tendril
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tendril'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sợi mảnh, giống như sợi chỉ, là phần phụ của một cây leo, thường mọc theo hình xoắn ốc, vươn ra và quấn quanh bất kỳ vật hỗ trợ phù hợp nào.
Definition (English Meaning)
A slender threadlike appendage of a climbing plant, often growing in a spiral form, that stretches out and twines around any suitable support.
Ví dụ Thực tế với 'Tendril'
-
"The cucumber plant used its tendrils to climb up the trellis."
"Cây dưa chuột sử dụng các tua cuốn của nó để leo lên giàn."
-
"The ivy used its tendrils to cling to the brick wall."
"Cây thường xuân sử dụng các tua cuốn của nó để bám vào bức tường gạch."
-
"The passionflower's tendrils spiraled tightly around the wire."
"Các tua cuốn của hoa lạc tiên xoắn chặt quanh sợi dây thép."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tendril'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tendril
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tendril'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tendril thường được dùng để chỉ các cấu trúc mảnh mai, nhạy cảm giúp cây leo bám và leo lên. Nó khác với rễ trên không (aerial roots) vì rễ trên không có chức năng hấp thụ nước và chất dinh dưỡng, trong khi tendril chủ yếu dùng để bám.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: đề cập đến việc tendril là một phần của cây; from: đề cập đến nơi tendril mọc ra; around: đề cập đến hành động quấn quanh của tendril
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tendril'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The cucumber plant has a strong tendril.
|
Cây dưa chuột có một tua cuốn khỏe mạnh. |
| Phủ định |
The vine does not have a tendril to grasp the support.
|
Cây leo không có tua cuốn để bám vào vật đỡ. |
| Nghi vấn |
Does the passion fruit vine produce a tendril?
|
Cây chanh dây có tạo ra tua cuốn không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The vine is extending its tendril towards the sunlight.
|
Cây leo đang vươn cái tua của nó về phía ánh sáng mặt trời. |
| Phủ định |
The gardener isn't trimming the tendril of the climbing plant.
|
Người làm vườn không tỉa tua của cây leo. |
| Nghi vấn |
Is the passionfruit vine's tendril wrapping around the support?
|
Tua của cây chanh dây có đang quấn quanh giá đỡ không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The grape vine has a tendril that reaches for the sunlight.
|
Cây nho có một tua cuốn vươn tới ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định |
This plant does not have a tendril.
|
Cây này không có tua cuốn. |
| Nghi vấn |
Does this climbing plant have a tendril?
|
Cây leo này có tua cuốn không? |