(Top Banner Ad)
client base
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

client base

UK: /ˈklaɪənt beɪs/ • US: /ˈklaɪənt beɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở khách hàng lượng khách hàng tập khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The group of customers who repeatedly purchase or use the services of a particular company or organization.

Vietnamese Meaning

Nhóm khách hàng thường xuyên mua hoặc sử dụng dịch vụ của một công ty hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has built a strong client base over the years."

    "Công ty đã xây dựng một cơ sở khách hàng vững chắc trong những năm qua."

  • "Maintaining a loyal client base is crucial for the success of any business."

    "Duy trì một cơ sở khách hàng trung thành là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào."

  • "The company is focused on expanding its client base into new markets."

    "Công ty đang tập trung vào việc mở rộng cơ sở khách hàng của mình sang các thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun client khách hàng
Adjective client-facing hướng đến khách hàng
Noun base nền tảng, cơ sở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cliens
English
client
English
base
English
client base

Nguồn gốc của 'Client'

Từ 'client' xuất phát từ tiếng Latin 'cliens', chỉ những người phụ thuộc vào một người bảo trợ ('patronus'). Trong xã hội La Mã cổ đại, 'cliens' nhận sự bảo vệ và giúp đỡ từ 'patronus' và đổi lại, họ cung cấp dịch vụ và lòng trung thành. Ngày nay, 'client' chỉ người mua hàng hoặc nhận dịch vụ chuyên nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'client base' thường được sử dụng để mô tả sự ổn định và tiềm năng tăng trưởng của một doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh vào mối quan hệ lâu dài và sự trung thành của khách hàng. Khác với 'customer base', 'client base' thường ngụ ý mối quan hệ chuyên nghiệp và cá nhân hóa hơn, thường thấy trong các ngành dịch vụ như luật, tài chính, tư vấn.

Prepositions

of for with

<ul><li><b>of:</b> Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'expanding our client base of small businesses'.</li><li><b>for:</b> Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến. Ví dụ: 'strategies for growing the client base'.</li><li><b>with:</b> Dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc tương tác. Ví dụ: 'building relationships with our client base'.</li></ul>

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + client base
  • large client base
    (lượng khách hàng lớn)
  • loyal client base
    (lượng khách hàng trung thành)
  • diverse client base
    (lượng khách hàng đa dạng)
Verb + client base
  • expand client base
    (mở rộng lượng khách hàng)
  • build client base
    (xây dựng lượng khách hàng)
  • maintain client base
    (duy trì lượng khách hàng)

Idioms

  • Cater to your client base

    Đáp ứng nhu cầu của khách hàng

    "The company needs to cater to its client base to maintain its success."

    (Công ty cần đáp ứng nhu cầu của khách hàng để duy trì thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

client base

danh từ
Lật mặt

Nhóm khách hàng thường xuyên mua hoặc sử dụng dịch vụ của một công ty hoặc tổ chức cụ thể.

"The company has built a strong client base over the years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, our client base has grown significantly this quarter!
Ồ, cơ sở khách hàng của chúng ta đã tăng trưởng đáng kể trong quý này!
Phủ định
Alas, our client base hasn't expanded as much as we'd hoped this year.
Tiếc thay, cơ sở khách hàng của chúng ta đã không mở rộng nhiều như chúng ta hy vọng trong năm nay.
Nghi vấn
Hey, has the new marketing campaign positively impacted our client base?
Này, chiến dịch marketing mới có tác động tích cực đến cơ sở khách hàng của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "client base".

Tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xây dựng và duy trì một 'client base' vững chắc rất quan trọng. Điều này thường đòi hỏi dịch vụ khách hàng xuất sắc, giao tiếp hiệu quả và xây dựng mối quan hệ lâu dài.