sales meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting of sales personnel to discuss sales strategies, targets, and performance.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp của nhân viên kinh doanh để thảo luận về các chiến lược bán hàng, mục tiêu và hiệu suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sales meeting will cover the new marketing campaign."
"Cuộc họp kinh doanh sẽ đề cập đến chiến dịch marketing mới."
-
"The sales meeting is scheduled for next Monday."
"Cuộc họp kinh doanh được lên lịch vào thứ Hai tới."
-
"He presented the latest sales figures at the sales meeting."
"Anh ấy đã trình bày số liệu bán hàng mới nhất tại cuộc họp kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sale | sự bán hàng, doanh số |
| Verb | sell | bán |
| Noun | seller | người bán hàng |
| Noun | salesman | nhân viên bán hàng (nam) |
| Noun | saleswoman | nhân viên bán hàng (nữ) |
| Noun | salesperson | nhân viên bán hàng (chung) |
| Noun | sales department | phòng kinh doanh/bán hàng |
| Verb | meet | gặp gỡ |
| Noun | meeting | cuộc họp, cuộc gặp gỡ |
| Noun | sales representative | đại diện kinh doanh |
| Noun | sales manager | quản lý bán hàng |
| Noun | sales target | mục tiêu doanh số |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được tổ chức định kỳ (hàng tuần, hàng tháng, hàng quý) để cập nhật thông tin, đào tạo và động viên nhân viên. Khác với "conference" (hội nghị) quy mô lớn hơn và trang trọng hơn, "sales meeting" mang tính chất nội bộ và tập trung hơn vào các vấn đề cụ thể của bộ phận kinh doanh.
Prepositions
- 'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc họp: 'The sales meeting is at the conference room.' - 'in' dùng để chỉ sự tham gia: 'She is in the sales meeting.' - 'for' dùng để chỉ mục đích: 'This sales meeting is for discussing the Q3 results.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a sales meeting (tổ chức một cuộc họp bán hàng)
-
attend attend a sales meeting (tham dự một cuộc họp bán hàng)
-
schedule schedule a sales meeting (lên lịch một cuộc họp bán hàng)
-
call call a sales meeting (triệu tập một cuộc họp bán hàng)
-
conduct conduct a sales meeting (tiến hành một cuộc họp bán hàng)
-
lead lead a sales meeting (chủ trì/dẫn dắt một cuộc họp bán hàng)
-
weekly weekly sales meeting (cuộc họp bán hàng hàng tuần)
-
monthly monthly sales meeting (cuộc họp bán hàng hàng tháng)
-
important important sales meeting (cuộc họp bán hàng quan trọng)
-
productive productive sales meeting (cuộc họp bán hàng hiệu quả)
-
brief brief sales meeting (cuộc họp bán hàng ngắn gọn)
-
team team sales meeting (cuộc họp bán hàng của đội)
-
regional regional sales meeting (cuộc họp bán hàng khu vực)
-
annual annual sales meeting (cuộc họp bán hàng thường niên)
-
kick-off kick-off sales meeting (cuộc họp khởi động bán hàng)
Idioms
-
kick off a sales meeting
bắt đầu một cuộc họp bán hàng
"The manager decided to kick off the sales meeting with a quick review of last month's performance."
(Quản lý quyết định bắt đầu cuộc họp bán hàng bằng cách xem xét nhanh hiệu suất của tháng trước.)
-
wrap up a sales meeting
kết thúc một cuộc họp bán hàng
"We need to wrap up this sales meeting soon; everyone has other appointments."
(Chúng ta cần kết thúc cuộc họp bán hàng này sớm; mọi người đều có những cuộc hẹn khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sales meeting
Danh từMột cuộc họp của nhân viên kinh doanh để thảo luận về các chiến lược bán hàng, mục tiêu và hiệu suất.
"The sales meeting will cover the new marketing campaign."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales meeting".
