(Top Banner Ad)
clumsiness
B2
Noun B2 Tính cách/Hành vi

clumsiness

UK: /ˈklʌmzinəs/ • US: /ˈklʌmzinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vụng về tính hậu đậu sự lóng ngóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being clumsy; awkwardness in movement or handling things.

Vietnamese Meaning

Sự vụng về; sự lóng ngóng trong cử động hoặc khi xử lý đồ vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His clumsiness caused him to spill the coffee."

    "Sự vụng về của anh ấy khiến anh ấy làm đổ cà phê."

  • "Her clumsiness led to a series of unfortunate events."

    "Sự vụng về của cô ấy dẫn đến một loạt sự kiện không may."

  • "I apologize for my clumsiness; I didn't mean to break the vase."

    "Tôi xin lỗi vì sự vụng về của mình; tôi không cố ý làm vỡ cái bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clumsy Vụng về, lóng ngóng, không khéo léo (trong cử động hoặc cách xử lý đồ vật)
Adverb clumsily Một cách vụng về, lóng ngóng
Noun clumsiness Sự vụng về, sự lóng ngóng, sự thiếu khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English (Obsolete)
clumse
English (16th Century)
clumsy
English (17th Century)
clumsiness

Nguồn gốc của sự vụng về

Từ 'clumsiness' (sự vụng về) xuất phát từ tính từ 'clumsy' (vụng về). Bản thân từ 'clumsy' có một lịch sử thú vị, được cho là có nguồn gốc từ một động từ tiếng Anh cổ (đã lỗi thời) là 'clumse' vào khoảng thế kỷ 16, mang nghĩa 'bị tê cứng hoặc khó cử động do lạnh hoặc đau'. Từ đó, 'clumsy' phát triển để mô tả một người hay vật không khéo léo, vụng về trong cử động. Thêm hậu tố '-ness' đã biến 'clumsy' thành danh từ 'clumsiness', chỉ trạng thái hoặc bản chất của sự vụng về, thiếu tinh tế.

Usage Note

Clumsiness chỉ trạng thái thiếu khéo léo, thường dẫn đến việc làm rơi vỡ, va chạm hoặc gây ra các tình huống không mong muốn. Sự khác biệt với 'awkwardness' là 'awkwardness' có thể liên quan đến cả hành động và tình huống xã hội, còn 'clumsiness' chủ yếu liên quan đến hành động vật lý.

Prepositions

with in

'Clumsiness with something' thường ám chỉ sự vụng về khi sử dụng hoặc xử lý một vật cụ thể. 'Clumsiness in something' có thể ám chỉ sự thiếu khéo léo trong một lĩnh vực hoạt động nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clumsiness
  • utter utter clumsiness
    (sự vụng về hoàn toàn/tuyệt đối)
  • awkward awkward clumsiness
    (sự lóng ngóng vụng về)
  • physical physical clumsiness
    (sự vụng về về thể chất/trong cử động)
Verb + clumsiness
  • display display clumsiness
    (thể hiện sự vụng về)
  • hide hide one's clumsiness
    (che giấu sự vụng về của mình)
  • excuse excuse her clumsiness
    (thông cảm cho sự vụng về của cô ấy)
Clumsiness + of
  • the clumsiness of the clumsiness of his movements
    (sự lóng ngóng trong cử động của anh ấy)
  • the clumsiness of the clumsiness of the design
    (sự thô kệch/thiếu tinh tế trong thiết kế)

Idioms

  • A moment of clumsiness

    Một khoảnh khắc lúng túng/vụng về (thường gây ra sự cố nhỏ)

    "He dropped the tray of glasses in a moment of clumsiness."

    (Anh ấy làm rơi khay ly trong một khoảnh khắc lúng túng.)

  • Be prone to clumsiness

    Dễ mắc lỗi vụng về, hay lóng ngóng

    "She tends to be prone to clumsiness when she's stressed."

    (Cô ấy thường hay lóng ngóng khi bị căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clumsiness

Noun
Lật mặt

Sự vụng về; sự lóng ngóng trong cử động hoặc khi xử lý đồ vật.

"His clumsiness caused him to spill the coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After tripping on the rug, a clear display of clumsiness, she spilled her coffee.
Sau khi vấp phải tấm thảm, một biểu hiện rõ ràng của sự vụng về, cô ấy đã làm đổ cà phê.
Phủ định
Despite his usual clumsiness, he navigated the obstacle course, a challenging feat, with surprising grace.
Mặc dù vụng về như thường lệ, anh ấy đã vượt qua chướng ngại vật, một kỳ tích đầy thách thức, với sự duyên dáng đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Sarah, knowing your clumsiness, are you sure you want to carry that expensive vase?
Sarah, biết sự vụng về của bạn, bạn có chắc chắn muốn mang chiếc bình đắt tiền đó không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting clumsy because she hadn't slept well the night before.
Cô ấy đã cư xử vụng về vì cô ấy đã không ngủ ngon vào đêm hôm trước.
Phủ định
He hadn't been noticing his own clumsiness until someone pointed it out to him.
Anh ấy đã không nhận ra sự vụng về của chính mình cho đến khi ai đó chỉ ra cho anh ấy.
Nghi vấn
Had she been attributing her clumsiness to stress before she realized it was a medical condition?
Có phải cô ấy đã đổ lỗi sự vụng về của mình cho căng thẳng trước khi cô ấy nhận ra đó là một tình trạng bệnh lý không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been being clumsy all morning, dropping everything she touches.
Cô ấy đã vụng về cả buổi sáng, làm rơi mọi thứ cô ấy chạm vào.
Phủ định
He hasn't been being so clumsy lately, perhaps he's more focused.
Gần đây anh ấy không còn vụng về như vậy nữa, có lẽ anh ấy đã tập trung hơn.
Nghi vấn
Has the new employee been being clumsy with the equipment?
Nhân viên mới có vụng về với thiết bị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clumsiness".

Sự Vụng Về trong Hài Kịch

Trong văn hóa phương Tây, sự vụng về thường là một yếu tố quan trọng trong thể loại hài kịch 'slapstick' (hài kịch hình thể). Các diễn viên cố tình thể hiện những hành động lóng ngóng, ngã vấp, hoặc làm đổ vỡ đồ vật một cách cường điệu để gây cười cho khán giả. Điều này cho thấy sự vụng về, dù đôi khi gây bực mình ngoài đời, lại có thể là nguồn giải trí vô tận.

Nhận Thức Xã Hội về Sự Vụng Về

Cách xã hội nhìn nhận sự vụng về có thể rất khác nhau. Đối với trẻ em, sự vụng về thường được coi là đáng yêu hoặc là một phần của quá trình học hỏi. Tuy nhiên, ở người lớn, sự vụng về quá mức có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tập trung. Mặc dù vậy, một chút lóng ngóng đôi khi cũng có thể khiến một người trở nên gần gũi và chân thật hơn trong mắt người khác.