climax community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stable, mature community in a successive series which has reached equilibrium after having evolved through stages and which, unlike earlier communities, is not readily displaced by pioneer invaders.
Vietnamese Meaning
Một quần xã ổn định, trưởng thành trong một chuỗi diễn thế, đạt đến trạng thái cân bằng sau khi đã phát triển qua các giai đoạn và, không giống như các quần xã trước đó, không dễ dàng bị thay thế bởi các loài tiên phong xâm lấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oak-hickory forest is an example of a climax community in many parts of eastern North America."
"Rừng sồi-hickory là một ví dụ về quần xã đỉnh ở nhiều vùng phía đông Bắc Mỹ."
-
"The tropical rainforest is often considered a climax community due to its high biodiversity and complex interactions."
"Rừng mưa nhiệt đới thường được coi là một quần xã đỉnh do tính đa dạng sinh học cao và các tương tác phức tạp của nó."
-
"Fire can disrupt a climax community and lead to a new cycle of succession."
"Hỏa hoạn có thể phá vỡ một quần xã đỉnh và dẫn đến một chu kỳ diễn thế mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'climax community' nhấn mạnh đến trạng thái cuối cùng và ổn định của một diễn thế sinh thái. Nó thể hiện sự thích nghi cao của các loài trong quần xã với môi trường sống của chúng. So sánh với 'pioneer community' (quần xã tiên phong), quần xã 'climax' có độ đa dạng sinh học cao hơn và cấu trúc phức tạp hơn.
Prepositions
*'in a climax community':* Chỉ vị trí của một loài hoặc một yếu tố nào đó trong quần xã đỉnh.
*'of a climax community':* Chỉ đặc điểm, thuộc tính hoặc thành phần của quần xã đỉnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable stable climax community (quần xã đỉnh cực ổn định)
-
old-growth old-growth climax community (quần xã đỉnh cực rừng già)
-
mature mature climax community (quần xã đỉnh cực trưởng thành)
-
reach reach a climax community (đạt đến một quần xã đỉnh cực)
-
maintain maintain a climax community (duy trì một quần xã đỉnh cực)
-
disturb disturb a climax community (làm xáo trộn một quần xã đỉnh cực)
Idioms
-
at its climax community stage
ở giai đoạn quần xã đỉnh cực
"The forest is at its climax community stage, with a diverse range of species."
(Khu rừng đang ở giai đoạn quần xã đỉnh cực, với sự đa dạng về các loài.)
-
approaching climax community
tiến gần đến quần xã đỉnh cực
"After years of succession, the ecosystem is approaching climax community."
(Sau nhiều năm diễn thế, hệ sinh thái đang tiến gần đến quần xã đỉnh cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
climax community
danh từMột quần xã ổn định, trưởng thành trong một chuỗi diễn thế, đạt đến trạng thái cân bằng sau khi đã phát triển qua các giai đoạn và, không giống như các quần xã trước đó, không dễ dàng bị thay thế bởi các loài tiên phong xâm lấn.
"The oak-hickory forest is an example of a climax community in many parts of eastern North America."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the disturbance had not occurred, the ecosystem would have reached a stable climax community. |
Nếu sự xáo trộn không xảy ra, hệ sinh thái đã đạt đến một quần xã đỉnh ổn định. |
| Phủ định | If the soil conditions had not been so favorable, the climax community might not have developed so quickly. |
Nếu điều kiện đất không thuận lợi như vậy, quần xã đỉnh có lẽ đã không phát triển nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would the climax community have been more diverse if there had been less human interference? |
Liệu quần xã đỉnh có đa dạng hơn nếu có ít sự can thiệp của con người hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climax community".
