(Top Banner Ad)
clustered items
B2
Cụm danh từ B2 Thống kê, Khoa học máy tính, Địa lý, Kinh doanh

clustered items

UK: /ˈklʌstəd ˈaɪtəmz/ • US: /ˈklʌstərd ˈaɪtəmz/

Nghĩa tiếng Việt

các mục được nhóm lại các mục tập trung cụm các mục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of items that are closely positioned together or share common characteristics.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các mục được định vị gần nhau hoặc có chung các đặc điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The map showed clustered items representing areas with high population density."

    "Bản đồ hiển thị các mục được nhóm lại đại diện cho các khu vực có mật độ dân số cao."

  • "The data points formed clustered items in the scatter plot."

    "Các điểm dữ liệu tạo thành các mục được nhóm lại trong biểu đồ phân tán."

  • "The clustered items on the assembly line represent components for the same product."

    "Các mục được nhóm lại trên dây chuyền lắp ráp đại diện cho các thành phần của cùng một sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cluster Tụm lại, tập hợp lại (thành cụm) - trong tiếng Việt
Noun cluster Cụm, đám, nhóm (các vật thể hoặc người) - trong tiếng Việt
Adjective clustered Được tụ lại thành cụm, có dạng cụm - trong tiếng Việt

Synonyms

grouped items (các mục được nhóm)aggregated items (các mục được tổng hợp)bundled items (các mục được bó lại)

Antonyms

scattered items (các mục rải rác)dispersed items (các mục phân tán)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học máy tính, Địa lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klus-, *klum-
Old English
clyster
Middle English
cluster
English
clustered items

Nguồn gốc của 'Clustered Items'

Từ 'cluster' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ một khối hoặc một nhóm. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua nhiều giai đoạn, cuối cùng mang ý nghĩa 'những vật được tụ lại thành cụm'. Thật thú vị khi một từ có vẻ đơn giản như vậy lại có một lịch sử lâu đời và phong phú!

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê (phân cụm dữ liệu), khoa học máy tính (ví dụ: clustered servers), địa lý (các cụm dân cư), và kinh doanh (các cụm doanh nghiệp). 'Clustered' nhấn mạnh sự tập trung, gần gũi hoặc tương đồng giữa các mục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clustered items
  • densely densely clustered items
    (các vật thể được tụ lại dày đặc)
  • loosely loosely clustered items
    (các vật thể được tụ lại lỏng lẻo)
Verb + clustered items
  • examine examine clustered items
    (kiểm tra các vật thể được tụ lại thành cụm)
  • sort sort clustered items
    (phân loại các vật thể được tụ lại thành cụm)

Idioms

  • A cluster of problems

    Một loạt vấn đề, một đống vấn đề

    "The project faced a cluster of problems from the beginning."

    (Dự án đã đối mặt với một loạt vấn đề ngay từ đầu.)

  • A cluster of ideas

    Một loạt ý tưởng

    "We brainstormed and came up with a cluster of ideas for the marketing campaign."

    (Chúng tôi đã động não và đưa ra một loạt ý tưởng cho chiến dịch tiếp thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clustered items

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nhóm các mục được định vị gần nhau hoặc có chung các đặc điểm.

"The map showed clustered items representing areas with high population density."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clustered items".

Sự phân cụm trong thiên văn học

Trong thiên văn học, các thiên hà thường tụ lại thành các cụm lớn, được gọi là 'galaxy clusters'. Việc nghiên cứu những cụm này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc và sự hình thành của vũ trụ.