(Top Banner Ad)
thin
A1
Tính từ A1

thin

UK: /θɪn/ • US: /θɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gầy mỏng pha loãng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having little flesh; not fat.

Vietnamese Meaning

Gầy, mảnh khảnh, ốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is very thin."

    "Cô ấy rất gầy."

  • "The walls are very thin."

    "Những bức tường rất mỏng."

  • "I'm trying to get thin."

    "Tôi đang cố gắng giảm cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb thinly một cách mỏng manh, thưa thớt (Trong tiếng Việt)
Verb thin làm cho mỏng đi, làm cho thưa ra (Trong tiếng Việt)
Noun thinness Sự mỏng manh, sự gầy gò (Trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þennuz
Old English
þynne

Nguồn gốc của 'thin'

Từ 'thin' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*þennuz', có nghĩa là 'mỏng'. Sau đó, nó tiến hóa thành 'þynne' trong tiếng Anh cổ. Thật thú vị khi một từ đơn giản như vậy lại có một lịch sử lâu đời như vậy!

Usage Note

Tính từ 'thin' thường dùng để chỉ kích thước nhỏ về chiều ngang hoặc độ dày, hoặc để mô tả người hoặc vật thiếu cân nặng hoặc độ dày. Nó có thể ám chỉ vẻ đẹp, sự thanh mảnh (thin waist), hoặc sự yếu ớt (thin ice). So sánh với 'slim' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, chỉ sự mảnh mai, duyên dáng. 'Skinny' có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự gầy gò, thiếu sức sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thin
  • paper thin paper
    (giấy mỏng)
  • skin thin skin
    (da mỏng)
  • ice thin ice
    (băng mỏng)
Verb + thin
  • spread spread thin
    (phân bổ mỏng, trải mỏng)
  • become become thin
    (trở nên gầy)
  • wear wear thin
    (mòn dần)

Idioms

  • thin ice

    tình huống nguy hiểm, bấp bênh

    "He's walking on thin ice after his recent mistakes."

    (Anh ta đang đi trên băng mỏng sau những lỗi lầm gần đây.)

  • out of thin air

    từ trên trời rơi xuống, đột ngột xuất hiện

    "The magician seemed to pull the rabbit out of thin air."

    (Nhà ảo thuật dường như lấy con thỏ ra từ không khí.)

  • spread yourself too thin

    ôm đồm quá nhiều việc, làm việc quá sức

    "I've been spreading myself too thin lately, and I'm exhausted."

    (Gần đây tôi đã ôm đồm quá nhiều việc, và tôi rất mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thin

Tính từ
Lật mặt

Gầy, mảnh khảnh, ốm.

"She is very thin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin".

Quan niệm về vẻ đẹp

Ở nhiều nước phương Tây, có một áp lực lớn về việc phải 'thin' - gầy. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tâm thần và thể chất. Tuy nhiên, quan niệm về vẻ đẹp khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau.

Thinspiration

Thuật ngữ 'thinspiration' dùng để chỉ những hình ảnh và nội dung trực tuyến khuyến khích việc giảm cân quá mức, thường liên quan đến chứng rối loạn ăn uống. Đây là một chủ đề gây tranh cãi và có thể gây hại.