(Top Banner Ad)
customer base
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

customer base

UK: /ˈkʌstəmə beɪs/ • US: /ˈkʌstəmər beɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lượng khách hàng cơ sở khách hàng tệp khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The group of customers who repeatedly purchase the goods or services of a business.

Vietnamese Meaning

Nhóm khách hàng thường xuyên mua hàng hóa hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a large and loyal customer base."

    "Công ty có một lượng lớn khách hàng trung thành."

  • "Expanding the customer base is a key goal for the marketing team."

    "Mở rộng lượng khách hàng là một mục tiêu quan trọng của đội ngũ marketing."

  • "Understanding the needs of our customer base is essential for product development."

    "Hiểu rõ nhu cầu của lượng khách hàng là điều cần thiết để phát triển sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer Khách hàng
Noun clientele Tập hợp khách hàng, thân chủ (thường dùng cho dịch vụ chuyên nghiệp)
Verb customize Tùy chỉnh, cá nhân hóa (sản phẩm/dịch vụ)
Adjective basic Cơ bản, nền tảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βάσις (basis)
Latin
consuetudo (habit, custom)
Old French
base (foundation)
Anglo-French
custumer (customs official, later buyer)
English (mid-20th C.)
customer base (compound)

Nền tảng của Kinh doanh

Cụm từ 'customer base' (cơ sở khách hàng) là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, được ghép từ hai từ riêng biệt. Từ 'customer' (khách hàng) có lịch sử lâu đời, chỉ những người có thói quen mua hàng. Từ 'base' (cơ sở, nền tảng) được sử dụng ở đây để nhấn mạnh rằng nhóm khách hàng này không chỉ là những người mua ngẫu nhiên, mà là một nền tảng ổn định và thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'customer base' nhấn mạnh đến sự ổn định và trung thành của khách hàng. Nó khác với 'customers' đơn thuần, ám chỉ tất cả những người đã từng mua hàng. 'Customer base' thường được dùng để đánh giá sức mạnh và tiềm năng của một doanh nghiệp.

Prepositions

of for

'of' dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: The customer base *of* the company). 'for' có thể dùng khi nói về việc xây dựng hoặc nhắm mục tiêu đến (ví dụ: a product designed *for* a specific customer base).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer base (Mô tả)
  • loyal a loyal customer base
    (một lượng khách hàng trung thành)
  • growing a growing customer base
    (cơ sở khách hàng đang phát triển)
  • existing maintain the existing customer base
    (duy trì cơ sở khách hàng hiện có)
  • captive a captive customer base
    (cơ sở khách hàng độc quyền (bị ràng buộc))
Verb + customer base (Hành động)
  • expand expand the customer base
    (mở rộng cơ sở khách hàng)
  • target target a specific customer base
    (nhắm mục tiêu vào cơ sở khách hàng cụ thể)
  • retain retain the customer base
    (giữ chân cơ sở khách hàng)
  • lose lose a significant customer base
    (mất đi một lượng lớn khách hàng)

Idioms

  • Building a solid customer base

    Xây dựng một nền tảng khách hàng vững chắc

    "Start-ups must focus on building a solid customer base early on."

    (Các công ty khởi nghiệp phải tập trung xây dựng nền tảng khách hàng vững chắc ngay từ đầu.)

  • The core customer base

    Cơ sở khách hàng cốt lõi/chủ yếu

    "The company’s profits heavily rely on its core customer base."

    (Lợi nhuận của công ty phụ thuộc rất nhiều vào cơ sở khách hàng cốt lõi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer base

danh từ
Lật mặt

Nhóm khách hàng thường xuyên mua hàng hóa hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp.

"The company has a large and loyal customer base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we improve our customer service, our customer base will likely increase significantly.
Nếu chúng ta cải thiện dịch vụ khách hàng, lượng khách hàng tiềm năng của chúng ta có thể sẽ tăng đáng kể.
Phủ định
If the new product doesn't appeal to our target demographic, our customer base won't grow as expected.
Nếu sản phẩm mới không thu hút được đối tượng mục tiêu của chúng ta, lượng khách hàng tiềm năng sẽ không tăng trưởng như mong đợi.
Nghi vấn
Will our customer base expand if we launch this new marketing campaign?
Liệu lượng khách hàng tiềm năng của chúng ta có mở rộng nếu chúng ta tung ra chiến dịch marketing mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer base".

Nguyên tắc 80/20 (Quy tắc Pareto)

Trong kinh doanh phương Tây, có một quy tắc nổi tiếng gọi là Nguyên tắc Pareto. Quy tắc này thường được áp dụng cho cơ sở khách hàng, gợi ý rằng khoảng 80% doanh thu hoặc lợi nhuận của một công ty thường đến từ chỉ 20% khách hàng cốt lõi (customer base) của họ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và chăm sóc nhóm khách hàng quan trọng nhất.

Quản lý Quan hệ Khách hàng (CRM)

Sự phát triển của công nghệ đã dẫn đến sự ra đời của khái niệm CRM (Customer Relationship Management – Quản lý Quan hệ Khách hàng). CRM là chiến lược tập trung vào việc theo dõi, phân tích và quản lý tương tác với toàn bộ cơ sở khách hàng, nhằm cải thiện các mối quan hệ kinh doanh và hỗ trợ giữ chân khách hàng lâu dài. Điều này cho thấy khách hàng được xem là tài sản quý giá nhất của công ty.