clustered items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of items that are closely positioned together or share common characteristics.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các mục được định vị gần nhau hoặc có chung các đặc điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The map showed clustered items representing areas with high population density."
"Bản đồ hiển thị các mục được nhóm lại đại diện cho các khu vực có mật độ dân số cao."
-
"The data points formed clustered items in the scatter plot."
"Các điểm dữ liệu tạo thành các mục được nhóm lại trong biểu đồ phân tán."
-
"The clustered items on the assembly line represent components for the same product."
"Các mục được nhóm lại trên dây chuyền lắp ráp đại diện cho các thành phần của cùng một sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê (phân cụm dữ liệu), khoa học máy tính (ví dụ: clustered servers), địa lý (các cụm dân cư), và kinh doanh (các cụm doanh nghiệp). 'Clustered' nhấn mạnh sự tập trung, gần gũi hoặc tương đồng giữa các mục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
densely densely clustered items (các vật thể được tụ lại dày đặc)
-
loosely loosely clustered items (các vật thể được tụ lại lỏng lẻo)
-
examine examine clustered items (kiểm tra các vật thể được tụ lại thành cụm)
-
sort sort clustered items (phân loại các vật thể được tụ lại thành cụm)
Idioms
-
A cluster of problems
Một loạt vấn đề, một đống vấn đề
"The project faced a cluster of problems from the beginning."
(Dự án đã đối mặt với một loạt vấn đề ngay từ đầu.)
-
A cluster of ideas
Một loạt ý tưởng
"We brainstormed and came up with a cluster of ideas for the marketing campaign."
(Chúng tôi đã động não và đưa ra một loạt ý tưởng cho chiến dịch tiếp thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clustered items
Cụm danh từMột nhóm các mục được định vị gần nhau hoặc có chung các đặc điểm.
"The map showed clustered items representing areas with high population density."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clustered items".
