(Top Banner Ad)
climax community
C1
danh từ C1 Sinh thái học

climax community

UK: /ˈklaɪmæks kəˈmjuːnɪti/ • US: /ˈklaɪmæks kəˈmjuːnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

quần xã đỉnh cực quần xã ổn định cuối cùng quần xã trưởng thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stable, mature community in a successive series which has reached equilibrium after having evolved through stages and which, unlike earlier communities, is not readily displaced by pioneer invaders.

Vietnamese Meaning

Một quần xã ổn định, trưởng thành trong một chuỗi diễn thế, đạt đến trạng thái cân bằng sau khi đã phát triển qua các giai đoạn và, không giống như các quần xã trước đó, không dễ dàng bị thay thế bởi các loài tiên phong xâm lấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oak-hickory forest is an example of a climax community in many parts of eastern North America."

    "Rừng sồi-hickory là một ví dụ về quần xã đỉnh ở nhiều vùng phía đông Bắc Mỹ."

  • "The tropical rainforest is often considered a climax community due to its high biodiversity and complex interactions."

    "Rừng mưa nhiệt đới thường được coi là một quần xã đỉnh do tính đa dạng sinh học cao và các tương tác phức tạp của nó."

  • "Fire can disrupt a climax community and lead to a new cycle of succession."

    "Hỏa hoạn có thể phá vỡ một quần xã đỉnh và dẫn đến một chu kỳ diễn thế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climax cao trào, đỉnh điểm (trong nhiều lĩnh vực, không chỉ sinh thái)
Adjective climactic thuộc về đỉnh điểm, cao trào
Noun community cộng đồng, quần xã

Synonyms

stable community (quần xã ổn định)mature community (quần xã trưởng thành)

Antonyms

pioneer community (quần xã tiên phong)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Ecology)
climax community
English
climax
Greek
klimax (ladder, climax)
Latin
commūnitās (community)

Sự hình thành của thuật ngữ

Thuật ngữ "climax community" bắt nguồn từ ngành sinh thái học, dùng để mô tả trạng thái ổn định cuối cùng của một hệ sinh thái. Từ "climax" (đỉnh điểm) ám chỉ sự phát triển cao nhất, ổn định nhất mà một quần xã có thể đạt được trong điều kiện môi trường nhất định. Thuật ngữ này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự tiến hóa và cân bằng tự nhiên của các hệ sinh thái khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'climax community' nhấn mạnh đến trạng thái cuối cùng và ổn định của một diễn thế sinh thái. Nó thể hiện sự thích nghi cao của các loài trong quần xã với môi trường sống của chúng. So sánh với 'pioneer community' (quần xã tiên phong), quần xã 'climax' có độ đa dạng sinh học cao hơn và cấu trúc phức tạp hơn.

Prepositions

in of

*'in a climax community':* Chỉ vị trí của một loài hoặc một yếu tố nào đó trong quần xã đỉnh.
*'of a climax community':* Chỉ đặc điểm, thuộc tính hoặc thành phần của quần xã đỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climax community
  • stable stable climax community
    (quần xã đỉnh cực ổn định)
  • old-growth old-growth climax community
    (quần xã đỉnh cực rừng già)
  • mature mature climax community
    (quần xã đỉnh cực trưởng thành)
Verb + climax community
  • reach reach a climax community
    (đạt đến một quần xã đỉnh cực)
  • maintain maintain a climax community
    (duy trì một quần xã đỉnh cực)
  • disturb disturb a climax community
    (làm xáo trộn một quần xã đỉnh cực)

Idioms

  • at its climax community stage

    ở giai đoạn quần xã đỉnh cực

    "The forest is at its climax community stage, with a diverse range of species."

    (Khu rừng đang ở giai đoạn quần xã đỉnh cực, với sự đa dạng về các loài.)

  • approaching climax community

    tiến gần đến quần xã đỉnh cực

    "After years of succession, the ecosystem is approaching climax community."

    (Sau nhiều năm diễn thế, hệ sinh thái đang tiến gần đến quần xã đỉnh cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climax community

danh từ
Lật mặt

Một quần xã ổn định, trưởng thành trong một chuỗi diễn thế, đạt đến trạng thái cân bằng sau khi đã phát triển qua các giai đoạn và, không giống như các quần xã trước đó, không dễ dàng bị thay thế bởi các loài tiên phong xâm lấn.

"The oak-hickory forest is an example of a climax community in many parts of eastern North America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the disturbance had not occurred, the ecosystem would have reached a stable climax community.
Nếu sự xáo trộn không xảy ra, hệ sinh thái đã đạt đến một quần xã đỉnh ổn định.
Phủ định
If the soil conditions had not been so favorable, the climax community might not have developed so quickly.
Nếu điều kiện đất không thuận lợi như vậy, quần xã đỉnh có lẽ đã không phát triển nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the climax community have been more diverse if there had been less human interference?
Liệu quần xã đỉnh có đa dạng hơn nếu có ít sự can thiệp của con người hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climax community".

Sự bền vững và cân bằng

Khái niệm "climax community" nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bền vững và cân bằng trong tự nhiên. Nó cho thấy rằng các hệ sinh thái có xu hướng phát triển đến một trạng thái ổn định, nơi mà các loài sống hài hòa với nhau và với môi trường. Điều này nhắc nhở chúng ta về sự cần thiết phải bảo vệ môi trường và duy trì sự cân bằng sinh thái.