(Top Banner Ad)
client meeting
B1
Danh từ B1 Kinh doanh

client meeting

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp khách hàng buổi gặp gỡ khách hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting with a client or clients.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp với khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a client meeting scheduled for next Tuesday."

    "Chúng tôi có một cuộc họp với khách hàng được lên lịch vào thứ Ba tuần tới."

  • "The client meeting was very productive and we managed to address all their concerns."

    "Cuộc họp với khách hàng rất hiệu quả và chúng tôi đã giải quyết được tất cả các mối quan tâm của họ."

  • "Please prepare a presentation for the upcoming client meeting."

    "Vui lòng chuẩn bị một bài thuyết trình cho cuộc họp khách hàng sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun client khách hàng
Adjective client-facing hướng đến khách hàng
Verb meet gặp gỡ
Noun meeting cuộc họp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cliens
Old French
client
English
client
English
meeting

Nguồn gốc của 'Client'

Từ 'client' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cliens', chỉ những người phụ thuộc vào một người bảo trợ giàu có. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành mối quan hệ kinh doanh mà chúng ta biết ngày nay, trong đó 'client' là người nhận dịch vụ hoặc sản phẩm.

Nguồn gốc của 'Meeting'

Từ 'meeting' xuất phát từ động từ 'to meet', có nghĩa là gặp gỡ. 'Meeting' chỉ đơn giản là hành động hoặc sự kiện gặp gỡ mọi người để thảo luận hoặc làm việc cùng nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh để chỉ một cuộc họp được tổ chức giữa công ty và khách hàng của mình. Mục đích của cuộc họp có thể là để thảo luận về dự án, cung cấp thông tin cập nhật, thu thập phản hồi, giải quyết vấn đề hoặc xây dựng mối quan hệ. Khác với 'business meeting' vốn chung chung hơn, 'client meeting' nhấn mạnh vào sự tham gia của khách hàng.

Prepositions

with about

* with: 'a client meeting with a major corporation' (cuộc họp khách hàng với một tập đoàn lớn). * about: 'a client meeting about the new marketing strategy' (cuộc họp khách hàng về chiến lược marketing mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + client meeting
  • successful client meeting
    (cuộc họp khách hàng thành công)
  • productive client meeting
    (cuộc họp khách hàng hiệu quả)
  • important client meeting
    (cuộc họp khách hàng quan trọng)
Verb + client meeting
  • schedule a client meeting
    (lên lịch một cuộc họp khách hàng)
  • attend a client meeting
    (tham dự một cuộc họp khách hàng)
  • prepare for a client meeting
    (chuẩn bị cho một cuộc họp khách hàng)
Preposition + client meeting
  • during the client meeting
    (trong suốt cuộc họp khách hàng)
  • after the client meeting
    (sau cuộc họp khách hàng)
  • before the client meeting
    (trước cuộc họp khách hàng)

Idioms

  • get down to business (in a client meeting)

    bắt đầu vào vấn đề chính (trong một cuộc họp khách hàng)

    "Let's get down to business and discuss the contract details in this client meeting."

    (Chúng ta hãy bắt đầu vào vấn đề chính và thảo luận chi tiết hợp đồng trong cuộc họp khách hàng này.)

  • on the same page (after a client meeting)

    hiểu và đồng ý với nhau (sau một cuộc họp khách hàng)

    "After the client meeting, we're all on the same page about the project goals."

    (Sau cuộc họp khách hàng, tất cả chúng ta đều hiểu và đồng ý với mục tiêu của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

client meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp với khách hàng.

"We have a client meeting scheduled for next Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long flight, the client meeting, though tiring, was productive.
Sau một chuyến bay dài, cuộc họp với khách hàng, dù mệt mỏi, vẫn rất hiệu quả.
Phủ định
Despite our best efforts, the client meeting, unfortunately, didn't result in a deal.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, cuộc họp với khách hàng, thật không may, đã không dẫn đến thỏa thuận.
Nghi vấn
John, will the client meeting, scheduled for tomorrow, proceed as planned?
John, cuộc họp với khách hàng, dự kiến vào ngày mai, có diễn ra theo kế hoạch không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we prepare thoroughly, the client meeting will be a success.
Nếu chúng ta chuẩn bị kỹ lưỡng, cuộc họp với khách hàng sẽ thành công.
Phủ định
If the presentation isn't ready, the client meeting won't go as planned.
Nếu bài thuyết trình chưa sẵn sàng, cuộc họp với khách hàng sẽ không diễn ra theo kế hoạch.
Nghi vấn
Will the client meeting be productive if we address their concerns directly?
Liệu cuộc họp với khách hàng có hiệu quả nếu chúng ta giải quyết trực tiếp những lo ngại của họ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager's client meeting was very productive.
Cuộc họp khách hàng của người quản lý rất hiệu quả.
Phủ định
The team's client meeting wasn't successful in closing the deal.
Cuộc họp khách hàng của nhóm đã không thành công trong việc chốt thỏa thuận.
Nghi vấn
Was Sarah and John's client meeting scheduled for next week?
Có phải cuộc họp khách hàng của Sarah và John được lên lịch vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "client meeting".

Tầm quan trọng của giao tiếp bằng mắt

Trong các cuộc họp khách hàng ở phương Tây, giao tiếp bằng mắt được coi là dấu hiệu của sự tự tin và trung thực. Duy trì giao tiếp bằng mắt vừa phải khi nói và lắng nghe để thể hiện sự tôn trọng và sự tham gia.

Đúng giờ

Đúng giờ là rất quan trọng trong các cuộc họp khách hàng chuyên nghiệp ở phương Tây. Đi trễ có thể bị coi là thiếu tôn trọng thời gian của người khác. Cố gắng đến sớm vài phút để chuẩn bị.