(Top Banner Ad)
customer portfolio
B2
noun B2 Kinh tế, Kinh doanh, Marketing

customer portfolio

UK: /ˈkʌstəmə pɔːtˈfəʊliəʊ/ • US: /ˈkʌstəmər pɔːrtˈfoʊlioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

danh mục khách hàng tập hợp khách hàng hồ sơ khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of customers that a business serves, categorized and analyzed for strategic decision-making.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các khách hàng mà một doanh nghiệp phục vụ, được phân loại và phân tích để đưa ra các quyết định chiến lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is conducting a thorough analysis of its customer portfolio to identify high-value segments."

    "Công ty đang tiến hành phân tích kỹ lưỡng danh mục khách hàng của mình để xác định các phân khúc có giá trị cao."

  • "A well-managed customer portfolio can significantly improve a company's profitability."

    "Một danh mục khách hàng được quản lý tốt có thể cải thiện đáng kể lợi nhuận của công ty."

  • "The sales team is responsible for expanding the customer portfolio."

    "Đội ngũ bán hàng chịu trách nhiệm mở rộng danh mục khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Noun custom phong tục, thói quen; (hàng) đặt làm riêng
Verb customize / customise tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun customization / customisation sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa
Adjective customary theo thông lệ, theo thói quen

Synonyms

customer base (cơ sở khách hàng)client portfolio (danh mục khách hàng (khách hàng lớn, thường dùng trong dịch vụ chuyên nghiệp))

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English (customer)
consuetudo ('custom') > costume > customer ('customs collector' -> 'buyer')
Latin > Italian > English (portfolio)
portare ('to carry') + folium ('leaf') > portafoglio > portfolio

Từ người thu thuế đến người mua hàng

Từ 'customer' ban đầu không có nghĩa là khách hàng. Vào thời Trung Cổ ở Anh, một 'customer' là một nhân viên thu thuế hải quan (customs officer). Vì những người này thường xuyên tương tác với các thương nhân tại cảng, dần dần từ này được dùng để chỉ chính những thương nhân đó, và cuối cùng mang nghĩa là bất kỳ ai mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

Chiếc cặp 'mang lá'

Từ 'portfolio' có nguồn gốc rất trực quan từ tiếng Ý: 'portare' (mang) và 'foglio' (lá cây, tờ giấy). Nó ban đầu có nghĩa là một chiếc cặp để đựng các tài liệu, bản vẽ rời. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bộ sưu tập các tác phẩm của một nghệ sĩ hoặc bộ sưu tập các khoản đầu tư của một người, và trong kinh doanh, là bộ sưu tập các khách hàng của một công ty.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá giá trị và tiềm năng của các nhóm khách hàng khác nhau. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cơ sở khách hàng của mình và đưa ra các quyết định về marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng hiệu quả hơn. 'Customer base' là một khái niệm tương tự, nhưng 'customer portfolio' nhấn mạnh hơn vào việc phân tích và quản lý khách hàng.

Prepositions

of for

* **of:** Dùng để chỉ thành phần, ví dụ: 'analysis of the customer portfolio'. * **for:** Dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'strategies for managing the customer portfolio'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer portfolio
  • build a customer portfolio
    (xây dựng một danh mục khách hàng)
  • manage a customer portfolio
    (quản lý một danh mục khách hàng)
  • expand the customer portfolio
    (mở rộng danh mục khách hàng)
  • diversify a customer portfolio
    (đa dạng hóa một danh mục khách hàng)
  • analyze the customer portfolio
    (phân tích danh mục khách hàng)
Adjective + customer portfolio
  • diverse customer portfolio
    (danh mục khách hàng đa dạng)
  • strong / solid customer portfolio
    (danh mục khách hàng vững chắc)
  • valuable customer portfolio
    (danh mục khách hàng giá trị)
  • loyal customer portfolio
    (danh mục khách hàng trung thành)
  • existing customer portfolio
    (danh mục khách hàng hiện tại)

Idioms

  • all eggs in one customer portfolio

    Một cách nói ví von dựa trên câu 'don't put all your eggs in one basket', ám chỉ rủi ro khi một công ty phụ thuộc quá nhiều vào một số ít khách hàng lớn.

    "Our company relies too much on that one big client; we're putting all our eggs in one customer portfolio."

    (Công ty chúng ta phụ thuộc quá nhiều vào khách hàng lớn đó; chúng ta đang 'bỏ tất cả trứng vào một giỏ'.)

  • the crown jewel of the customer portfolio

    Khách hàng quan trọng nhất, giá trị nhất, hoặc uy tín nhất trong danh mục của một công ty.

    "With their massive, consistent orders, that multinational corporation is the crown jewel of our customer portfolio."

    (Với các đơn đặt hàng khổng lồ và đều đặn, tập đoàn đa quốc gia đó chính là 'viên ngọc quý' trong danh mục khách hàng của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer portfolio

noun
Lật mặt

Một tập hợp các khách hàng mà một doanh nghiệp phục vụ, được phân loại và phân tích để đưa ra các quyết định chiến lược.

"The company is conducting a thorough analysis of its customer portfolio to identify high-value segments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's customer portfolio is carefully managed to ensure sustainable growth.
Danh mục khách hàng của công ty được quản lý cẩn thận để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững.
Phủ định
The customer portfolio was not diversified enough last year, leading to increased risk.
Danh mục khách hàng không đủ đa dạng vào năm ngoái, dẫn đến rủi ro gia tăng.
Nghi vấn
Can the customer portfolio be better leveraged to introduce new products?
Liệu danh mục khách hàng có thể được tận dụng tốt hơn để giới thiệu sản phẩm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer portfolio".

Quy tắc 80/20 (Nguyên tắc Pareto)

Trong chiến lược kinh doanh của phương Tây, Nguyên tắc Pareto thường được áp dụng cho danh mục khách hàng. Nguyên tắc này cho rằng khoảng 80% doanh thu của công ty đến từ chỉ 20% khách hàng (khách hàng VIP). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định và nuôi dưỡng những khách hàng có giá trị cao nhất trong danh mục.

Tầm quan trọng của CRM (Quản lý Quan hệ Khách hàng)

Việc quản lý danh mục khách hàng hiện đại ở các công ty phương Tây phụ thuộc rất nhiều vào phần mềm CRM (Customer Relationship Management). Đây không chỉ là một cơ sở dữ liệu; đó là một cách tiếp cận chiến lược để hiểu hành vi của khách hàng, cá nhân hóa giao tiếp và xây dựng lòng trung thành lâu dài, vượt ra ngoài các giao dịch mua bán đơn thuần.