customer meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scheduled event where a business representative or team meets with a customer (or prospective customer) to discuss topics related to products, services, needs, or potential collaborations.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện được lên lịch, nơi đại diện hoặc nhóm kinh doanh gặp gỡ khách hàng (hoặc khách hàng tiềm năng) để thảo luận về các chủ đề liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, nhu cầu hoặc các hợp tác tiềm năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a customer meeting scheduled for next Tuesday to discuss the new contract terms."
"Chúng tôi có một cuộc họp khách hàng được lên lịch vào thứ Ba tuần tới để thảo luận về các điều khoản hợp đồng mới."
-
"The team is preparing for an important customer meeting this afternoon."
"Nhóm đang chuẩn bị cho một cuộc họp khách hàng quan trọng vào chiều nay."
-
"She successfully closed the deal after a productive customer meeting."
"Cô ấy đã chốt giao dịch thành công sau một cuộc họp khách hàng hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường chỉ một cuộc gặp mặt chính thức, có mục đích rõ ràng và được chuẩn bị trước. Nó khác với các cuộc trò chuyện thông thường hoặc trao đổi nhanh. Sự khác biệt nằm ở tính chất trang trọng và mục tiêu cụ thể mà cuộc gặp hướng tới.
Prepositions
‘with’ được sử dụng để chỉ người tham gia cuộc họp (ví dụ: a customer meeting with John Doe). ‘about’ được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc họp (ví dụ: a customer meeting about the new product launch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
schedule a customer meeting (lên lịch một cuộc họp với khách hàng)
-
attend a customer meeting (tham dự một cuộc họp với khách hàng)
-
hold / arrange a customer meeting (tổ chức một cuộc họp với khách hàng)
-
prepare for a customer meeting (chuẩn bị cho một cuộc họp với khách hàng)
-
cancel a customer meeting (hủy một cuộc họp với khách hàng)
-
important customer meeting (cuộc họp khách hàng quan trọng)
-
successful customer meeting (cuộc họp khách hàng thành công)
-
initial customer meeting (cuộc họp khách hàng ban đầu)
-
follow-up customer meeting (cuộc họp khách hàng tiếp theo)
-
virtual / online customer meeting (cuộc họp khách hàng trực tuyến)
-
customer meeting agenda (chương trình nghị sự cuộc họp khách hàng)
-
customer meeting minutes (biên bản cuộc họp khách hàng)
-
customer meeting feedback (phản hồi từ cuộc họp khách hàng)
Idioms
-
get the ball rolling
Bắt đầu một việc gì đó, khởi động một dự án hoặc cuộc thảo luận.
"Let's start with introductions to get the ball rolling on this customer meeting."
(Chúng ta hãy bắt đầu với phần giới thiệu để khởi động cuộc họp khách hàng này.)
-
be on the same page
Có cùng suy nghĩ, quan điểm hoặc sự hiểu biết về một vấn đề.
"The goal of this customer meeting is to make sure we are all on the same page about the project requirements."
(Mục tiêu của cuộc họp khách hàng này là để đảm bảo tất cả chúng ta đều hiểu rõ về các yêu cầu của dự án.)
-
touch base
Liên lạc nhanh hoặc nói chuyện ngắn gọn với ai đó để cập nhật thông tin.
"I need to touch base with the client before our main customer meeting next week."
(Tôi cần liên lạc nhanh với khách hàng trước cuộc họp chính vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
customer meeting
Danh từMột sự kiện được lên lịch, nơi đại diện hoặc nhóm kinh doanh gặp gỡ khách hàng (hoặc khách hàng tiềm năng) để thảo luận về các chủ đề liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, nhu cầu hoặc các hợp tác tiềm năng.
"We have a customer meeting scheduled for next Tuesday to discuss the new contract terms."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The customer meeting, which was scheduled for this morning, has been postponed until next week. |
Cuộc họp khách hàng, được lên lịch vào sáng nay, đã bị hoãn đến tuần sau. |
| Phủ định | The project team didn't attend the customer meeting that was planned to discuss the new features. |
Đội dự án đã không tham dự cuộc họp khách hàng được lên kế hoạch để thảo luận về các tính năng mới. |
| Nghi vấn | Is this the customer meeting where we will finalize the contract details? |
Đây có phải là cuộc họp khách hàng nơi chúng ta sẽ hoàn tất các chi tiết hợp đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer meeting".
