peer-to-peer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or operating by means of a network in which each computer can act as a server for the others, allowing shared access to files and peripherals without the need for a central server.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc hoạt động thông qua một mạng lưới trong đó mỗi máy tính có thể hoạt động như một máy chủ cho các máy khác, cho phép truy cập chung vào các tệp và thiết bị ngoại vi mà không cần máy chủ trung tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses a peer-to-peer network to share files internally."
"Công ty sử dụng một mạng ngang hàng để chia sẻ các tệp nội bộ."
-
"Peer-to-peer lending platforms connect borrowers directly with investors."
"Các nền tảng cho vay ngang hàng kết nối trực tiếp người đi vay với nhà đầu tư."
-
"Bitcoin is a peer-to-peer cryptocurrency."
"Bitcoin là một loại tiền điện tử ngang hàng."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'peer-to-peer' thường được dùng để mô tả các hệ thống hoặc mạng lưới mà trong đó các thành viên tham gia có vai trò ngang hàng và tương tác trực tiếp với nhau, không thông qua một trung gian hoặc máy chủ trung tâm. Nó nhấn mạnh tính phi tập trung và khả năng chia sẻ tài nguyên trực tiếp giữa các người dùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
network peer-to-peer network (mạng ngang hàng)
-
sharing peer-to-peer sharing (chia sẻ ngang hàng)
-
lending peer-to-peer lending (cho vay ngang hàng)
-
technology peer-to-peer technology (công nghệ ngang hàng)
-
system peer-to-peer system (hệ thống ngang hàng)
-
communication peer-to-peer communication (giao tiếp ngang hàng)
-
build build a peer-to-peer network (xây dựng một mạng ngang hàng)
-
implement implement a peer-to-peer system (triển khai một hệ thống ngang hàng)
-
facilitate facilitate peer-to-peer interaction (tạo điều kiện cho tương tác ngang hàng)
Idioms
-
peer-to-peer connection
kết nối ngang hàng (một kết nối trực tiếp giữa hai hoặc nhiều thiết bị không qua máy chủ trung tâm)
"The new gaming platform allows players to establish a direct peer-to-peer connection for faster gameplay."
(Nền tảng trò chơi mới cho phép người chơi thiết lập kết nối ngang hàng trực tiếp để chơi nhanh hơn.)
-
peer-to-peer marketplace
sàn giao dịch ngang hàng (nền tảng cho phép người dùng giao dịch trực tiếp với nhau, ví dụ mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ)
"Etsy is a popular peer-to-peer marketplace for handmade goods."
(Etsy là một sàn giao dịch ngang hàng phổ biến cho các mặt hàng thủ công.)
-
on a peer-to-peer basis
trên cơ sở ngang hàng (ám chỉ rằng mọi bên tham gia đều có quyền và trách nhiệm như nhau, không có sự phân cấp)
"The team members communicate on a peer-to-peer basis, sharing responsibilities equally."
(Các thành viên trong nhóm giao tiếp trên cơ sở ngang hàng, chia sẻ trách nhiệm bình đẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peer-to-peer
Tính từLiên quan đến hoặc hoạt động thông qua một mạng lưới trong đó mỗi máy tính có thể hoạt động như một máy chủ cho các máy khác, cho phép truy cập chung vào các tệp và thiết bị ngoại vi mà không cần máy chủ trung tâm.
"The company uses a peer-to-peer network to share files internally."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering peer-to-peer networking improves file sharing efficiency. |
Việc xem xét mạng ngang hàng giúp cải thiện hiệu quả chia sẻ tệp. |
| Phủ định | I don't enjoy using peer-to-peer systems for illegal downloads. |
Tôi không thích sử dụng các hệ thống ngang hàng cho việc tải xuống bất hợp pháp. |
| Nghi vấn | Is implementing peer-to-peer technology crucial for decentralized applications? |
Liệu việc triển khai công nghệ ngang hàng có quan trọng đối với các ứng dụng phi tập trung không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This peer-to-peer network allows them to share files directly. |
Mạng ngang hàng này cho phép họ chia sẻ tệp trực tiếp. |
| Phủ định | That isn't a peer-to-peer system; it relies on a central server. |
Đó không phải là một hệ thống ngang hàng; nó dựa vào một máy chủ trung tâm. |
| Nghi vấn | Is their connection a peer-to-peer one, or are they using a client-server architecture? |
Kết nối của họ có phải là kết nối ngang hàng hay họ đang sử dụng kiến trúc máy khách-máy chủ? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had implemented a peer-to-peer network, we would have saved a lot of money on server costs. |
Nếu chúng ta đã triển khai một mạng ngang hàng, chúng ta đã có thể tiết kiệm rất nhiều tiền cho chi phí máy chủ. |
| Phủ định | If they hadn't used a peer-to-peer system, they wouldn't have been able to share files so easily. |
Nếu họ đã không sử dụng một hệ thống ngang hàng, họ đã không thể chia sẻ tập tin một cách dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if they had relied on peer-to-peer lending? |
Liệu dự án có thành công nếu họ đã dựa vào cho vay ngang hàng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The file sharing system is considered peer-to-peer. |
Hệ thống chia sẻ tập tin được coi là ngang hàng. |
| Phủ định | The network configuration is not being designed as peer-to-peer. |
Cấu hình mạng không được thiết kế theo kiểu ngang hàng. |
| Nghi vấn | Will the database be accessed via a peer-to-peer connection? |
Liệu cơ sở dữ liệu có được truy cập thông qua kết nối ngang hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peer-to-peer".
