thin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gầy, mảnh khảnh, ốm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is very thin."
"Cô ấy rất gầy."
-
"The walls are very thin."
"Những bức tường rất mỏng."
-
"I'm trying to get thin."
"Tôi đang cố gắng giảm cân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'thin' thường dùng để chỉ kích thước nhỏ về chiều ngang hoặc độ dày, hoặc để mô tả người hoặc vật thiếu cân nặng hoặc độ dày. Nó có thể ám chỉ vẻ đẹp, sự thanh mảnh (thin waist), hoặc sự yếu ớt (thin ice). So sánh với 'slim' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, chỉ sự mảnh mai, duyên dáng. 'Skinny' có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự gầy gò, thiếu sức sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
paper thin paper (giấy mỏng)
-
skin thin skin (da mỏng)
-
ice thin ice (băng mỏng)
-
spread spread thin (phân bổ mỏng, trải mỏng)
-
become become thin (trở nên gầy)
-
wear wear thin (mòn dần)
Idioms
-
thin ice
tình huống nguy hiểm, bấp bênh
"He's walking on thin ice after his recent mistakes."
(Anh ta đang đi trên băng mỏng sau những lỗi lầm gần đây.)
-
out of thin air
từ trên trời rơi xuống, đột ngột xuất hiện
"The magician seemed to pull the rabbit out of thin air."
(Nhà ảo thuật dường như lấy con thỏ ra từ không khí.)
-
spread yourself too thin
ôm đồm quá nhiều việc, làm việc quá sức
"I've been spreading myself too thin lately, and I'm exhausted."
(Gần đây tôi đã ôm đồm quá nhiều việc, và tôi rất mệt mỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thin
Tính từGầy, mảnh khảnh, ốm.
"She is very thin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin".
