(Top Banner Ad)
rough estimate
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Toán học, Khoa học

rough estimate

UK: /ˈrʌf ˈestɪmət/ • US: /ˈrʌf ˈɛstɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

ước tính sơ bộ ước lượng ban đầu ước đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approximate calculation or judgment of the size, amount, or value of something.

Vietnamese Meaning

Một ước tính sơ bộ, tính toán gần đúng hoặc đánh giá về kích thước, số lượng hoặc giá trị của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a rough estimate of how much the repairs will cost."

    "Chúng ta cần một ước tính sơ bộ về chi phí sửa chữa."

  • "I can only give you a rough estimate at this point."

    "Tôi chỉ có thể đưa cho bạn một ước tính sơ bộ vào thời điểm này."

  • "The contractor provided a rough estimate for the renovation work."

    "Nhà thầu đã cung cấp một ước tính sơ bộ cho công việc cải tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rough thô, ráp; sơ bộ, xấp xỉ
Adverb roughly khoảng chừng, xấp xỉ
Noun roughness sự thô ráp, độ nhám
Verb to rough out phác thảo sơ bộ
Noun estimate sự ước tính, con số ước tính
Verb to estimate ước tính, đánh giá
Noun estimation sự ước tính, sự đánh giá
Adjective estimated đã được ước tính, dự kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kreu-
Proto-Germanic
*rūhaz
Old English
rūh
Middle English
rough
Latin
aestimare
Old French
estimator
Middle English
estimaten
English
rough estimate

Nguồn gốc của 'rough'

Từ 'rough' bắt nguồn từ 'rūh' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'có lông, xù xì' hoặc 'thô ráp'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ điều gì đó chưa hoàn thiện, không chính xác hoặc không được làm tỉ mỉ. Khi kết hợp với 'estimate', nó nhấn mạnh tính chưa hoàn chỉnh của sự ước tính.

Nguồn gốc của 'estimate'

Từ 'estimate' có gốc từ 'aestimare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'định giá, đánh giá'. Từ này ban đầu liên quan đến việc định giá tài sản hoặc tính toán chi phí. Khi 'rough' và 'estimate' kết hợp với nhau, chúng tạo thành một cụm từ diễn tả một sự tính toán hoặc đánh giá chỉ mang tính sơ bộ, phỏng đoán, không chi tiết hay chính xác tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ 'rough estimate' thường được sử dụng khi không có đủ thông tin chi tiết hoặc thời gian để thực hiện một tính toán chính xác. Nó nhấn mạnh tính chất không chính xác và tạm thời của ước tính. Nó khác với 'precise estimate' (ước tính chính xác) ở mức độ chính xác. 'Ballpark figure' là một từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ một ước tính không chính xác, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Prepositions

of for

'rough estimate of [something]' chỉ ra cái gì đang được ước tính. Ví dụ: 'a rough estimate of the cost'. 'rough estimate for [something]' cũng chỉ mục đích của ước tính. Ví dụ: 'a rough estimate for the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + "rough estimate"
  • make make a rough estimate
    (đưa ra một ước tính sơ bộ)
  • give give a rough estimate
    (cung cấp một ước tính sơ bộ)
  • get get a rough estimate
    (có được một ước tính sơ bộ)
  • provide provide a rough estimate
    (cung cấp một ước tính sơ bộ)
Adjective + "rough estimate"
  • just a just a rough estimate
    (chỉ là một ước tính sơ bộ (không chính xác))
  • very a very rough estimate
    (một ước tính rất sơ bộ)
  • fairly a fairly rough estimate
    (một ước tính khá sơ bộ)
Prepositional phrase + "rough estimate"
  • based on based on a rough estimate
    (dựa trên một ước tính sơ bộ)

Idioms

  • to give someone a rough estimate

    cung cấp cho ai đó một ước tính sơ bộ

    "Can you give me a rough estimate of the cost?"

    (Bạn có thể cho tôi một ước tính sơ bộ về chi phí được không?)

  • to work on a rough estimate

    làm việc dựa trên một ước tính sơ bộ

    "We're just working on a rough estimate for now, so details might change."

    (Hiện tại chúng tôi chỉ đang làm việc dựa trên một ước tính sơ bộ, nên các chi tiết có thể thay đổi.)

  • to come up with a rough estimate

    đưa ra/tạo ra một ước tính sơ bộ

    "It only took him a few minutes to come up with a rough estimate for the repairs."

    (Anh ấy chỉ mất vài phút để đưa ra một ước tính sơ bộ cho việc sửa chữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rough estimate

Danh từ
Lật mặt

Một ước tính sơ bộ, tính toán gần đúng hoặc đánh giá về kích thước, số lượng hoặc giá trị của một cái gì đó.

"We need a rough estimate of how much the repairs will cost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which needed a rough estimate before proceeding, was ultimately approved.
Dự án, cái mà cần một ước tính sơ bộ trước khi tiến hành, cuối cùng đã được phê duyệt.
Phủ định
The company, which didn't require a rough estimate for this phase, proceeded directly to detailed planning.
Công ty, cái mà không yêu cầu một ước tính sơ bộ cho giai đoạn này, đã tiến hành trực tiếp đến lập kế hoạch chi tiết.
Nghi vấn
Is this the budget, which includes a rough estimate for unforeseen expenses?
Đây có phải là ngân sách, cái mà bao gồm một ước tính sơ bộ cho các chi phí không lường trước?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This rough estimate is as good as any other initial guess.
Ước tính sơ bộ này cũng tốt như bất kỳ dự đoán ban đầu nào khác.
Phủ định
This rough estimate isn't less accurate than his prediction.
Ước tính sơ bộ này không kém chính xác hơn so với dự đoán của anh ấy.
Nghi vấn
Is this rough estimate the roughest one we have?
Đây có phải là ước tính sơ bộ thô nhất mà chúng ta có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough estimate".

Giá trị của 'ước tính sơ bộ' trong quản lý

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, 'rough estimate' (ước tính sơ bộ) đóng vai trò quan trọng ở giai đoạn lập kế hoạch ban đầu. Nó cho phép các nhóm và nhà quản lý đưa ra các quyết định nhanh chóng mà không cần chờ đợi số liệu chính xác tuyệt đối, giúp đẩy nhanh quá trình và quản lý kỳ vọng rằng các con số sẽ được tinh chỉnh sau này. Đây là một cách để cân bằng giữa tốc độ và độ chính xác trong công việc.

Truyền đạt sự không chắc chắn

Việc sử dụng 'rough estimate' là một cách giao tiếp rõ ràng rằng con số được đưa ra không phải là cam kết cuối cùng mà chỉ là một dự đoán chưa được kiểm chứng kỹ lưỡng. Điều này giúp tránh hiểu lầm và cho phép người đưa ra ước tính có sự linh hoạt để điều chỉnh sau. Nó phản ánh một tư duy thực dụng, chấp nhận rằng trong nhiều tình huống, một con số 'đủ tốt' có thể hữu ích hơn một con số hoàn hảo nhưng tốn quá nhiều thời gian để có được.