close approximation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value or quantity that is nearly but not exactly correct.
Vietnamese Meaning
Một giá trị hoặc số lượng gần đúng, nhưng không hoàn toàn chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist's calculation was a close approximation to the actual value."
"Tính toán của nhà khoa học là một sự gần đúng sát với giá trị thực tế."
-
"The model provides a close approximation of the real-world scenario."
"Mô hình này cung cấp một sự gần đúng sát với kịch bản thực tế."
-
"His age is a close approximation, give or take a year."
"Tuổi của anh ấy là một sự gần đúng, có thể xê dịch một năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | approximation | Sự ước lượng, sự xấp xỉ (ước tính gần đúng) |
| Verb | approximate | Ước tính, xấp xỉ (làm gần đúng) |
| Adverb | approximately | Một cách ước tính, xấp xỉ (gần đúng) |
| Adjective | close | Gần, sát, kín |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'close approximation' diễn tả mức độ gần đúng cao, cho thấy sự sai lệch so với giá trị thực là rất nhỏ. Nó thường được sử dụng khi không thể hoặc không cần thiết đạt được sự chính xác tuyệt đối, nhưng kết quả cần phải đủ gần để phục vụ một mục đích cụ thể. Sự khác biệt giữa 'approximation' và 'close approximation' nằm ở mức độ chính xác; 'close approximation' nhấn mạnh rằng sự gần đúng là rất cao.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng mà sự gần đúng đang hướng tới (ví dụ: 'a close approximation to the truth'). Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với danh từ chỉ bản chất của sự gần đúng (ví dụ: 'a close approximation of the real value').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fairly fairly close approximation (ước tính gần đúng hợp lý)
-
remarkably remarkably close approximation (ước tính gần đúng đáng kể)
-
mathematical mathematical close approximation (ước tính toán học gần đúng)
-
provide provide a close approximation (cung cấp một ước tính gần đúng)
-
achieve achieve a close approximation (đạt được một ước tính gần đúng)
-
give give a close approximation (đưa ra một ước tính gần đúng)
Idioms
-
in the ballpark (close approximation)
gần đúng, xấp xỉ (trong phạm vi ước tính)
"The estimated cost is in the ballpark of $10,000."
(Chi phí ước tính là xấp xỉ 10.000 đô la.)
-
rule of thumb (a rough and ready close approximation)
nguyên tắc chung, ước lệ (một quy tắc hoặc phương pháp đơn giản và dễ nhớ để ước tính hoặc làm điều gì đó)
"As a rule of thumb, you should cook the chicken for 20 minutes per pound."
(Theo nguyên tắc chung, bạn nên nấu gà trong 20 phút cho mỗi pound.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
close approximation
Noun PhraseMột giá trị hoặc số lượng gần đúng, nhưng không hoàn toàn chính xác.
"The scientist's calculation was a close approximation to the actual value."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect's initial sketch was a close approximation of the final design. |
Bản phác thảo ban đầu của kiến trúc sư là một sự xấp xỉ gần đúng so với thiết kế cuối cùng. |
| Phủ định | The estimated cost wasn't a close approximation of the actual expenses we incurred. |
Chi phí ước tính không phải là một sự xấp xỉ gần đúng so với các chi phí thực tế mà chúng tôi đã phát sinh. |
| Nghi vấn | Was her guess a close approximation of the correct answer? |
Có phải sự đoán của cô ấy là một sự xấp xỉ gần đúng của câu trả lời đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close approximation".
