(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ climbing vine
B1

climbing vine

noun

Nghĩa tiếng Việt

cây leo dây leo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Climbing vine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây leo, thường mọc bằng cách leo bám hoặc quấn quanh các vật thể khác.

Definition (English Meaning)

A vine that climbs or twines.

Ví dụ Thực tế với 'Climbing vine'

  • "The climbing vine covered the old brick wall."

    "Cây leo đã bao phủ bức tường gạch cũ."

  • "Climbing vines can add beauty to a garden."

    "Cây leo có thể mang lại vẻ đẹp cho khu vườn."

  • "Some climbing vines can damage the structures they grow on."

    "Một số loại cây leo có thể làm hỏng các công trình mà chúng mọc trên đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Climbing vine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: climbing vine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Botany

Ghi chú Cách dùng 'Climbing vine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'climbing vine' thường được dùng để chỉ chung các loại cây leo, không nhất thiết phải có hoa hay quả. Nó nhấn mạnh đặc tính leo trèo của cây. Cần phân biệt với các loại cây bụi hay cây thân gỗ có khả năng tự đứng vững.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on up

'On' được dùng khi cây leo bám trên bề mặt. 'Up' được dùng khi cây leo theo hướng lên trên.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Climbing vine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)