(Top Banner Ad)
climbing vine
B1
noun B1 Botany

climbing vine

UK: /ˈklaɪmɪŋ vaɪn/ • US: /ˈklaɪmɪŋ vaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cây leo dây leo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vine that climbs or twines.

Vietnamese Meaning

Một loại cây leo, thường mọc bằng cách leo bám hoặc quấn quanh các vật thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbing vine covered the old brick wall."

    "Cây leo đã bao phủ bức tường gạch cũ."

  • "Climbing vines can add beauty to a garden."

    "Cây leo có thể mang lại vẻ đẹp cho khu vườn."

  • "Some climbing vines can damage the structures they grow on."

    "Một số loại cây leo có thể làm hỏng các công trình mà chúng mọc trên đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb climb leo, trèo
Noun climb sự leo trèo
Noun climber người leo núi/trèo cây; cây leo (chỉ chung)
Adjective climbing đang leo, dùng để leo
Noun vine cây leo; dây leo
Adjective vinous thuộc về rượu vang hoặc cây nho

Synonyms

Related Words

Subject Area

Botany

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klimbaną
Old English
climban
Latin
vīnea
Old French
vigne
Middle English
vyne
Modern English
climbing vine

Nguồn gốc 'Climbing Vine'

Cụm từ 'climbing vine' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Climbing' (leo) có nguồn gốc từ từ 'climban' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'di chuyển lên bằng tay và chân'. 'Vine' (cây leo) lại đến từ 'vīnea' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vườn nho' hoặc 'cây nho', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'vigne'. Khi kết hợp lại, 'climbing vine' mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng một loại thực vật có khả năng tự bám và leo lên các bề mặt hoặc vật thể khác.

Usage Note

Cụm từ 'climbing vine' thường được dùng để chỉ chung các loại cây leo, không nhất thiết phải có hoa hay quả. Nó nhấn mạnh đặc tính leo trèo của cây. Cần phân biệt với các loại cây bụi hay cây thân gỗ có khả năng tự đứng vững.

Prepositions

on up

'On' được dùng khi cây leo bám trên bề mặt. 'Up' được dùng khi cây leo theo hướng lên trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climbing vine
  • fast-growing fast-growing climbing vine
    (cây leo phát triển nhanh)
  • ornamental ornamental climbing vine
    (cây leo cảnh)
  • beautiful beautiful climbing vine
    (cây leo đẹp)
  • woody woody climbing vine
    (cây leo thân gỗ)
Verb + climbing vine
  • plant plant a climbing vine
    (trồng một cây leo)
  • train train a climbing vine
    (uốn/tạo dáng cây leo)
  • support support a climbing vine
    (nâng đỡ/làm giàn cho cây leo)
  • prune prune a climbing vine
    (cắt tỉa cây leo)
Noun + of a climbing vine
  • tendrils tendrils of a climbing vine
    (tua cuốn của cây leo)
  • growth the vigorous growth of a climbing vine
    (sự phát triển mạnh mẽ của cây leo)

Idioms

  • To wrap around like a climbing vine

    Quấn chặt lấy như cây leo (ám chỉ sự bao bọc, phụ thuộc hoặc gắn bó chặt chẽ)

    "Her memories of childhood happiness would wrap around her heart like a climbing vine."

    (Những kỷ niệm về hạnh phúc tuổi thơ cứ quấn chặt lấy trái tim cô như một cây leo.)

  • A climbing vine of gossip/rumors

    Một mạng lưới tin đồn/chuyện phiếm lan truyền nhanh chóng và phức tạp như cây leo

    "The climbing vine of gossip quickly spread throughout the small town."

    (Mạng lưới tin đồn nhanh chóng lan truyền khắp thị trấn nhỏ như một cây leo.)

  • Like a climbing vine finding its support

    Như cây leo tìm thấy chỗ bám (ám chỉ sự tìm kiếm và dựa vào sự hỗ trợ, hướng dẫn)

    "He felt like a climbing vine finding its support after receiving mentorship from his senior colleague."

    (Anh ấy cảm thấy như một cây leo tìm thấy chỗ bám sau khi nhận được sự cố vấn từ đồng nghiệp cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climbing vine

noun
Lật mặt

Một loại cây leo, thường mọc bằng cách leo bám hoặc quấn quanh các vật thể khác.

"The climbing vine covered the old brick wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climbing vine".

Biểu tượng của sự gắn kết và phát triển

Trong nhiều nền văn hóa, cây leo thường được xem là biểu tượng của sự gắn kết, tình yêu, tình bạn và sự bền bỉ. Khả năng tự bám và vươn lên của chúng tượng trưng cho sự kiên trì và khả năng vượt qua thử thách để đạt được mục tiêu. Chúng còn thể hiện sự kết nối và đan xen trong các mối quan hệ.

Sử dụng trong kiến trúc và cảnh quan

Cây leo được sử dụng rộng rãi trong thiết kế cảnh quan và kiến trúc phương Tây. Chúng có thể tạo bóng mát, làm đẹp cho các bức tường, hàng rào, giàn che, hoặc thậm chí là che đi những khuyết điểm. Một số loại cây leo nổi tiếng như thường xuân (ivy) còn được trồng để tạo vẻ cổ kính, lãng mạn cho các công trình, hoặc che phủ toàn bộ một mặt nhà.