(Top Banner Ad)
climate forcing
C1
noun C1 Khoa học khí hậu

climate forcing

Nghĩa tiếng Việt

tác nhân gây biến đổi khí hậu sự cưỡng bức khí hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in the Earth's energy balance that leads to a warming or cooling effect over time.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong cân bằng năng lượng của Trái Đất, dẫn đến hiệu ứng làm nóng hoặc làm lạnh theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased greenhouse gas concentrations represent a significant climate forcing."

    "Sự gia tăng nồng độ khí nhà kính là một climate forcing đáng kể."

  • "Volcanic eruptions can cause a temporary climate forcing by releasing aerosols into the atmosphere."

    "Các vụ phun trào núi lửa có thể gây ra climate forcing tạm thời bằng cách thải các hạt aerosol vào khí quyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate khí hậu
Adjective climatic thuộc về khí hậu
Noun climatology khí hậu học
Noun climatologist nhà khí hậu học
Noun force lực, sức mạnh
Verb force buộc, ép buộc, đẩy
Adjective forceful có lực, mạnh mẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học khí hậu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλίμα (klima)
Latin
clima
Old French
climat
English (14th century)
climate
Latin
fortis (strong)
Old French
forcier (to force)
English (13th century)
force
English (20th century)
climate forcing

Nguồn gốc của 'climate forcing'

Thuật ngữ 'climate forcing' là một từ ghép hiện đại trong khoa học khí hậu. 'Climate' (khí hậu) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'klima' chỉ độ nghiêng của mặt trời, ảnh hưởng đến thời tiết theo vùng. 'Forcing' (lực đẩy/cưỡng bức) xuất phát từ 'force' (lực), miêu tả hành động tác động mạnh mẽ. Khi ghép lại, 'climate forcing' mô tả những yếu tố bên ngoài hệ thống khí hậu (như thay đổi bức xạ mặt trời, núi lửa phun trào, hoặc đặc biệt là khí nhà kính do con người phát thải) gây ra sự thay đổi đáng kể và bền vững trong trạng thái cân bằng năng lượng của Trái Đất, buộc khí hậu phải thích nghi với một trạng thái mới.

Usage Note

Climate forcing là một khái niệm quan trọng trong khoa học khí hậu, dùng để chỉ các yếu tố gây ra sự thay đổi trong hệ thống khí hậu của Trái Đất. Nó khác với 'climate feedback' (phản hồi khí hậu), là những quá trình khuếch đại hoặc giảm nhẹ các thay đổi ban đầu do forcing gây ra. Ví dụ, sự gia tăng nồng độ CO2 là một forcing, trong khi sự tan chảy của băng do nhiệt độ tăng (do CO2) làm giảm độ phản xạ ánh sáng của Trái Đất và do đó làm tăng thêm nhiệt độ là một feedback.

Prepositions

on of

* on: The effect of climate forcing on global temperatures.
* of: Analysis of different types of climate forcing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climate forcing
  • radiative radiative climate forcing
    (tác động bức xạ khí hậu)
  • anthropogenic anthropogenic climate forcing
    (tác động khí hậu do con người)
  • natural natural climate forcing
    (tác động khí hậu tự nhiên)
  • positive positive climate forcing
    (tác động khí hậu tích cực (làm ấm lên))
  • negative negative climate forcing
    (tác động khí hậu tiêu cực (làm mát đi))
Verb + climate forcing
  • induce induce climate forcing
    (gây ra tác động khí hậu)
  • quantify quantify climate forcing
    (định lượng tác động khí hậu)
  • reduce reduce climate forcing
    (giảm tác động khí hậu)
climate forcing + Noun
  • climate forcing climate forcing mechanisms
    (các cơ chế tác động khí hậu)
  • climate forcing climate forcing factors
    (các yếu tố tác động khí hậu)

Idioms

  • net climate forcing

    tổng tác động khí hậu ròng

    "The net climate forcing from human activities has significantly increased since the industrial revolution."

    (Tổng tác động khí hậu ròng từ các hoạt động của con người đã tăng đáng kể kể từ cuộc cách mạng công nghiệp.)

  • drivers of climate forcing

    các động lực/yếu tố thúc đẩy tác động khí hậu

    "Greenhouse gas emissions are primary drivers of climate forcing."

    (Phát thải khí nhà kính là các động lực chính của tác động khí hậu.)

  • respond to climate forcing

    phản ứng/ứng phó với tác động khí hậu

    "Earth's climate system can respond to climate forcing over various timescales."

    (Hệ thống khí hậu Trái Đất có thể phản ứng với tác động khí hậu trong nhiều khung thời gian khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climate forcing

noun
Lật mặt

Sự thay đổi trong cân bằng năng lượng của Trái Đất, dẫn đến hiệu ứng làm nóng hoặc làm lạnh theo thời gian.

"Increased greenhouse gas concentrations represent a significant climate forcing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Climate forcing is a significant driver of long-term temperature changes on Earth.
Sự ép buộc khí hậu là một động lực quan trọng của những thay đổi nhiệt độ dài hạn trên Trái Đất.
Phủ định
Climate forcing is not the only factor influencing global temperatures.
Sự ép buộc khí hậu không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến nhiệt độ toàn cầu.
Nghi vấn
Is climate forcing responsible for the recent extreme weather events?
Liệu sự ép buộc khí hậu có phải là nguyên nhân gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan gần đây không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study climate forcing to predict future temperature changes.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu tác động bức xạ khí hậu để dự đoán những thay đổi nhiệt độ trong tương lai.
Phủ định
The new regulations are not going to address all aspects of climate forcing.
Các quy định mới sẽ không giải quyết tất cả các khía cạnh của tác động bức xạ khí hậu.
Nghi vấn
Will changes in solar irradiance significantly impact climate forcing?
Liệu những thay đổi về bức xạ mặt trời có tác động đáng kể đến tác động bức xạ khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate forcing".

Hiểu biết khoa học về 'climate forcing'

Thuật ngữ 'climate forcing' là nền tảng trong khoa học khí hậu, giúp các nhà khoa học định lượng mức độ tác động của các yếu tố khác nhau (như khí nhà kính, aerosol, thay đổi sử dụng đất) lên cân bằng năng lượng của Trái Đất. Việc xác định và đo lường các 'lực' này là rất quan trọng để xây dựng các mô hình khí hậu, dự đoán biến đổi khí hậu trong tương lai và thông báo các chính sách giảm thiểu. Nó phản ánh sự đồng thuận khoa học rằng biến đổi khí hậu là một hiện tượng có thể đo lường và chủ yếu do hoạt động của con người gây ra.

Ảnh hưởng đến chính sách và xã hội

Khái niệm 'climate forcing' có ý nghĩa sâu rộng đối với các chính sách môi trường và nhận thức xã hội. Bằng cách định lượng tác động của con người lên khí hậu, nó cung cấp bằng chứng khoa học cho các nỗ lực quốc tế như Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu, nhằm giảm phát thải và hạn chế sự nóng lên toàn cầu. Việc hiểu rõ 'climate forcing' giúp cộng đồng thế giới nhìn nhận trách nhiệm chung trong việc bảo vệ môi trường và thúc đẩy các hành động bền vững từ cấp độ cá nhân đến cấp độ quốc gia và toàn cầu.