(Top Banner Ad)
peer-to-peer
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế

peer-to-peer

UK: /ˌpɪə tə ˈpɪə/ • US: /ˌpɪr tə ˈpɪr/

Nghĩa tiếng Việt

ngang hàng P2P (viết tắt)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or operating by means of a network in which each computer can act as a server for the others, allowing shared access to files and peripherals without the need for a central server.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc hoạt động thông qua một mạng lưới trong đó mỗi máy tính có thể hoạt động như một máy chủ cho các máy khác, cho phép truy cập chung vào các tệp và thiết bị ngoại vi mà không cần máy chủ trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a peer-to-peer network to share files internally."

    "Công ty sử dụng một mạng ngang hàng để chia sẻ các tệp nội bộ."

  • "Peer-to-peer lending platforms connect borrowers directly with investors."

    "Các nền tảng cho vay ngang hàng kết nối trực tiếp người đi vay với nhà đầu tư."

  • "Bitcoin is a peer-to-peer cryptocurrency."

    "Bitcoin là một loại tiền điện tử ngang hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peer người ngang hàng, người cùng địa vị, bạn bè
Adjective peerless vô song, không có đối thủ, không ai sánh bằng

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par
Old French
per
Middle English
pere
English
peer
English
peer-to-peer

Nguồn gốc của 'Peer-to-peer'

Từ 'peer' có nghĩa là 'người ngang hàng' hoặc 'người cùng địa vị'. Khi kết hợp thành 'peer-to-peer', nó mô tả một mối quan hệ hoặc hệ thống nơi tất cả các thành phần đều có vai trò và quyền hạn như nhau, không có sự phân cấp trên dưới. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong công nghệ thông tin vào cuối thế kỷ 20 để chỉ các mạng lưới phi tập trung.

Usage Note

Thuật ngữ 'peer-to-peer' thường được dùng để mô tả các hệ thống hoặc mạng lưới mà trong đó các thành viên tham gia có vai trò ngang hàng và tương tác trực tiếp với nhau, không thông qua một trung gian hoặc máy chủ trung tâm. Nó nhấn mạnh tính phi tập trung và khả năng chia sẻ tài nguyên trực tiếp giữa các người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Peer-to-peer + Noun
  • network peer-to-peer network
    (mạng ngang hàng)
  • sharing peer-to-peer sharing
    (chia sẻ ngang hàng)
  • lending peer-to-peer lending
    (cho vay ngang hàng)
  • technology peer-to-peer technology
    (công nghệ ngang hàng)
  • system peer-to-peer system
    (hệ thống ngang hàng)
  • communication peer-to-peer communication
    (giao tiếp ngang hàng)
Verb + (a) peer-to-peer (system/network)
  • build build a peer-to-peer network
    (xây dựng một mạng ngang hàng)
  • implement implement a peer-to-peer system
    (triển khai một hệ thống ngang hàng)
  • facilitate facilitate peer-to-peer interaction
    (tạo điều kiện cho tương tác ngang hàng)

Idioms

  • peer-to-peer connection

    kết nối ngang hàng (một kết nối trực tiếp giữa hai hoặc nhiều thiết bị không qua máy chủ trung tâm)

    "The new gaming platform allows players to establish a direct peer-to-peer connection for faster gameplay."

    (Nền tảng trò chơi mới cho phép người chơi thiết lập kết nối ngang hàng trực tiếp để chơi nhanh hơn.)

  • peer-to-peer marketplace

    sàn giao dịch ngang hàng (nền tảng cho phép người dùng giao dịch trực tiếp với nhau, ví dụ mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ)

    "Etsy is a popular peer-to-peer marketplace for handmade goods."

    (Etsy là một sàn giao dịch ngang hàng phổ biến cho các mặt hàng thủ công.)

  • on a peer-to-peer basis

    trên cơ sở ngang hàng (ám chỉ rằng mọi bên tham gia đều có quyền và trách nhiệm như nhau, không có sự phân cấp)

    "The team members communicate on a peer-to-peer basis, sharing responsibilities equally."

