(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ thin
A1

thin

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

gầy mỏng pha loãng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gầy, mảnh khảnh, ốm.

Definition (English Meaning)

Having little flesh; not fat.

Ví dụ Thực tế với 'Thin'

  • "She is very thin."

    "Cô ấy rất gầy."

  • "The walls are very thin."

    "Những bức tường rất mỏng."

  • "I'm trying to get thin."

    "Tôi đang cố gắng giảm cân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Thin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Thin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'thin' thường dùng để chỉ kích thước nhỏ về chiều ngang hoặc độ dày, hoặc để mô tả người hoặc vật thiếu cân nặng hoặc độ dày. Nó có thể ám chỉ vẻ đẹp, sự thanh mảnh (thin waist), hoặc sự yếu ớt (thin ice). So sánh với 'slim' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, chỉ sự mảnh mai, duyên dáng. 'Skinny' có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự gầy gò, thiếu sức sống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Thin'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)