unknown senders.
Cô ấy không nhấp đúp vào các liên kết từ người gửi không xác định.
Nghi vấn
Do you double-click to select the text?
Bạn có nhấp đúp chuột để chọn văn bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double-click".

Lịch sử tương tác chuột

Kỹ thuật 'double-click' được phổ biến rộng rãi cùng với sự ra đời của chuột máy tính và giao diện người dùng đồ họa (GUI) vào những năm 1980, đặc biệt là với hệ điều hành Macintosh của Apple. Trước đó, người dùng chủ yếu tương tác bằng bàn phím. 'Double-click' đã trở thành một thao tác trực quan và cơ bản, định hình cách chúng ta sử dụng máy tính ngày nay.

Học cách 'nhấp đúp' trong trải nghiệm người dùng

Đối với người mới bắt đầu sử dụng máy tính, việc phân biệt giữa 'single-click' (nhấp một lần) để chọn và 'double-click' (nhấp đúp) để mở/chạy thường là một trong những bài học đầu tiên và đôi khi gây nhầm lẫn. Tốc độ nhấp đúp có thể được điều chỉnh trong cài đặt hệ điều hành để phù hợp với từng người dùng, thể hiện sự quan tâm đến trải nghiệm người dùng đa dạng.