(Top Banner Ad)
climate modeling
C1
Noun C1 Khoa học khí hậu

climate modeling

UK: /ˈklaɪmət ˌmɒdlɪŋ/ • US: /ˈklaɪmət ˌmɑːdlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình hóa khí hậu mô phỏng khí hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of quantitative methods to simulate the interactions of the important drivers of a climate system.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các phương pháp định lượng để mô phỏng các tương tác của các yếu tố quan trọng của một hệ thống khí hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate modeling suggests that global temperatures will continue to rise."

    "Mô hình hóa khí hậu cho thấy nhiệt độ toàn cầu sẽ tiếp tục tăng."

  • "Climate modeling is crucial for understanding the impacts of human activities on the environment."

    "Mô hình hóa khí hậu là rất quan trọng để hiểu tác động của các hoạt động của con người đối với môi trường."

  • "The accuracy of climate modeling is constantly improving due to advancements in technology."

    "Độ chính xác của mô hình hóa khí hậu liên tục được cải thiện nhờ những tiến bộ trong công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate khí hậu
Verb model mô hình hóa
Noun modeler người xây dựng mô hình
Adjective climatic thuộc về khí hậu

Synonyms

climate simulation (mô phỏng khí hậu)

Related Words

Subject Area

Khoa học khí hậu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clima
English
climate
English
modeling
English
climate modeling

Nguồn gốc của 'climate modeling'

Thuật ngữ 'climate modeling' xuất phát từ việc kết hợp 'climate' (khí hậu), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'clima' (vùng khí hậu), và 'modeling' (mô hình hóa), ám chỉ việc xây dựng các mô hình toán học và máy tính để mô phỏng hệ thống khí hậu phức tạp của Trái Đất. Các nhà khoa học sử dụng các mô hình này để hiểu rõ hơn về sự thay đổi khí hậu và dự đoán các xu hướng trong tương lai.

Usage Note

Climate modeling is a sophisticated technique employing complex algorithms and computational power to project future climate scenarios. It differs from simple weather forecasting in that it aims to predict long-term trends and patterns, rather than short-term atmospheric conditions. The phrase often implies a high degree of complexity and scientific rigor.

Prepositions

in for

"In climate modeling" thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng các kỹ thuật mô hình hóa trong lĩnh vực khí hậu. Ví dụ: "Advanced techniques are used in climate modeling." "For climate modeling" thường đề cập đến mục đích của việc mô hình hóa khí hậu. Ví dụ: "Supercomputers are essential for climate modeling."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climate modeling
  • complex complex climate modeling
    (mô hình hóa khí hậu phức tạp)
  • advanced advanced climate modeling
    (mô hình hóa khí hậu tiên tiến)
  • global global climate modeling
    (mô hình hóa khí hậu toàn cầu)
Verb + climate modeling
  • use use climate modeling
    (sử dụng mô hình hóa khí hậu)
  • develop develop climate modeling
    (phát triển mô hình hóa khí hậu)
  • improve improve climate modeling
    (cải thiện mô hình hóa khí hậu)
  • apply apply climate modeling
    (áp dụng mô hình hóa khí hậu)

Idioms

  • cutting-edge climate modeling

    mô hình hóa khí hậu tiên tiến, hiện đại nhất

    "The institute is known for its cutting-edge climate modeling."

    (Viện này nổi tiếng với các mô hình hóa khí hậu tiên tiến nhất.)

  • state-of-the-art climate modeling

    mô hình hóa khí hậu hiện đại nhất

    "They are using state-of-the-art climate modeling techniques."

    (Họ đang sử dụng các kỹ thuật mô hình hóa khí hậu hiện đại nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climate modeling

Noun
Lật mặt

Việc sử dụng các phương pháp định lượng để mô phỏng các tương tác của các yếu tố quan trọng của một hệ thống khí hậu.

"Climate modeling suggests that global temperatures will continue to rise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate modeling".

Vai trò của mô hình hóa khí hậu trong chính sách công

Mô hình hóa khí hậu đóng một vai trò quan trọng trong việc thông báo cho các quyết định chính sách liên quan đến biến đổi khí hậu. Các nhà hoạch định chính sách sử dụng các dự đoán từ các mô hình này để thiết lập các mục tiêu giảm phát thải, lập kế hoạch thích ứng và đánh giá tác động của các chính sách khác nhau. Các mô hình khí hậu giúp định hình các thỏa thuận quốc tế và các quy định quốc gia về biến đổi khí hậu.