    (Các thành viên trong nhóm giao tiếp trên cơ sở ngang hàng, chia sẻ trách nhiệm bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peer-to-peer

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc hoạt động thông qua một mạng lưới trong đó mỗi máy tính có thể hoạt động như một máy chủ cho các máy khác, cho phép truy cập chung vào các tệp và thiết bị ngoại vi mà không cần máy chủ trung tâm.

"The company uses a peer-to-peer network to share files internally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering peer-to-peer networking improves file sharing efficiency.
Việc xem xét mạng ngang hàng giúp cải thiện hiệu quả chia sẻ tệp.
Phủ định
I don't enjoy using peer-to-peer systems for illegal downloads.
Tôi không thích sử dụng các hệ thống ngang hàng cho việc tải xuống bất hợp pháp.
Nghi vấn
Is implementing peer-to-peer technology crucial for decentralized applications?
Liệu việc triển khai công nghệ ngang hàng có quan trọng đối với các ứng dụng phi tập trung không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This peer-to-peer network allows them to share files directly.
Mạng ngang hàng này cho phép họ chia sẻ tệp trực tiếp.
Phủ định
That isn't a peer-to-peer system; it relies on a central server.
Đó không phải là một hệ thống ngang hàng; nó dựa vào một máy chủ trung tâm.
Nghi vấn
Is their connection a peer-to-peer one, or are they using a client-server architecture?
Kết nối của họ có phải là kết nối ngang hàng hay họ đang sử dụng kiến trúc máy khách-máy chủ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had implemented a peer-to-peer network, we would have saved a lot of money on server costs.
Nếu chúng ta đã triển khai một mạng ngang hàng, chúng ta đã có thể tiết kiệm rất nhiều tiền cho chi phí máy chủ.
Phủ định
If they hadn't used a peer-to-peer system, they wouldn't have been able to share files so easily.
Nếu họ đã không sử dụng một hệ thống ngang hàng, họ đã không thể chia sẻ tập tin một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if they had relied on peer-to-peer lending?
Liệu dự án có thành công nếu họ đã dựa vào cho vay ngang hàng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The file sharing system is considered peer-to-peer.
Hệ thống chia sẻ tập tin được coi là ngang hàng.
Phủ định
The network configuration is not being designed as peer-to-peer.
Cấu hình mạng không được thiết kế theo kiểu ngang hàng.
Nghi vấn
Will the database be accessed via a peer-to-peer connection?
Liệu cơ sở dữ liệu có được truy cập thông qua kết nối ngang hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peer-to-peer".

Sự phi tập trung và Trao quyền cho người dùng

'Peer-to-peer' là một khái niệm cốt lõi trong sự phát triển của internet và các công nghệ mới, đại diện cho ý tưởng loại bỏ các máy chủ trung tâm hoặc cơ quan kiểm soát. Nó cho phép người dùng giao tiếp và trao đổi tài nguyên trực tiếp với nhau, mở ra cánh cửa cho các mô hình kinh doanh mới như tài chính phi tập trung (DeFi) và công nghệ blockchain, mang lại sự tự do và quyền lực lớn hơn cho cá nhân.

Chia sẻ tệp và Văn hóa Kỹ thuật số

Một trong những ứng dụng 'peer-to-peer' nổi tiếng và gây tranh cãi nhất là trong lĩnh vực chia sẻ tệp, với các dịch vụ như Napster hoặc BitTorrent. Mặc dù thường gắn liền với vi phạm bản quyền, các nền tảng này đã thay đổi cách mọi người tiếp cận và phân phối nội dung kỹ thuật số. Chúng cũng phản ánh một khía cạnh văn hóa của kỷ nguyên số: mong muốn chia sẻ, truy cập thông tin nhanh chóng và phá vỡ các rào cản truyền thống.