(Top Banner Ad)
gawkiness
B2
noun B2 Tính cách/Ngoại hình

gawkiness

UK: /ˈɡɔːkɪnəs/ • US: /ˈɡɔːkɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vụng về sự lóng ngóng dáng vẻ vụng về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being gawky; awkwardness or clumsiness, especially in movement or posture.

Vietnamese Meaning

Sự vụng về, lóng ngóng, thiếu duyên dáng, đặc biệt trong cử động hoặc dáng điệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her gawkiness as a teenager gradually disappeared as she gained confidence."

    "Sự vụng về của cô ấy khi còn là thiếu niên dần biến mất khi cô ấy có được sự tự tin."

  • "The gawkiness of the young giraffe was endearing."

    "Sự vụng về của con hươu cao cổ non thật đáng yêu."

  • "He tried to hide his gawkiness with a forced smile."

    "Anh ấy cố gắng che giấu sự vụng về của mình bằng một nụ cười gượng gạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gawky Vụng về, lóng ngóng (thường chỉ người cao lớn, thiếu cân đối hoặc thiếu tự tin trong cử động)
Verb gawk Nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn, tò mò (thường gây khó chịu hoặc cảm giác thiếu lịch sự)
Noun gawker Người nhìn chằm chằm, người tò mò quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
gawkiness
English
gawky
English
gawk
Middle English
gawken

Sự Vụng Về từ Ánh Nhìn Ngơ Ngác

Từ 'gawkiness' xuất phát từ tính từ 'gawky', mà gốc rễ là động từ 'gawk' trong tiếng Anh. Động từ 'gawk' (xuất hiện từ thế kỷ 17) có nghĩa là 'nhìn chằm chằm một cách ngu ngốc hoặc vụng về'. Nó có thể liên quan đến từ 'gawken' trong tiếng Anh Trung cổ với cùng nghĩa, hoặc có nguồn gốc tượng thanh. Vì vậy, 'gawkiness' mô tả trạng thái của một người có vẻ ngoài hoặc hành động vụng về, lóng ngóng, như thể họ đang 'gawk' – nhìn ngơ ngác và thiếu tự tin.

Usage Note

Gawkiness thường dùng để miêu tả sự thiếu tự nhiên, không thoải mái trong cách di chuyển hoặc đứng, ngồi. Nó mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ sự không thanh thoát, có thể do chiều cao quá khổ hoặc thiếu kinh nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gawkiness
  • youthful youthful gawkiness
    (sự vụng về của tuổi trẻ)
  • physical physical gawkiness
    (sự lóng ngóng về thể chất)
  • awkward awkward gawkiness
    (sự vụng về lúng túng)
  • charming charming gawkiness
    (sự vụng về đáng yêu/duyên dáng)
Verb + gawkiness
  • display display (one's) gawkiness
    (thể hiện sự vụng về của ai đó)
  • overcome overcome (one's) gawkiness
    (vượt qua sự vụng về của ai đó)
  • outgrow outgrow (one's) gawkiness
    (hết vụng về khi trưởng thành)
  • lose lose (one's) gawkiness
    (mất đi sự vụng về của mình)

Idioms

  • outgrow one's gawkiness

    Vượt qua hoặc không còn vụng về, lóng ngóng nữa khi lớn lên/trưởng thành.

    "Many teenagers experience a period of gawkiness, but most eventually outgrow it."

    (Nhiều thiếu niên trải qua một giai đoạn lóng ngóng, nhưng hầu hết cuối cùng sẽ không còn vụng về nữa khi lớn lên.)

  • shed one's gawkiness

    Từ bỏ, rũ bỏ sự vụng về, lóng ngóng của mình.

    "With practice and confidence, she managed to shed her initial gawkiness on stage."

    (Với sự luyện tập và tự tin, cô ấy đã rũ bỏ được sự lóng ngóng ban đầu trên sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gawkiness

noun
Lật mặt

Sự vụng về, lóng ngóng, thiếu duyên dáng, đặc biệt trong cử động hoặc dáng điệu.

"Her gawkiness as a teenager gradually disappeared as she gained confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His gawkiness often makes him trip over things.
Sự vụng về của anh ấy thường khiến anh ấy vấp ngã.
Phủ định
She doesn't let her gawkiness prevent her from trying new things.
Cô ấy không để sự vụng về của mình ngăn cản cô ấy thử những điều mới.
Nghi vấn
Does his gawkiness sometimes make him feel self-conscious?
Sự vụng về của anh ấy có đôi khi khiến anh ấy cảm thấy tự ti không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gawkiness".

Giai đoạn 'Vịt con xấu xí' của tuổi thiếu niên

Trong văn hóa phương Tây, 'gawkiness' thường được gắn liền với giai đoạn dậy thì và tuổi thiếu niên. Đây là thời kỳ mà cơ thể phát triển nhanh chóng, gây ra sự mất cân đối tạm thời và cảm giác lóng ngóng. Giai đoạn này thường được ví von là 'awkward phase' (giai đoạn lúng túng) hoặc 'ugly duckling phase' (giai đoạn vịt con xấu xí), nơi sự vụng về là một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành và tìm kiếm bản thân.

Sự quyến rũ bất ngờ từ sự vụng về

Mặc dù 'gawkiness' thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng trong một số bối cảnh, nó có thể được nhìn nhận một cách đáng yêu hoặc thậm chí quyến rũ. Ví dụ, trong phim hài lãng mạn hoặc truyện kể, một nhân vật có chút vụng về, lóng ngóng đôi khi lại tạo nên nét duyên dáng, chân thật, khiến họ trở nên dễ gần và đáng mến hơn trong mắt người khác, đặc biệt khi sự vụng về đó đi kèm với sự tốt bụng hoặc ngây thơ.