(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tendril
B2

tendril

noun

Nghĩa tiếng Việt

tua cuốn vòi cuốn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tendril'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sợi mảnh, giống như sợi chỉ, là phần phụ của một cây leo, thường mọc theo hình xoắn ốc, vươn ra và quấn quanh bất kỳ vật hỗ trợ phù hợp nào.

Definition (English Meaning)

A slender threadlike appendage of a climbing plant, often growing in a spiral form, that stretches out and twines around any suitable support.

Ví dụ Thực tế với 'Tendril'

  • "The cucumber plant used its tendrils to climb up the trellis."

    "Cây dưa chuột sử dụng các tua cuốn của nó để leo lên giàn."

  • "The ivy used its tendrils to cling to the brick wall."

    "Cây thường xuân sử dụng các tua cuốn của nó để bám vào bức tường gạch."

  • "The passionflower's tendrils spiraled tightly around the wire."

    "Các tua cuốn của hoa lạc tiên xoắn chặt quanh sợi dây thép."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tendril'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tendril
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vine(dây leo)
climber(cây leo)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

stem(thân cây)
leaf(lá cây)
root(rễ cây)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Tendril'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tendril thường được dùng để chỉ các cấu trúc mảnh mai, nhạy cảm giúp cây leo bám và leo lên. Nó khác với rễ trên không (aerial roots) vì rễ trên không có chức năng hấp thụ nước và chất dinh dưỡng, trong khi tendril chủ yếu dùng để bám.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from around

of: đề cập đến việc tendril là một phần của cây; from: đề cập đến nơi tendril mọc ra; around: đề cập đến hành động quấn quanh của tendril

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tendril'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cucumber plant has a strong tendril.
Cây dưa chuột có một tua cuốn khỏe mạnh.
Phủ định
The vine does not have a tendril to grasp the support.
Cây leo không có tua cuốn để bám vào vật đỡ.
Nghi vấn
Does the passion fruit vine produce a tendril?
Cây chanh dây có tạo ra tua cuốn không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vine is extending its tendril towards the sunlight.
Cây leo đang vươn cái tua của nó về phía ánh sáng mặt trời.
Phủ định
The gardener isn't trimming the tendril of the climbing plant.
Người làm vườn không tỉa tua của cây leo.
Nghi vấn
Is the passionfruit vine's tendril wrapping around the support?
Tua của cây chanh dây có đang quấn quanh giá đỡ không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grape vine has a tendril that reaches for the sunlight.
Cây nho có một tua cuốn vươn tới ánh nắng mặt trời.
Phủ định
This plant does not have a tendril.
Cây này không có tua cuốn.
Nghi vấn
Does this climbing plant have a tendril?
Cây leo này có tua cuốn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)