(Top Banner Ad)
close approximation
C1
Noun Phrase C1 Toán học, Khoa học, Thống kê

close approximation

UK: /kləʊs əˌprɒksɪˈmeɪʃən/ • US: /kloʊs əˌprɑːksɪˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ước lượng gần đúng sự xấp xỉ gần đúng gần đúng với độ chính xác cao ước tính khá chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value or quantity that is nearly but not exactly correct.

Vietnamese Meaning

Một giá trị hoặc số lượng gần đúng, nhưng không hoàn toàn chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist's calculation was a close approximation to the actual value."

    "Tính toán của nhà khoa học là một sự gần đúng sát với giá trị thực tế."

  • "The model provides a close approximation of the real-world scenario."

    "Mô hình này cung cấp một sự gần đúng sát với kịch bản thực tế."

  • "His age is a close approximation, give or take a year."

    "Tuổi của anh ấy là một sự gần đúng, có thể xê dịch một năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun approximation Sự ước lượng, sự xấp xỉ (ước tính gần đúng)
Verb approximate Ước tính, xấp xỉ (làm gần đúng)
Adverb approximately Một cách ước tính, xấp xỉ (gần đúng)
Adjective close Gần, sát, kín

Synonyms

rough estimate (ước tính sơ bộ)near estimate (ước tính gần đúng)accurate estimate (ước tính chính xác)

Antonyms

exact value (giá trị chính xác)precise measurement (đo lường chính xác)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proximare (to approach)
Old French
aprochier (to come near)
English
approximate
English
close

Sự hình thành của 'close approximation'

Cụm từ 'close approximation' bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ riêng biệt: 'close,' mang ý nghĩa gần gũi hoặc chính xác, và 'approximation,' diễn tả một sự ước lượng hoặc gần đúng. Qua thời gian, chúng kết hợp để diễn tả một sự ước lượng rất gần với giá trị thực tế.

Usage Note

Cụm từ 'close approximation' diễn tả mức độ gần đúng cao, cho thấy sự sai lệch so với giá trị thực là rất nhỏ. Nó thường được sử dụng khi không thể hoặc không cần thiết đạt được sự chính xác tuyệt đối, nhưng kết quả cần phải đủ gần để phục vụ một mục đích cụ thể. Sự khác biệt giữa 'approximation' và 'close approximation' nằm ở mức độ chính xác; 'close approximation' nhấn mạnh rằng sự gần đúng là rất cao.

Prepositions

to of

Khi sử dụng 'to', nó thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng mà sự gần đúng đang hướng tới (ví dụ: 'a close approximation to the truth'). Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với danh từ chỉ bản chất của sự gần đúng (ví dụ: 'a close approximation of the real value').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + close approximation
  • fairly fairly close approximation
    (ước tính gần đúng hợp lý)
  • remarkably remarkably close approximation
    (ước tính gần đúng đáng kể)
  • mathematical mathematical close approximation
    (ước tính toán học gần đúng)
Verb + close approximation
  • provide provide a close approximation
    (cung cấp một ước tính gần đúng)
  • achieve achieve a close approximation
    (đạt được một ước tính gần đúng)
  • give give a close approximation
    (đưa ra một ước tính gần đúng)

Idioms

  • in the ballpark (close approximation)

    gần đúng, xấp xỉ (trong phạm vi ước tính)

    "The estimated cost is in the ballpark of $10,000."

    (Chi phí ước tính là xấp xỉ 10.000 đô la.)

  • rule of thumb (a rough and ready close approximation)

    nguyên tắc chung, ước lệ (một quy tắc hoặc phương pháp đơn giản và dễ nhớ để ước tính hoặc làm điều gì đó)

    "As a rule of thumb, you should cook the chicken for 20 minutes per pound."

    (Theo nguyên tắc chung, bạn nên nấu gà trong 20 phút cho mỗi pound.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close approximation

Noun Phrase
Lật mặt

Một giá trị hoặc số lượng gần đúng, nhưng không hoàn toàn chính xác.

"The scientist's calculation was a close approximation to the actual value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect's initial sketch was a close approximation of the final design.
Bản phác thảo ban đầu của kiến trúc sư là một sự xấp xỉ gần đúng so với thiết kế cuối cùng.
Phủ định
The estimated cost wasn't a close approximation of the actual expenses we incurred.
Chi phí ước tính không phải là một sự xấp xỉ gần đúng so với các chi phí thực tế mà chúng tôi đã phát sinh.
Nghi vấn
Was her guess a close approximation of the correct answer?
Có phải sự đoán của cô ấy là một sự xấp xỉ gần đúng của câu trả lời đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close approximation".

Ước lượng trong khoa học và kỹ thuật

Trong khoa học và kỹ thuật, 'close approximation' thường được sử dụng khi không thể tìm ra giải pháp chính xác. Các kỹ sư và nhà khoa học sử dụng các phương pháp gần đúng để giải quyết các vấn đề phức tạp hoặc khi dữ liệu không đầy đủ. Điều này cho phép họ đưa ra các quyết định hợp lý dựa trên thông tin có sẵn. Ví dụ, khi thiết kế một cây cầu, kỹ sư phải ước tính tải trọng và sức mạnh của vật liệu.

Sự làm tròn số trong tài chính

Trong tài chính và kế toán, 'close approximation' xuất hiện khi làm tròn số liệu. Ví dụ, trong báo cáo tài chính, các con số thường được làm tròn đến hàng nghìn hoặc hàng triệu đô la để dễ đọc và dễ hiểu. Mặc dù không hoàn toàn chính xác, nhưng nó cho phép người đọc nắm bắt được bức tranh tổng thể về tình hình tài chính của công ty.