(Top Banner Ad)
multi-tier
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

multi-tier

UK: /ˌmʌltiˈtɪə(r)/ • US: /ˌmʌltiˈtɪr/

Nghĩa tiếng Việt

đa tầng nhiều tầng phân tầng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having multiple levels or layers, especially in a hierarchical or structural arrangement.

Vietnamese Meaning

Có nhiều tầng hoặc lớp, đặc biệt trong một sự sắp xếp có thứ bậc hoặc cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a multi-tier architecture for its new e-commerce platform."

    "Công ty đã áp dụng một kiến trúc đa tầng cho nền tảng thương mại điện tử mới của mình."

  • "A multi-tier application is often more scalable and maintainable."

    "Một ứng dụng đa tầng thường có khả năng mở rộng và bảo trì tốt hơn."

  • "The government implemented a multi-tier system for income tax."

    "Chính phủ đã thực hiện một hệ thống đa tầng cho thuế thu nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tier bậc, tầng, cấp; hàng, lớp
Adjective tiered có nhiều tầng, xếp thành tầng/bậc
Prefix multi- đa-, nhiều-
Noun (Gerund) tiering sự phân cấp, sự xếp tầng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
English
multi-
Old French
tire
English
tier
English
multi-tier

Nguồn gốc của 'multi-tier'

Từ 'multi-tier' là sự kết hợp của tiền tố 'multi-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'multus' nghĩa là 'nhiều') và danh từ 'tier' (xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tire', mang nghĩa 'thứ tự, cấp bậc, hàng'). Khi ghép lại, 'multi-tier' mô tả một thứ gì đó được cấu tạo từ nhiều cấp độ, tầng hoặc bậc khác nhau, thường được sắp xếp theo một hệ thống phân cấp hoặc chồng lên nhau.

Usage Note

"Multi-tier" thường được dùng để mô tả các hệ thống hoặc kiến trúc được chia thành nhiều lớp khác nhau, mỗi lớp có chức năng và trách nhiệm riêng biệt. Nó nhấn mạnh tính phức tạp và phân cấp của cấu trúc. So với các từ đơn giản như "layered" (có lớp), "multi-tier" mang ý nghĩa chuyên môn hơn, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multi-tier (Noun phrases)
  • system multi-tier system
    (hệ thống đa cấp/nhiều tầng)
  • architecture multi-tier architecture
    (kiến trúc nhiều tầng (trong công nghệ))
  • structure multi-tier structure
    (cấu trúc nhiều tầng/bậc)
  • approach multi-tier approach
    (cách tiếp cận đa tầng/nhiều cấp)
  • security multi-tier security
    (an ninh nhiều lớp/tầng)
  • pricing multi-tier pricing
    (giá theo nhiều cấp độ)
  • support multi-tier support
    (hệ thống hỗ trợ đa cấp)

Idioms

  • multi-tier security system

    hệ thống an ninh đa lớp/nhiều cấp

    "The company implemented a multi-tier security system to protect sensitive data."

    (Công ty đã triển khai một hệ thống an ninh đa lớp để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.)

  • multi-tier organizational structure

    cấu trúc tổ chức nhiều cấp/phân tầng

    "Many large corporations operate with a multi-tier organizational structure."

    (Nhiều tập đoàn lớn hoạt động với một cấu trúc tổ chức nhiều cấp.)

  • multi-tier pricing model

    mô hình giá đa cấp/nhiều bậc

    "The software vendor offers a multi-tier pricing model based on features and user count."

    (Nhà cung cấp phần mềm đưa ra một mô hình giá đa cấp dựa trên tính năng và số lượng người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multi-tier

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều tầng hoặc lớp, đặc biệt trong một sự sắp xếp có thứ bậc hoặc cấu trúc.

"The company adopted a multi-tier architecture for its new e-commerce platform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company utilizes a multi-tier system for data storage.
Công ty sử dụng một hệ thống đa tầng để lưu trữ dữ liệu.
Phủ định
This application doesn't have a multi-tier architecture.
Ứng dụng này không có kiến trúc đa tầng.
Nghi vấn
Does the project require a multi-tier approach?
Dự án có yêu cầu một phương pháp tiếp cận đa tầng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The development team was building a multi-tier application last week.
Tuần trước, đội ngũ phát triển đang xây dựng một ứng dụng đa tầng.
Phủ định
The server wasn't supporting a multi-tier architecture at that time.
Vào thời điểm đó, máy chủ không hỗ trợ kiến trúc đa tầng.
Nghi vấn
Were they deploying a multi-tier system when the power went out?
Họ có đang triển khai một hệ thống đa tầng khi mất điện không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software architecture is multi-tier.
Kiến trúc phần mềm này là đa tầng.
Phủ định
The project is not multi-tier.
Dự án này không phải là đa tầng.
Nghi vấn
Is the database multi-tier?
Cơ sở dữ liệu có phải là đa tầng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-tier".

Bánh cưới nhiều tầng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là các đám cưới, bánh cưới thường được thiết kế nhiều tầng (multi-tier) không chỉ vì tính thẩm mỹ mà còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự thịnh vượng, hạnh phúc và những 'tầng lớp' ngọt ngào trong cuộc sống hôn nhân. Đây là một điểm nhấn quan trọng trong nghi lễ cưới.

Hệ thống phân cấp trong tổ chức

Khái niệm 'multi-tier' thường xuất hiện trong các hệ thống tổ chức doanh nghiệp hoặc chính phủ. Các tổ chức này thường có nhiều cấp quản lý hoặc bộ phận khác nhau, hoạt động theo một cấu trúc phân cấp rõ ràng (multi-tier system). Điều này giúp phân chia trách nhiệm, quyền hạn và tối ưu hóa hoạt động, đảm bảo sự vận hành trơn tru của một bộ máy lớn.