rough estimate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An approximate calculation or judgment of the size, amount, or value of something.
Vietnamese Meaning
Một ước tính sơ bộ, tính toán gần đúng hoặc đánh giá về kích thước, số lượng hoặc giá trị của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need a rough estimate of how much the repairs will cost."
"Chúng ta cần một ước tính sơ bộ về chi phí sửa chữa."
-
"I can only give you a rough estimate at this point."
"Tôi chỉ có thể đưa cho bạn một ước tính sơ bộ vào thời điểm này."
-
"The contractor provided a rough estimate for the renovation work."
"Nhà thầu đã cung cấp một ước tính sơ bộ cho công việc cải tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rough | thô, ráp; sơ bộ, xấp xỉ |
| Adverb | roughly | khoảng chừng, xấp xỉ |
| Noun | roughness | sự thô ráp, độ nhám |
| Verb | to rough out | phác thảo sơ bộ |
| Noun | estimate | sự ước tính, con số ước tính |
| Verb | to estimate | ước tính, đánh giá |
| Noun | estimation | sự ước tính, sự đánh giá |
| Adjective | estimated | đã được ước tính, dự kiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rough estimate' thường được sử dụng khi không có đủ thông tin chi tiết hoặc thời gian để thực hiện một tính toán chính xác. Nó nhấn mạnh tính chất không chính xác và tạm thời của ước tính. Nó khác với 'precise estimate' (ước tính chính xác) ở mức độ chính xác. 'Ballpark figure' là một từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ một ước tính không chính xác, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
Prepositions
'rough estimate of [something]' chỉ ra cái gì đang được ước tính. Ví dụ: 'a rough estimate of the cost'. 'rough estimate for [something]' cũng chỉ mục đích của ước tính. Ví dụ: 'a rough estimate for the project'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a rough estimate (đưa ra một ước tính sơ bộ)
-
give give a rough estimate (cung cấp một ước tính sơ bộ)
-
get get a rough estimate (có được một ước tính sơ bộ)
-
provide provide a rough estimate (cung cấp một ước tính sơ bộ)
-
just a just a rough estimate (chỉ là một ước tính sơ bộ (không chính xác))
-
very a very rough estimate (một ước tính rất sơ bộ)
-
fairly a fairly rough estimate (một ước tính khá sơ bộ)
-
based on based on a rough estimate (dựa trên một ước tính sơ bộ)
Idioms
-
to give someone a rough estimate
cung cấp cho ai đó một ước tính sơ bộ
"Can you give me a rough estimate of the cost?"
(Bạn có thể cho tôi một ước tính sơ bộ về chi phí được không?)
-
to work on a rough estimate
làm việc dựa trên một ước tính sơ bộ
"We're just working on a rough estimate for now, so details might change."
(Hiện tại chúng tôi chỉ đang làm việc dựa trên một ước tính sơ bộ, nên các chi tiết có thể thay đổi.)
-
to come up with a rough estimate
đưa ra/tạo ra một ước tính sơ bộ
"It only took him a few minutes to come up with a rough estimate for the repairs."
(Anh ấy chỉ mất vài phút để đưa ra một ước tính sơ bộ cho việc sửa chữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rough estimate
Danh từMột ước tính sơ bộ, tính toán gần đúng hoặc đánh giá về kích thước, số lượng hoặc giá trị của một cái gì đó.
"We need a rough estimate of how much the repairs will cost."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which needed a rough estimate before proceeding, was ultimately approved. |
Dự án, cái mà cần một ước tính sơ bộ trước khi tiến hành, cuối cùng đã được phê duyệt. |
| Phủ định | The company, which didn't require a rough estimate for this phase, proceeded directly to detailed planning. |
Công ty, cái mà không yêu cầu một ước tính sơ bộ cho giai đoạn này, đã tiến hành trực tiếp đến lập kế hoạch chi tiết. |
| Nghi vấn | Is this the budget, which includes a rough estimate for unforeseen expenses? |
Đây có phải là ngân sách, cái mà bao gồm một ước tính sơ bộ cho các chi phí không lường trước? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This rough estimate is as good as any other initial guess. |
Ước tính sơ bộ này cũng tốt như bất kỳ dự đoán ban đầu nào khác. |
| Phủ định | This rough estimate isn't less accurate than his prediction. |
Ước tính sơ bộ này không kém chính xác hơn so với dự đoán của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is this rough estimate the roughest one we have? |
Đây có phải là ước tính sơ bộ thô nhất mà chúng ta có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough estimate".
