(Top Banner Ad)
client-server
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

client-server

UK: /ˈklaɪənt sɜːvər/ • US: /ˈklaɪənt sɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình máy khách - máy chủ kiến trúc máy khách - máy chủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A model in which a client program requests services from a server program.

Vietnamese Meaning

Một mô hình trong đó một chương trình máy khách yêu cầu các dịch vụ từ một chương trình máy chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a client-server architecture for its database."

    "Công ty sử dụng kiến trúc client-server cho cơ sở dữ liệu của mình."

  • "Many online games use a client-server model."

    "Nhiều trò chơi trực tuyến sử dụng mô hình client-server."

  • "Client-server architecture is common in web applications."

    "Kiến trúc client-server phổ biến trong các ứng dụng web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun client khách hàng; máy khách (trong mạng máy tính)
Noun server máy chủ
Adjective server-side phía máy chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của 'Client-Server'

Thuật ngữ 'client-server' xuất hiện vào cuối những năm 1980 khi các mạng máy tính bắt đầu phát triển. Nó mô tả một kiến trúc trong đó một máy tính ('server') cung cấp tài nguyên hoặc dịch vụ cho các máy tính khác ('clients'). Ý tưởng này đơn giản nhưng mạnh mẽ, cách mạng hóa cách chúng ta sử dụng máy tính và internet ngày nay.

Usage Note

Mô hình client-server là một kiến trúc phổ biến trong mạng máy tính, trong đó máy khách (client) gửi yêu cầu đến máy chủ (server), và máy chủ xử lý yêu cầu và trả lại kết quả cho máy khách. Nó thể hiện sự phân chia trách nhiệm rõ ràng. Khác với kiến trúc peer-to-peer, trong đó các máy tính ngang hàng chia sẻ tài nguyên trực tiếp với nhau, client-server có một máy chủ trung tâm quản lý tài nguyên.

Prepositions

in on

Khi nói về một hệ thống client-server cụ thể, ta dùng 'in' (in a client-server architecture). Khi nói về việc chạy một ứng dụng trên một kiến trúc client-server, ta dùng 'on' (on a client-server network).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + client-server
  • distributed distributed client-server architecture
    (kiến trúc client-server phân tán)
  • traditional traditional client-server model
    (mô hình client-server truyền thống)
Verb + client-server
  • implement implement a client-server system
    (triển khai một hệ thống client-server)
  • design design a client-server application
    (thiết kế một ứng dụng client-server)

Idioms

  • client-server architecture

    kiến trúc client-server (một mô hình mạng trong đó máy khách yêu cầu dịch vụ từ máy chủ)

    "The new application uses a client-server architecture to improve performance."

    (Ứng dụng mới sử dụng kiến trúc client-server để cải thiện hiệu suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

client-server

Danh từ
Lật mặt

Một mô hình trong đó một chương trình máy khách yêu cầu các dịch vụ từ một chương trình máy chủ.

"The company uses a client-server architecture for its database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university uses a client-server architecture, which allows students to access resources remotely.
Trường đại học sử dụng một kiến trúc client-server, cho phép sinh viên truy cập tài nguyên từ xa.
Phủ định
This outdated system, which is not client-server based, requires manual data synchronization.
Hệ thống lỗi thời này, vốn không dựa trên client-server, yêu cầu đồng bộ hóa dữ liệu thủ công.
Nghi vấn
Is this a client-server application, where data is processed on the server and displayed on the client?
Đây có phải là một ứng dụng client-server, nơi dữ liệu được xử lý trên máy chủ và hiển thị trên máy khách không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses a client-server architecture to manage its data.
Công ty sử dụng kiến trúc client-server để quản lý dữ liệu của mình.
Phủ định
The old system did not implement a client-server model.
Hệ thống cũ đã không triển khai mô hình client-server.
Nghi vấn
Does the new application utilize a client-server system?
Ứng dụng mới có sử dụng hệ thống client-server không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software is released, the company will have implemented a fully client-server architecture.
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, công ty sẽ triển khai xong một kiến trúc hoàn toàn client-server.
Phủ định
They won't have migrated the entire database to the client-server system by next month.
Họ sẽ chưa di chuyển toàn bộ cơ sở dữ liệu sang hệ thống client-server trước tháng tới.
Nghi vấn
Will the new application have utilized the client-server model to its full potential by the end of the year?
Ứng dụng mới có sử dụng tối đa mô hình client-server vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "client-server".

Ảnh hưởng của Client-Server đến Internet

Mô hình client-server là nền tảng của internet. Khi bạn truy cập một trang web, máy tính của bạn (client) yêu cầu thông tin từ một máy chủ web. Sự tương tác này cho phép chia sẻ thông tin và tài nguyên trên toàn cầu.