(Top Banner Ad)
Closed-minded
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

Closed-minded

UK: /ˌkləʊzd ˈmaɪndɪd/ • US: /ˌkloʊzd ˈmaɪndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

Bảo thủ Thiển cận Đầu óc đóng kín Cứng nhắc Khư khư giữ ý mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not willing to consider new ideas or opinions; having a fixed and unchangeable set of beliefs.

Vietnamese Meaning

Không sẵn lòng xem xét những ý tưởng hoặc quan điểm mới; có một hệ thống niềm tin cố định và không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's very closed-minded and refuses to listen to any opinions that differ from his own."

    "Anh ấy rất bảo thủ và từ chối lắng nghe bất kỳ ý kiến nào khác với ý kiến của mình."

  • "The discussion was pointless because everyone was so closed-minded."

    "Cuộc thảo luận trở nên vô nghĩa vì mọi người đều quá bảo thủ."

  • "It's important to be open-minded and consider different perspectives, rather than being closed-minded and only accepting your own."

    "Điều quan trọng là phải cởi mở và xem xét các quan điểm khác nhau, thay vì bảo thủ và chỉ chấp nhận quan điểm của riêng bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Open-minded Cởi mở, sẵn sàng lắng nghe và chấp nhận ý kiến khác
Noun Closed-mindedness Sự bảo thủ, tính cố chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Closed-minded

Nguồn gốc của 'Closed-minded'

Từ 'closed-minded' xuất hiện trong tiếng Anh để mô tả một người có tâm trí khép kín, không sẵn lòng xem xét những ý kiến hoặc quan điểm khác. Nó phản ánh một thái độ cứng nhắc và thiếu cởi mở đối với sự đa dạng của suy nghĩ.

Usage Note

Từ 'closed-minded' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu cởi mở, bảo thủ và không sẵn lòng tiếp thu thông tin mới. Nó khác với 'narrow-minded' ở chỗ 'narrow-minded' thường liên quan đến sự hạn hẹp về kiến thức hoặc kinh nghiệm, trong khi 'closed-minded' nhấn mạnh sự khước từ các quan điểm khác biệt, bất kể kiến thức hay kinh nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Closed-minded
  • Extremely closed-minded
    (Cực kỳ bảo thủ)
  • Very closed-minded
    (Rất bảo thủ)
  • Rather closed-minded
    (Khá bảo thủ)
Verb + Closed-minded
  • Appear closed-minded
    (Có vẻ bảo thủ)
  • Seem closed-minded
    (Dường như bảo thủ)
  • Become closed-minded
    (Trở nên bảo thủ)

Idioms

  • Have a closed mind

    Có một đầu óc bảo thủ, không sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới

    "He has a closed mind when it comes to new technologies."

    (Anh ta có một đầu óc bảo thủ khi nói đến công nghệ mới.)

  • Be closed off to new ideas

    Khép kín với những ý tưởng mới

    "She's closed off to new ideas and refuses to listen."

    (Cô ấy khép kín với những ý tưởng mới và từ chối lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Closed-minded

Tính từ
Lật mặt

Không sẵn lòng xem xét những ý tưởng hoặc quan điểm mới; có một hệ thống niềm tin cố định và không thay đổi.

"He's very closed-minded and refuses to listen to any opinions that differ from his own."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the closed-minded person who never listens to others' opinions.
Anh ấy là một người bảo thủ, người không bao giờ lắng nghe ý kiến của người khác.
Phủ định
She isn't a closed-minded individual who refuses to consider alternative viewpoints.
Cô ấy không phải là một người thiển cận, người từ chối xem xét các quan điểm khác.
Nghi vấn
Is he the closed-minded manager who always dismisses new ideas?
Anh ấy có phải là một nhà quản lý bảo thủ, người luôn bác bỏ những ý tưởng mới không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's so closed-minded; he refuses to consider any alternative viewpoints.
Chà, anh ấy quá bảo thủ; anh ấy từ chối xem xét bất kỳ quan điểm thay thế nào.
Phủ định
Goodness, she isn't closed-minded at all; she's always open to new ideas.
Trời ơi, cô ấy không hề bảo thủ; cô ấy luôn sẵn sàng đón nhận những ý tưởng mới.
Nghi vấn
Oh my, are they really that closed-minded, or are they just playing devil's advocate?
Ôi trời ơi, họ thực sự bảo thủ đến vậy, hay họ chỉ đang đóng vai người phản biện?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was closed-minded and unwilling to consider other viewpoints.
Cô ấy nói rằng anh ta bảo thủ và không sẵn lòng xem xét các quan điểm khác.
Phủ định
He told me that she wasn't closed-minded, but rather cautious in her decisions.
Anh ấy nói với tôi rằng cô ấy không bảo thủ, mà là thận trọng trong các quyết định của mình.
Nghi vấn
They asked if I thought the committee was being closed-minded during the review process.
Họ hỏi liệu tôi có nghĩ rằng ủy ban đang bảo thủ trong quá trình xem xét hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is closed-minded about new ideas, isn't he?
Anh ấy bảo thủ về những ý tưởng mới, phải không?
Phủ định
She isn't closed-minded to suggestions, is she?
Cô ấy không bảo thủ với những gợi ý, phải không?
Nghi vấn
Being closed-minded isn't a good trait, is it?
Bảo thủ không phải là một đức tính tốt, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was being closed-minded when he refused to listen to other people's opinions.
Anh ấy đã tỏ ra bảo thủ khi từ chối lắng nghe ý kiến của người khác.
Phủ định
She wasn't being closed-minded; she was simply trying to protect her own interests.
Cô ấy không hề bảo thủ; cô ấy chỉ đang cố gắng bảo vệ lợi ích của mình.
Nghi vấn
Were they being closed-minded when they dismissed the new proposal without considering it?
Có phải họ đã bảo thủ khi bác bỏ đề xuất mới mà không xem xét nó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more closed-minded than his brother.
Anh ấy bảo thủ hơn anh trai mình.
Phủ định
She isn't as closed-minded as she used to be.
Cô ấy không còn bảo thủ như trước nữa.
Nghi vấn
Is he the most closed-minded person in the group?
Anh ấy có phải là người bảo thủ nhất trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Closed-minded".

Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)

Thiên kiến xác nhận là xu hướng tìm kiếm, diễn giải, ưu tiên và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận niềm tin hoặc giả thuyết của một người. Điều này có thể dẫn đến việc trở nên 'closed-minded' vì người ta chỉ chấp nhận những gì phù hợp với quan điểm hiện tại của họ.