multi-tier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having multiple levels or layers, especially in a hierarchical or structural arrangement.
Vietnamese Meaning
Có nhiều tầng hoặc lớp, đặc biệt trong một sự sắp xếp có thứ bậc hoặc cấu trúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a multi-tier architecture for its new e-commerce platform."
"Công ty đã áp dụng một kiến trúc đa tầng cho nền tảng thương mại điện tử mới của mình."
-
"A multi-tier application is often more scalable and maintainable."
"Một ứng dụng đa tầng thường có khả năng mở rộng và bảo trì tốt hơn."
-
"The government implemented a multi-tier system for income tax."
"Chính phủ đã thực hiện một hệ thống đa tầng cho thuế thu nhập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Multi-tier" thường được dùng để mô tả các hệ thống hoặc kiến trúc được chia thành nhiều lớp khác nhau, mỗi lớp có chức năng và trách nhiệm riêng biệt. Nó nhấn mạnh tính phức tạp và phân cấp của cấu trúc. So với các từ đơn giản như "layered" (có lớp), "multi-tier" mang ý nghĩa chuyên môn hơn, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system multi-tier system (hệ thống đa cấp/nhiều tầng)
-
architecture multi-tier architecture (kiến trúc nhiều tầng (trong công nghệ))
-
structure multi-tier structure (cấu trúc nhiều tầng/bậc)
-
approach multi-tier approach (cách tiếp cận đa tầng/nhiều cấp)
-
security multi-tier security (an ninh nhiều lớp/tầng)
-
pricing multi-tier pricing (giá theo nhiều cấp độ)
-
support multi-tier support (hệ thống hỗ trợ đa cấp)
Idioms
-
multi-tier security system
hệ thống an ninh đa lớp/nhiều cấp
"The company implemented a multi-tier security system to protect sensitive data."
(Công ty đã triển khai một hệ thống an ninh đa lớp để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.)
-
multi-tier organizational structure
cấu trúc tổ chức nhiều cấp/phân tầng
"Many large corporations operate with a multi-tier organizational structure."
(Nhiều tập đoàn lớn hoạt động với một cấu trúc tổ chức nhiều cấp.)
-
multi-tier pricing model
mô hình giá đa cấp/nhiều bậc
"The software vendor offers a multi-tier pricing model based on features and user count."
(Nhà cung cấp phần mềm đưa ra một mô hình giá đa cấp dựa trên tính năng và số lượng người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multi-tier
Tính từCó nhiều tầng hoặc lớp, đặc biệt trong một sự sắp xếp có thứ bậc hoặc cấu trúc.
"The company adopted a multi-tier architecture for its new e-commerce platform."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company utilizes a multi-tier system for data storage. |
Công ty sử dụng một hệ thống đa tầng để lưu trữ dữ liệu. |
| Phủ định | This application doesn't have a multi-tier architecture. |
Ứng dụng này không có kiến trúc đa tầng. |
| Nghi vấn | Does the project require a multi-tier approach? |
Dự án có yêu cầu một phương pháp tiếp cận đa tầng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The development team was building a multi-tier application last week. |
Tuần trước, đội ngũ phát triển đang xây dựng một ứng dụng đa tầng. |
| Phủ định | The server wasn't supporting a multi-tier architecture at that time. |
Vào thời điểm đó, máy chủ không hỗ trợ kiến trúc đa tầng. |
| Nghi vấn | Were they deploying a multi-tier system when the power went out? |
Họ có đang triển khai một hệ thống đa tầng khi mất điện không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software architecture is multi-tier. |
Kiến trúc phần mềm này là đa tầng. |
| Phủ định | The project is not multi-tier. |
Dự án này không phải là đa tầng. |
| Nghi vấn | Is the database multi-tier? |
Cơ sở dữ liệu có phải là đa tầng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-tier".
