thin
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thin'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Gầy, mảnh khảnh, ốm.
Ví dụ Thực tế với 'Thin'
-
"She is very thin."
"Cô ấy rất gầy."
-
"The walls are very thin."
"Những bức tường rất mỏng."
-
"I'm trying to get thin."
"Tôi đang cố gắng giảm cân."
Từ loại & Từ liên quan của 'Thin'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Thin'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'thin' thường dùng để chỉ kích thước nhỏ về chiều ngang hoặc độ dày, hoặc để mô tả người hoặc vật thiếu cân nặng hoặc độ dày. Nó có thể ám chỉ vẻ đẹp, sự thanh mảnh (thin waist), hoặc sự yếu ớt (thin ice). So sánh với 'slim' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, chỉ sự mảnh mai, duyên dáng. 'Skinny' có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự gầy gò, thiếu sức sống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Thin'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.