(Top Banner Ad)
cliff face
B2
danh từ B2 Địa lý, Địa chất

cliff face

UK: /ˈklɪf feɪs/ • US: /ˈklɪf feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mặt vách đá bề mặt vách đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The steep or vertical side of a cliff.

Vietnamese Meaning

Mặt dốc đứng hoặc thẳng đứng của một vách đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers were attempting to scale the sheer cliff face."

    "Những người leo núi đang cố gắng leo lên mặt vách đá dốc đứng."

  • "Seabirds nested on the cliff face."

    "Chim biển làm tổ trên mặt vách đá."

  • "The rescue team rappelled down the cliff face to reach the stranded hiker."

    "Đội cứu hộ thả dây xuống mặt vách đá để tiếp cận người đi bộ đường dài bị mắc kẹt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cliff Vách đá, ghềnh đá
Noun face Mặt, bề mặt, khuôn mặt
Verb face Đối mặt, đối diện
Noun clifftop Đỉnh vách đá
Noun cliffhanger Tình tiết gay cấn, truyện hoặc phim kết thúc lửng lơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clif
Modern English
cliff
Latin
faciēs
Old French
face
Middle English
face
Modern English
face
Modern English (compound)
cliff face

Nguồn gốc của 'cliff face'

Từ 'cliff face' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Cliff' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clif', chỉ một vách đá dốc. 'Face' bắt nguồn từ tiếng Latin 'faciēs' (nghĩa là hình dáng, vẻ bề ngoài), qua tiếng Pháp cổ 'face'. Khi ghép lại, 'cliff face' mô tả chính xác bề mặt thẳng đứng hoặc dốc đứng của một vách đá.

Usage Note

Chỉ bề mặt lộ ra của vách đá, thường là đá trần hoặc có растительность thưa thớt. Nhấn mạnh vào độ dốc và tính chất tự nhiên của nó.

Prepositions

on along near

"on the cliff face" (trên mặt vách đá) chỉ vị trí bám vào hoặc nằm trên bề mặt. "along the cliff face" (dọc theo mặt vách đá) chỉ sự di chuyển hoặc trải dài theo chiều dài của vách đá. "near the cliff face" (gần mặt vách đá) chỉ vị trí lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cliff face
  • sheer a sheer cliff face
    (một vách đá dựng đứng)
  • steep a steep cliff face
    (một vách đá dốc đứng)
  • vertical a vertical cliff face
    (một vách đá thẳng đứng)
  • rocky a rocky cliff face
    (một vách đá lởm chởm đá)
Verb + cliff face
  • climb climb a cliff face
    (leo lên vách đá)
  • scale scale a cliff face
    (trèo lên vách đá (thường là rất cao hoặc khó))
  • descend descend a cliff face
    (xuống vách đá)
Prepositional phrases with cliff face
  • at the base of at the base of the cliff face
    (ở chân vách đá)
  • along along the cliff face
    (dọc theo vách đá)

Idioms

  • scale a cliff face

    Leo lên một vách đá (thường dùng để diễn tả việc vượt qua một thách thức rất khó khăn)

    "They had to scale a sheer cliff face to reach the hidden cave."

    (Họ phải leo lên một vách đá dựng đứng để đến được hang động bí mật.)

  • stare up at a sheer cliff face

    Ngước nhìn lên một vách đá dựng đứng (thường dùng để diễn tả sự choáng ngợp, đối mặt với một nhiệm vụ khổng lồ hoặc khó khăn tưởng chừng không thể vượt qua)

    "Facing the seemingly impossible deadline, he felt like he was staring up at a sheer cliff face."

    (Đối mặt với thời hạn dường như bất khả thi, anh cảm thấy như mình đang ngước nhìn lên một vách đá dựng đứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cliff face

danh từ
Lật mặt

Mặt dốc đứng hoặc thẳng đứng của một vách đá.

"The climbers were attempting to scale the sheer cliff face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cliff face is as dangerous as any mountain I've climbed.
Vách đá này nguy hiểm như bất kỳ ngọn núi nào tôi từng leo.
Phủ định
That cliff face is not less challenging than this one.
Vách đá kia không kém thử thách hơn vách đá này.
Nghi vấn
Is this cliff face the most difficult in the region?
Có phải vách đá này là khó nhất trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cliff face".

Biểu tượng của thử thách và phiêu lưu

'Cliff face' thường được xem là biểu tượng của thử thách và những giới hạn cần vượt qua. Nó gắn liền với các hoạt động thể thao mạo hiểm như leo núi (rock climbing) và leo vách đá (cliff climbing), nơi các vận động viên thể hiện sự dũng cảm, kỹ năng và sức bền để chinh phục những địa hình hiểm trở nhất. Việc thành công leo lên một vách đá thường mang ý nghĩa tượng trưng cho việc vượt qua khó khăn trong cuộc sống.

Nét đẹp hùng vĩ của tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, các 'cliff face' lớn và ấn tượng (như Vách đá Moher ở Ireland hay Vách đá trắng Dover ở Anh) được coi là những kỳ quan thiên nhiên hùng vĩ. Chúng là địa điểm thu hút khách du lịch, nhiếp ảnh gia và những người yêu thiên nhiên, mang đến cảm giác choáng ngợp trước vẻ đẹp và sức mạnh của tạo hóa, đồng thời cũng ẩn chứa sự nguy hiểm tiềm tàng.