(Top Banner Ad)
customer meeting
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Bán hàng, Dịch vụ khách hàng

customer meeting

UK: /ˈkʌstəmə ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈkʌstəmər ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp với khách hàng buổi gặp gỡ khách hàng gặp mặt khách hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scheduled event where a business representative or team meets with a customer (or prospective customer) to discuss topics related to products, services, needs, or potential collaborations.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện được lên lịch, nơi đại diện hoặc nhóm kinh doanh gặp gỡ khách hàng (hoặc khách hàng tiềm năng) để thảo luận về các chủ đề liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, nhu cầu hoặc các hợp tác tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a customer meeting scheduled for next Tuesday to discuss the new contract terms."

    "Chúng tôi có một cuộc họp khách hàng được lên lịch vào thứ Ba tuần tới để thảo luận về các điều khoản hợp đồng mới."

  • "The team is preparing for an important customer meeting this afternoon."

    "Nhóm đang chuẩn bị cho một cuộc họp khách hàng quan trọng vào chiều nay."

  • "She successfully closed the deal after a productive customer meeting."

    "Cô ấy đã chốt giao dịch thành công sau một cuộc họp khách hàng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Noun custom phong tục, thói quen; (cũng là tính từ) làm theo yêu cầu
Verb customize / customise tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun customization / customisation sự tùy chỉnh
Verb meet gặp gỡ, đáp ứng
Noun meeting cuộc họp, cuộc gặp gỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('custom, habit')
Old French
costumier ('toll collector')
Middle English
customer ('collector of customs')
Modern English
customer ('buyer')
Proto-Germanic
*motijanan ('to meet')
Old English
meting ('an assembly')
Modern English
meeting ('a gathering')

Từ Người Thu Thuế đến Người Mua Hàng

Từ 'customer' ban đầu không có nghĩa là khách hàng. Vào thời Trung Cổ ở Anh, một 'customer' là người thu thuế hải quan (customs) cho nhà vua. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ này dần chuyển sang chỉ những người thường xuyên đến một nơi để mua hàng, và cuối cùng trở thành 'khách hàng' như chúng ta biết ngày nay.

Cuộc Gặp Gỡ

Từ 'meeting' có nguồn gốc rất đơn giản từ động từ 'meet' (gặp). Trong tiếng Anh cổ, 'meting' có nghĩa là một buổi tụ họp hay hội đồng. 'Customer meeting' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, mô tả một sự kiện quan trọng trong kinh doanh: buổi gặp gỡ giữa công ty và khách hàng.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ một cuộc gặp mặt chính thức, có mục đích rõ ràng và được chuẩn bị trước. Nó khác với các cuộc trò chuyện thông thường hoặc trao đổi nhanh. Sự khác biệt nằm ở tính chất trang trọng và mục tiêu cụ thể mà cuộc gặp hướng tới.

Prepositions

with about

‘with’ được sử dụng để chỉ người tham gia cuộc họp (ví dụ: a customer meeting with John Doe). ‘about’ được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc họp (ví dụ: a customer meeting about the new product launch).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer meeting
  • schedule a customer meeting
    (lên lịch một cuộc họp với khách hàng)
  • attend a customer meeting
    (tham dự một cuộc họp với khách hàng)
  • hold / arrange a customer meeting
    (tổ chức một cuộc họp với khách hàng)
  • prepare for a customer meeting
    (chuẩn bị cho một cuộc họp với khách hàng)
  • cancel a customer meeting
    (hủy một cuộc họp với khách hàng)
Adjective + customer meeting
  • important customer meeting
    (cuộc họp khách hàng quan trọng)
  • successful customer meeting
    (cuộc họp khách hàng thành công)
  • initial customer meeting
    (cuộc họp khách hàng ban đầu)
  • follow-up customer meeting
    (cuộc họp khách hàng tiếp theo)
  • virtual / online customer meeting
    (cuộc họp khách hàng trực tuyến)
Noun + customer meeting
  • customer meeting agenda
    (chương trình nghị sự cuộc họp khách hàng)
  • customer meeting minutes
    (biên bản cuộc họp khách hàng)
  • customer meeting feedback
    (phản hồi từ cuộc họp khách hàng)

Idioms

  • get the ball rolling

    Bắt đầu một việc gì đó, khởi động một dự án hoặc cuộc thảo luận.

    "Let's start with introductions to get the ball rolling on this customer meeting."

    (Chúng ta hãy bắt đầu với phần giới thiệu để khởi động cuộc họp khách hàng này.)

  • be on the same page

    Có cùng suy nghĩ, quan điểm hoặc sự hiểu biết về một vấn đề.

    "The goal of this customer meeting is to make sure we are all on the same page about the project requirements."

    (Mục tiêu của cuộc họp khách hàng này là để đảm bảo tất cả chúng ta đều hiểu rõ về các yêu cầu của dự án.)

  • touch base

    Liên lạc nhanh hoặc nói chuyện ngắn gọn với ai đó để cập nhật thông tin.

    "I need to touch base with the client before our main customer meeting next week."

    (Tôi cần liên lạc nhanh với khách hàng trước cuộc họp chính vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer meeting

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện được lên lịch, nơi đại diện hoặc nhóm kinh doanh gặp gỡ khách hàng (hoặc khách hàng tiềm năng) để thảo luận về các chủ đề liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, nhu cầu hoặc các hợp tác tiềm năng.

"We have a customer meeting scheduled for next Tuesday to discuss the new contract terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customer meeting, which was scheduled for this morning, has been postponed until next week.
Cuộc họp khách hàng, được lên lịch vào sáng nay, đã bị hoãn đến tuần sau.
Phủ định
The project team didn't attend the customer meeting that was planned to discuss the new features.
Đội dự án đã không tham dự cuộc họp khách hàng được lên kế hoạch để thảo luận về các tính năng mới.
Nghi vấn
Is this the customer meeting where we will finalize the contract details?
Đây có phải là cuộc họp khách hàng nơi chúng ta sẽ hoàn tất các chi tiết hợp đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer meeting".

Tầm quan trọng của Chương trình nghị sự (Agenda) và Đúng giờ

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các cuộc họp với khách hàng thường rất trang trọng và có cấu trúc. Một chương trình nghị sự (agenda) thường được gửi trước để mọi người chuẩn bị. Việc đến đúng giờ được coi là cực kỳ quan trọng và thể hiện sự tôn trọng đối tác.

“Small Talk” - Chuyện phiếm để phá vỡ sự im lặng

Một cuộc họp khách hàng thường bắt đầu bằng vài phút 'small talk' - những cuộc trò chuyện ngắn về các chủ đề ngoài công việc như thời tiết, thể thao hoặc chuyến đi gần đây. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ và tạo không khí thoải mái trước khi đi vào nội dung chính.