(Top Banner Ad)
tendril
B2
noun B2 Thực vật học

tendril

UK: /ˈtendrəl/ • US: /ˈtendrəl/

Nghĩa tiếng Việt

tua cuốn vòi cuốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slender threadlike appendage of a climbing plant, often growing in a spiral form, that stretches out and twines around any suitable support.

Vietnamese Meaning

Một sợi mảnh, giống như sợi chỉ, là phần phụ của một cây leo, thường mọc theo hình xoắn ốc, vươn ra và quấn quanh bất kỳ vật hỗ trợ phù hợp nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cucumber plant used its tendrils to climb up the trellis."

    "Cây dưa chuột sử dụng các tua cuốn của nó để leo lên giàn."

  • "The ivy used its tendrils to cling to the brick wall."

    "Cây thường xuân sử dụng các tua cuốn của nó để bám vào bức tường gạch."

  • "The passionflower's tendrils spiraled tightly around the wire."

    "Các tua cuốn của hoa lạc tiên xoắn chặt quanh sợi dây thép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tendril tua cuốn, râu cuốn (thực vật); (nghĩa bóng) vật gì đó mảnh mai, uốn lượn như tua cuốn (ví dụ: làn khói, lọn tóc)
Adjective tendril-like giống tua cuốn, có hình dáng như tua cuốn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tener
Old French
tendre
Old French
tendrillon
English
tendril

Nguồn gốc của 'tendril'

Từ 'tendril' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tendrillon', là dạng nhỏ của 'tendron' (chồi, mầm non, phần sụn). Từ 'tendron' lại bắt nguồn từ 'tendre' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'mềm mại, dịu dàng'. Đến lượt mình, 'tendre' lại xuất phát từ 'tener' trong tiếng Latin, cũng mang nghĩa 'mềm, non nớt'. Điều này rất phù hợp để mô tả tua cuốn của cây, vốn là một bộ phận mảnh mai, mềm mại và luôn vươn ra tìm kiếm điểm tựa.

Usage Note

Tendril thường được dùng để chỉ các cấu trúc mảnh mai, nhạy cảm giúp cây leo bám và leo lên. Nó khác với rễ trên không (aerial roots) vì rễ trên không có chức năng hấp thụ nước và chất dinh dưỡng, trong khi tendril chủ yếu dùng để bám.

Prepositions

of from around

of: đề cập đến việc tendril là một phần của cây; from: đề cập đến nơi tendril mọc ra; around: đề cập đến hành động quấn quanh của tendril

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tendril
  • long long tendril
    (tua cuốn dài)
  • slender slender tendril
    (tua cuốn mảnh mai)
  • delicate delicate tendril
    (tua cuốn mong manh)
  • green green tendril
    (tua cuốn xanh)
  • curling curling tendril
    (tua cuốn uốn cong)
Verb + tendril
  • grasp grasp a tendril
    (nắm lấy một tua cuốn)
  • extend extend a tendril
    (vươn một tua cuốn)
  • unfurl unfurl its tendril
    (mở ra tua cuốn của nó)
Tendril + Verb
  • twines the tendril twines
    (tua cuốn quấn quanh)
  • curls the tendril curls
    (tua cuốn uốn cong)
  • reaches the tendril reaches
    (tua cuốn vươn tới)
Metaphorical use (tendrils of...)
  • tendrils of tendrils of smoke
    (những làn khói mỏng manh, uốn lượn)
  • tendrils of tendrils of hair
    (những lọn tóc mảnh, buông lơi)
  • tendrils of tendrils of doubt
    (những sợi nghi ngờ (lan tỏa một cách tinh tế))

Idioms

  • tendrils of smoke

    Những làn khói mỏng, uốn lượn và lan tỏa trong không khí.

    "The campfire sent tendrils of smoke curling into the night sky."

    (Lửa trại bốc lên những làn khói mỏng uốn lượn vào bầu trời đêm.)

  • tendrils of hair

    Những lọn tóc mỏng, buông lơi hoặc xoắn nhẹ, thường ôm lấy khuôn mặt.

    "A few tendrils of hair escaped from her braid and framed her face."

    (Vài lọn tóc mỏng tuột ra khỏi bím tóc và ôm lấy khuôn mặt cô.)

  • tendrils of thought/memory/doubt

    Những suy nghĩ, ký ức hoặc cảm xúc lan tỏa một cách tinh tế, khó nắm bắt hoặc từ từ len lỏi vào tâm trí.

    "Tendrils of doubt began to creep into his mind as he waited for the results."

    (Những sợi nghi ngờ bắt đầu len lỏi vào tâm trí anh ta khi chờ đợi kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tendril

noun
Lật mặt

Một sợi mảnh, giống như sợi chỉ, là phần phụ của một cây leo, thường mọc theo hình xoắn ốc, vươn ra và quấn quanh bất kỳ vật hỗ trợ phù hợp nào.

"The cucumber plant used its tendrils to climb up the trellis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cucumber plant has a strong tendril.
Cây dưa chuột có một tua cuốn khỏe mạnh.
Phủ định
The vine does not have a tendril to grasp the support.
Cây leo không có tua cuốn để bám vào vật đỡ.
Nghi vấn
Does the passion fruit vine produce a tendril?
Cây chanh dây có tạo ra tua cuốn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vine is extending its tendril towards the sunlight.
Cây leo đang vươn cái tua của nó về phía ánh sáng mặt trời.
Phủ định
The gardener isn't trimming the tendril of the climbing plant.
Người làm vườn không tỉa tua của cây leo.
Nghi vấn
Is the passionfruit vine's tendril wrapping around the support?
Tua của cây chanh dây có đang quấn quanh giá đỡ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grape vine has a tendril that reaches for the sunlight.
Cây nho có một tua cuốn vươn tới ánh nắng mặt trời.
Phủ định
This plant does not have a tendril.
Cây này không có tua cuốn.
Nghi vấn
Does this climbing plant have a tendril?
Cây leo này có tua cuốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tendril".

Biểu tượng của sự sinh trưởng và kết nối

Trong văn hóa phương Tây, tua cuốn (tendril) thường được nhìn nhận như một biểu tượng của sự sinh trưởng, vươn lên, và khả năng kết nối. Chúng tượng trưng cho sự sống động của thiên nhiên, sự kiên trì tìm kiếm điểm tựa để phát triển, và sự mềm mại nhưng bền bỉ trong việc bám víu. Trong nghệ thuật và văn học, hình ảnh tua cuốn có thể gợi lên vẻ đẹp thanh thoát, sự mềm dẻo, hoặc sự lan tỏa tinh tế của một ý tưởng hay cảm xúc, thường mang ý nghĩa tích cực về sự sống và sự thích nghi.

Nghệ thuật trang trí và kiến trúc

Hình ảnh tua cuốn đã truyền cảm hứng cho nhiều họa tiết trang trí trong kiến trúc và nghệ thuật, đặc biệt là trong phong cách Art Nouveau (Tân nghệ thuật) cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Những đường nét uốn lượn, mềm mại và hữu cơ của tua cuốn được sử dụng để tạo ra các họa tiết trang trí hoa văn, lan can, khung cửa, và đồ nội thất, mang đến cảm giác tự nhiên, duyên dáng và sự hòa quyện giữa con người với thiên nhiên, thoát ly khỏi sự cứng nhắc của các hình khối truyền thống.