(Top Banner Ad)
sales meeting
B1
Danh từ B1 Kinh tế

sales meeting

UK: /ˈseɪlz ˌmiːtɪŋ/ • US: /ˈseɪlz ˌmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp kinh doanh họp bán hàng buổi họp phòng kinh doanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting of sales personnel to discuss sales strategies, targets, and performance.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp của nhân viên kinh doanh để thảo luận về các chiến lược bán hàng, mục tiêu và hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sales meeting will cover the new marketing campaign."

    "Cuộc họp kinh doanh sẽ đề cập đến chiến dịch marketing mới."

  • "The sales meeting is scheduled for next Monday."

    "Cuộc họp kinh doanh được lên lịch vào thứ Hai tới."

  • "He presented the latest sales figures at the sales meeting."

    "Anh ấy đã trình bày số liệu bán hàng mới nhất tại cuộc họp kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán hàng, doanh số
Verb sell bán
Noun seller người bán hàng
Noun salesman nhân viên bán hàng (nam)
Noun saleswoman nhân viên bán hàng (nữ)
Noun salesperson nhân viên bán hàng (chung)
Noun sales department phòng kinh doanh/bán hàng
Verb meet gặp gỡ
Noun meeting cuộc họp, cuộc gặp gỡ
Noun sales representative đại diện kinh doanh
Noun sales manager quản lý bán hàng
Noun sales target mục tiêu doanh số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sala
Old English
sala
English
sale
Old English
metan
English
meet
English
sales meeting

Nguồn gốc của 'Sales Meeting'

Từ "sales meeting" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. "Sales" (doanh số, bán hàng) bắt nguồn từ từ "sale" trong tiếng Anh cổ (sala) và xa hơn là tiếng Na Uy cổ (sala), có nghĩa là hành động bán. "Meeting" (cuộc họp) xuất phát từ động từ "meet" trong tiếng Anh cổ (metan), có nghĩa là gặp gỡ. Như vậy, "sales meeting" có nghĩa đen là một cuộc gặp gỡ để bàn bạc về việc bán hàng.

Usage Note

Thường được tổ chức định kỳ (hàng tuần, hàng tháng, hàng quý) để cập nhật thông tin, đào tạo và động viên nhân viên. Khác với "conference" (hội nghị) quy mô lớn hơn và trang trọng hơn, "sales meeting" mang tính chất nội bộ và tập trung hơn vào các vấn đề cụ thể của bộ phận kinh doanh.

Prepositions

at in for

- 'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc họp: 'The sales meeting is at the conference room.' - 'in' dùng để chỉ sự tham gia: 'She is in the sales meeting.' - 'for' dùng để chỉ mục đích: 'This sales meeting is for discussing the Q3 results.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sales meeting
  • hold hold a sales meeting
    (tổ chức một cuộc họp bán hàng)
  • attend attend a sales meeting
    (tham dự một cuộc họp bán hàng)
  • schedule schedule a sales meeting
    (lên lịch một cuộc họp bán hàng)
  • call call a sales meeting
    (triệu tập một cuộc họp bán hàng)
  • conduct conduct a sales meeting
    (tiến hành một cuộc họp bán hàng)
  • lead lead a sales meeting
    (chủ trì/dẫn dắt một cuộc họp bán hàng)
Adjective + sales meeting
  • weekly weekly sales meeting
    (cuộc họp bán hàng hàng tuần)
  • monthly monthly sales meeting
    (cuộc họp bán hàng hàng tháng)
  • important important sales meeting
    (cuộc họp bán hàng quan trọng)
  • productive productive sales meeting
    (cuộc họp bán hàng hiệu quả)
  • brief brief sales meeting
    (cuộc họp bán hàng ngắn gọn)
Noun + sales meeting (type/purpose)
  • team team sales meeting
    (cuộc họp bán hàng của đội)
  • regional regional sales meeting
    (cuộc họp bán hàng khu vực)
  • annual annual sales meeting
    (cuộc họp bán hàng thường niên)
  • kick-off kick-off sales meeting
    (cuộc họp khởi động bán hàng)

Idioms

  • kick off a sales meeting

    bắt đầu một cuộc họp bán hàng

    "The manager decided to kick off the sales meeting with a quick review of last month's performance."

    (Quản lý quyết định bắt đầu cuộc họp bán hàng bằng cách xem xét nhanh hiệu suất của tháng trước.)

  • wrap up a sales meeting

    kết thúc một cuộc họp bán hàng

    "We need to wrap up this sales meeting soon; everyone has other appointments."

    (Chúng ta cần kết thúc cuộc họp bán hàng này sớm; mọi người đều có những cuộc hẹn khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp của nhân viên kinh doanh để thảo luận về các chiến lược bán hàng, mục tiêu và hiệu suất.

"The sales meeting will cover the new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales meeting".

Mục đích và vai trò trong doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở các công ty lớn, cuộc họp bán hàng là một phần không thể thiếu. Chúng thường được tổ chức định kỳ (hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng quý) để đánh giá hiệu suất của đội ngũ, chia sẻ chiến lược mới, đặt ra mục tiêu và động viên các thành viên. Đây là dịp quan trọng để các thành viên trao đổi kinh nghiệm và cải thiện kỹ năng.

Cấu trúc và kỳ vọng

Các cuộc họp bán hàng thường bao gồm các bài thuyết trình về dữ liệu doanh số, phân tích thị trường, và đôi khi là các bài phát biểu truyền động lực từ lãnh đạo cấp cao. Những cuộc họp lớn hơn, đặc biệt là hàng năm, có thể bao gồm các hoạt động xây dựng đội nhóm (team building) và trao giải thưởng để vinh danh những cá nhân hoặc đội nhóm có thành tích xuất sắc.