(Top Banner Ad)
closed-mindedness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

closed-mindedness

UK: /ˌkləʊzdˈmaɪndɪdnəs/ • US: /ˌkloʊzdˈmaɪndɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính bảo thủ tính cố chấp sự hẹp hòi trong tư tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unwilling to consider new ideas; intolerance of opposing viewpoints.

Vietnamese Meaning

Sự bảo thủ, tính cố chấp, sự không sẵn lòng xem xét những ý tưởng mới; sự không khoan dung với những quan điểm đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His closed-mindedness prevented him from understanding different perspectives."

    "Sự bảo thủ của anh ấy đã cản trở anh ấy hiểu được những quan điểm khác nhau."

  • "Closed-mindedness can hinder personal growth."

    "Sự bảo thủ có thể cản trở sự phát triển cá nhân."

  • "The company's closed-mindedness to new technologies led to its downfall."

    "Sự bảo thủ của công ty đối với các công nghệ mới đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective closed-minded bảo thủ, đầu óc đóng kín
Adverb closed-mindedly một cách bảo thủ, với đầu óc đóng kín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
closed-mindedness

Nguồn gốc của 'closed-mindedness'

Từ 'closed-mindedness' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ trạng thái tinh thần không sẵn lòng xem xét các ý tưởng hoặc quan điểm mới. Nó được hình thành từ việc kết hợp các từ 'closed' (đóng), 'mind' (tâm trí), và '-ness' (hậu tố chỉ trạng thái). Trạng thái này thường được coi là một rào cản trong giao tiếp và học hỏi.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu linh hoạt trong suy nghĩ và khả năng chấp nhận những quan điểm khác biệt. Nó khác với 'stubbornness' (sự bướng bỉnh) ở chỗ 'closed-mindedness' tập trung vào việc bác bỏ các ý tưởng mới, trong khi 'stubbornness' tập trung vào việc kiên trì với ý kiến hoặc hành động của mình, bất kể lời khuyên hay phản đối.

Prepositions

about in

Với 'about', nó nhấn mạnh vào chủ đề mà người đó bảo thủ. Ví dụ: 'His closed-mindedness about politics prevented him from engaging in constructive discussions.' Với 'in', nó mô tả phạm vi mà sự bảo thủ thể hiện. Ví dụ: 'His closed-mindedness in financial matters led to poor investment choices.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closed-mindedness
  • sheer sheer closed-mindedness
    (sự bảo thủ hoàn toàn)
  • utter utter closed-mindedness
    (sự bảo thủ tuyệt đối)
Verb + closed-mindedness
  • display display closed-mindedness
    (thể hiện sự bảo thủ)
  • show show closed-mindedness
    (biểu lộ sự bảo thủ)

Idioms

  • to have a closed mind

    có một đầu óc bảo thủ, không sẵn lòng xem xét ý kiến mới

    "He has a closed mind when it comes to new technologies."

    (Anh ấy rất bảo thủ khi nói đến các công nghệ mới.)

  • set in one's ways

    khăng khăng giữ ý kiến, lối sống cũ, khó thay đổi

    "My grandfather is set in his ways and refuses to use a smartphone."

    (Ông tôi rất bảo thủ và không chịu dùng điện thoại thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closed-mindedness

danh từ
Lật mặt

Sự bảo thủ, tính cố chấp, sự không sẵn lòng xem xét những ý tưởng mới; sự không khoan dung với những quan điểm đối lập.

"His closed-mindedness prevented him from understanding different perspectives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Closed-mindedness, which prevents individuals from considering alternative perspectives, can hinder progress.
Sự bảo thủ, điều ngăn cản các cá nhân xem xét các quan điểm khác, có thể cản trở sự tiến bộ.
Phủ định
It's rare to encounter a problem where closed-mindedness, which is often rooted in fear, actually provides a solution.
Hiếm khi gặp một vấn đề mà sự bảo thủ, thường bắt nguồn từ nỗi sợ hãi, thực sự đưa ra một giải pháp.
Nghi vấn
Is closed-mindedness, which many associate with stubbornness, truly a beneficial trait in leadership?
Sự bảo thủ, mà nhiều người liên kết với sự bướng bỉnh, có thực sự là một phẩm chất có lợi trong lãnh đạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed-mindedness".

Ảnh hưởng của sự bảo thủ trong xã hội

Sự bảo thủ có thể cản trở sự tiến bộ xã hội và đổi mới. Trong một số nền văn hóa, việc duy trì truyền thống được coi trọng hơn là chấp nhận những ý tưởng mới, điều này có thể dẫn đến sự trì trệ.