double-click
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act of pressing a computer mouse button twice quickly while the pointer is positioned over an icon or link.
Vietnamese Meaning
Hành động nhấn nút chuột máy tính hai lần nhanh chóng khi con trỏ chuột được đặt trên một biểu tượng hoặc liên kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A double-click on the icon will open the application."
"Nhấp đúp vào biểu tượng sẽ mở ứng dụng."
-
"You need to double-click the folder to access the files inside."
"Bạn cần nhấp đúp vào thư mục để truy cập các tệp bên trong."
-
"The software requires you to double-click to confirm the action."
"Phần mềm yêu cầu bạn nhấp đúp để xác nhận hành động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | double-click | nhấp đúp (chuột) |
| Noun | double-click | cú nhấp đúp (chuột) |
| Noun (Gerund) | double-clicking | hành động nhấp đúp, việc nhấp đúp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mở một tệp, chương trình hoặc thực hiện một lệnh cụ thể trong giao diện người dùng đồ họa (GUI).
Collocations (Từ đi kèm)
-
to to double-click (để nhấp đúp)
-
simply simply double-click (chỉ cần nhấp đúp)
-
you can you can double-click (bạn có thể nhấp đúp)
-
with a with a double-click (bằng một cú nhấp đúp)
-
by by double-clicking (bằng cách nhấp đúp)
-
quick a quick double-click (một cú nhấp đúp nhanh)
Idioms
-
Double-click to open.
Nhấp đúp để mở.
"Double-click the file icon to open the document."
(Nhấp đúp vào biểu tượng tệp để mở tài liệu.)
-
Just double-click on...
Chỉ cần nhấp đúp vào...
"To start the program, just double-click on its shortcut."
(Để khởi động chương trình, chỉ cần nhấp đúp vào lối tắt của nó.)
-
It takes a double-click.
Cần một cú nhấp đúp.
"To select the entire word, it takes a double-click."
(Để chọn toàn bộ từ, cần một cú nhấp đúp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
double-click
danh từHành động nhấn nút chuột máy tính hai lần nhanh chóng khi con trỏ chuột được đặt trên một biểu tượng hoặc liên kết.
"A double-click on the icon will open the application."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I double-click the icon to open the file. |
Tôi nhấp đúp vào biểu tượng để mở tệp. |
| Phủ định | Did you not double-click on the link? |
Bạn đã không nhấp đúp vào liên kết phải không? |
| Nghi vấn | Do I need to double-click? |
Tôi có cần nhấp đúp không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually double-clicks the icon to open the program. |
Anh ấy thường nhấp đúp vào biểu tượng để mở chương trình. |
| Phủ định | She does not double-click on links from unknown senders. |
Cô ấy không nhấp đúp vào các liên kết từ người gửi không xác định. |
| Nghi vấn | Do you double-click to select the text? |
Bạn có nhấp đúp chuột để chọn văn bản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double-click".
