gawkiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being gawky; awkwardness or clumsiness, especially in movement or posture.
Vietnamese Meaning
Sự vụng về, lóng ngóng, thiếu duyên dáng, đặc biệt trong cử động hoặc dáng điệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her gawkiness as a teenager gradually disappeared as she gained confidence."
"Sự vụng về của cô ấy khi còn là thiếu niên dần biến mất khi cô ấy có được sự tự tin."
-
"The gawkiness of the young giraffe was endearing."
"Sự vụng về của con hươu cao cổ non thật đáng yêu."
-
"He tried to hide his gawkiness with a forced smile."
"Anh ấy cố gắng che giấu sự vụng về của mình bằng một nụ cười gượng gạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gawkiness thường dùng để miêu tả sự thiếu tự nhiên, không thoải mái trong cách di chuyển hoặc đứng, ngồi. Nó mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ sự không thanh thoát, có thể do chiều cao quá khổ hoặc thiếu kinh nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
youthful youthful gawkiness (sự vụng về của tuổi trẻ)
-
physical physical gawkiness (sự lóng ngóng về thể chất)
-
awkward awkward gawkiness (sự vụng về lúng túng)
-
charming charming gawkiness (sự vụng về đáng yêu/duyên dáng)
-
display display (one's) gawkiness (thể hiện sự vụng về của ai đó)
-
overcome overcome (one's) gawkiness (vượt qua sự vụng về của ai đó)
-
outgrow outgrow (one's) gawkiness (hết vụng về khi trưởng thành)
-
lose lose (one's) gawkiness (mất đi sự vụng về của mình)
Idioms
-
outgrow one's gawkiness
Vượt qua hoặc không còn vụng về, lóng ngóng nữa khi lớn lên/trưởng thành.
"Many teenagers experience a period of gawkiness, but most eventually outgrow it."
(Nhiều thiếu niên trải qua một giai đoạn lóng ngóng, nhưng hầu hết cuối cùng sẽ không còn vụng về nữa khi lớn lên.)
-
shed one's gawkiness
Từ bỏ, rũ bỏ sự vụng về, lóng ngóng của mình.
"With practice and confidence, she managed to shed her initial gawkiness on stage."
(Với sự luyện tập và tự tin, cô ấy đã rũ bỏ được sự lóng ngóng ban đầu trên sân khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gawkiness
nounSự vụng về, lóng ngóng, thiếu duyên dáng, đặc biệt trong cử động hoặc dáng điệu.
"Her gawkiness as a teenager gradually disappeared as she gained confidence."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His gawkiness often makes him trip over things. |
Sự vụng về của anh ấy thường khiến anh ấy vấp ngã. |
| Phủ định | She doesn't let her gawkiness prevent her from trying new things. |
Cô ấy không để sự vụng về của mình ngăn cản cô ấy thử những điều mới. |
| Nghi vấn | Does his gawkiness sometimes make him feel self-conscious? |
Sự vụng về của anh ấy có đôi khi khiến anh ấy cảm thấy tự ti không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gawkiness".
