customer base
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The group of customers who repeatedly purchase the goods or services of a business.
Vietnamese Meaning
Nhóm khách hàng thường xuyên mua hàng hóa hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a large and loyal customer base."
"Công ty có một lượng lớn khách hàng trung thành."
-
"Expanding the customer base is a key goal for the marketing team."
"Mở rộng lượng khách hàng là một mục tiêu quan trọng của đội ngũ marketing."
-
"Understanding the needs of our customer base is essential for product development."
"Hiểu rõ nhu cầu của lượng khách hàng là điều cần thiết để phát triển sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'customer base' nhấn mạnh đến sự ổn định và trung thành của khách hàng. Nó khác với 'customers' đơn thuần, ám chỉ tất cả những người đã từng mua hàng. 'Customer base' thường được dùng để đánh giá sức mạnh và tiềm năng của một doanh nghiệp.
Prepositions
'of' dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: The customer base *of* the company). 'for' có thể dùng khi nói về việc xây dựng hoặc nhắm mục tiêu đến (ví dụ: a product designed *for* a specific customer base).
Collocations (Từ đi kèm)
-
loyal a loyal customer base (một lượng khách hàng trung thành)
-
growing a growing customer base (cơ sở khách hàng đang phát triển)
-
existing maintain the existing customer base (duy trì cơ sở khách hàng hiện có)
-
captive a captive customer base (cơ sở khách hàng độc quyền (bị ràng buộc))
-
expand expand the customer base (mở rộng cơ sở khách hàng)
-
target target a specific customer base (nhắm mục tiêu vào cơ sở khách hàng cụ thể)
-
retain retain the customer base (giữ chân cơ sở khách hàng)
-
lose lose a significant customer base (mất đi một lượng lớn khách hàng)
Idioms
-
Building a solid customer base
Xây dựng một nền tảng khách hàng vững chắc
"Start-ups must focus on building a solid customer base early on."
(Các công ty khởi nghiệp phải tập trung xây dựng nền tảng khách hàng vững chắc ngay từ đầu.)
-
The core customer base
Cơ sở khách hàng cốt lõi/chủ yếu
"The company’s profits heavily rely on its core customer base."
(Lợi nhuận của công ty phụ thuộc rất nhiều vào cơ sở khách hàng cốt lõi của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
customer base
danh từNhóm khách hàng thường xuyên mua hàng hóa hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp.
"The company has a large and loyal customer base."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we improve our customer service, our customer base will likely increase significantly. |
Nếu chúng ta cải thiện dịch vụ khách hàng, lượng khách hàng tiềm năng của chúng ta có thể sẽ tăng đáng kể. |
| Phủ định | If the new product doesn't appeal to our target demographic, our customer base won't grow as expected. |
Nếu sản phẩm mới không thu hút được đối tượng mục tiêu của chúng ta, lượng khách hàng tiềm năng sẽ không tăng trưởng như mong đợi. |
| Nghi vấn | Will our customer base expand if we launch this new marketing campaign? |
Liệu lượng khách hàng tiềm năng của chúng ta có mở rộng nếu chúng ta tung ra chiến dịch marketing mới này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer base".
