(Top Banner Ad)
cliffside
B2
Danh từ B2 Địa lý, Du lịch

cliffside

UK: /ˈklɪfsaɪd/ • US: /ˈklɪfsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bên vách đá sườn vách đá vách đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The side of a cliff; the area at or near the side of a cliff.

Vietnamese Meaning

Sườn vách đá; khu vực ở hoặc gần sườn vách đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel was built on the cliffside, offering stunning views of the ocean."

    "Khách sạn được xây dựng trên sườn vách đá, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển."

  • "The cliffside path was narrow and dangerous."

    "Con đường bên vách đá hẹp và nguy hiểm."

  • "The eagles built their nest on the cliffside."

    "Những con đại bàng xây tổ của chúng trên sườn vách đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cliff vách đá
Noun side cạnh, sườn, phía
Noun cliffs những vách đá (số nhiều)
Noun cliffhanger tình huống gay cấn, kịch tính (kết thúc một tập phim/truyện ở điểm cao trào, bỏ lửng)
Noun cliff-face mặt vách đá
Noun cliff-dweller người sống ở/trong vách đá

Synonyms

cliff edge (mép vách đá)cliff face (mặt vách đá)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clif
Old English
sīde
Modern English
cliffside

Nguồn gốc 'cliffside': Sự kết hợp của đá và cạnh

Từ 'cliffside' trong tiếng Anh hiện đại được tạo thành bằng cách ghép hai từ 'cliff' (vách đá) và 'side' (bên, sườn). 'Cliff' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clif', mang nghĩa là vách đá dốc hoặc vực thẳm. 'Side' cũng từ tiếng Anh cổ 'sīde', chỉ phần cạnh hoặc mặt của một vật. Khi kết hợp lại, 'cliffside' miêu tả phần sườn hoặc mặt của một vách đá, thường là dốc đứng và hùng vĩ, nơi đất liền gặp không gian trống.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả vị trí hoặc cảnh quan có liên quan đến vách đá. Nhấn mạnh vào sự gần gũi hoặc trực thuộc vách đá.
Mô tả một cái gì đó nằm trên hoặc liên quan đến sườn vách đá. Thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật thể, công trình hoặc đặc điểm địa lý.

Prepositions

on near along

on the cliffside (trên sườn vách đá): chỉ vị trí trực tiếp trên bề mặt vách đá. near the cliffside (gần sườn vách đá): chỉ vị trí lân cận. along the cliffside (dọc theo sườn vách đá): chỉ vị trí trải dài theo chiều dài của vách đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cliffside
  • steep steep cliffside
    (sườn vách đá dốc đứng)
  • rugged rugged cliffside
    (sườn vách đá gồ ghề, hiểm trở)
  • high high cliffside
    (sườn vách đá cao)
  • sheer sheer cliffside
    (sườn vách đá dựng đứng, thẳng đứng)
Noun + cliffside (descriptive)
  • cliffside path a cliffside path
    (con đường mòn ven vách đá)
  • cliffside village a cliffside village
    (ngôi làng trên sườn vách đá)
  • cliffside house a cliffside house
    (ngôi nhà bên sườn vách đá)
Prepositional Phrase
  • on on the cliffside
    (trên sườn vách đá)
  • along along the cliffside
    (dọc theo sườn vách đá)
  • overlooking overlooking the cliffside
    (nhìn ra sườn vách đá)

Idioms

  • along the cliffside path

    dọc theo con đường mòn ven vách đá

    "They hiked along the cliffside path, enjoying the ocean views."

    (Họ đi bộ dọc theo con đường mòn ven vách đá, ngắm cảnh biển.)

  • perched on the cliffside

    nằm cheo leo trên sườn vách đá

    "The old lighthouse was perched precariously on the cliffside."

    (Ngọn hải đăng cũ nằm cheo leo nguy hiểm trên sườn vách đá.)

  • overlooking the cliffside

    nhìn ra sườn vách đá

    "Our hotel room had a balcony overlooking the cliffside and the sea."

    (Phòng khách sạn của chúng tôi có ban công nhìn ra sườn vách đá và biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cliffside

Danh từ
Lật mặt

Sườn vách đá; khu vực ở hoặc gần sườn vách đá.

"The hotel was built on the cliffside, offering stunning views of the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cliffside".

Những Ngôi Làng Cheo Leo Trên Vách Đá

Nhiều nền văn hóa trên thế giới đã xây dựng các làng mạc hoặc thị trấn trực tiếp trên hoặc sát mép các vách đá. Điều này thường là để phòng thủ, tận dụng tối đa đất đai hạn chế hoặc để có tầm nhìn tuyệt đẹp. Các ví dụ nổi tiếng bao gồm Santorini ở Hy Lạp, Matera ở Ý, hoặc những ngôi làng trắng ở Andalusia, Tây Ban Nha. Chúng thể hiện sự khéo léo và thích nghi độc đáo của con người.

Vách Đá Trong Văn Hóa và Du Lịch

Vách đá thường là biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên hùng vĩ, sự cô lập và sức mạnh của thiên nhiên. Chúng xuất hiện nổi bật trong văn học, nghệ thuật và đặc biệt là trong du lịch, thu hút du khách đến các địa điểm mang tính biểu tượng như Vách đá Moher ở Ireland, Vách đá trắng Dover ở Anh, hoặc Vịnh Hạ Long ở Việt Nam, mang đến những khung cảnh ngoạn mục và cảm giác choáng ngợp.