grouped items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of things that have been put together to form a group.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các vật thể đã được đặt lại với nhau để tạo thành một nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grouped items were sorted by size."
"Các vật phẩm đã được nhóm được sắp xếp theo kích thước."
-
"The grouped items need to be labeled clearly."
"Các vật phẩm đã được nhóm cần được dán nhãn rõ ràng."
-
"We organized the scattered materials into grouped items for easier management."
"Chúng tôi tổ chức các tài liệu rải rác thành các vật phẩm được nhóm để quản lý dễ dàng hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'grouped items' dùng để chỉ một tập hợp các đối tượng riêng lẻ được gom lại với nhau vì một mục đích hoặc đặc điểm chung nào đó. Khác với 'collection' mang tính sưu tầm, 'grouped items' nhấn mạnh việc tập hợp để thực hiện một chức năng hoặc thể hiện một mối quan hệ.
Prepositions
Sử dụng 'by' để chỉ tiêu chí nhóm (ví dụ: grouped by color). Dùng 'into' để chỉ hành động nhóm (ví dụ: grouped into categories). 'According to' để chỉ phương pháp nhóm (ví dụ: grouped according to size).
Collocations (Từ đi kèm)
-
various various grouped items (các vật phẩm được nhóm đa dạng)
-
related related grouped items (các vật phẩm được nhóm có liên quan)
-
logically logically grouped items (các vật phẩm được nhóm một cách logic)
-
organize organize grouped items (sắp xếp các vật phẩm đã được nhóm)
-
display display grouped items (trưng bày các vật phẩm đã được nhóm)
-
manage manage grouped items (quản lý các vật phẩm đã được nhóm)
-
a collection of a collection of grouped items (một bộ sưu tập các vật phẩm đã được nhóm)
-
a list of a list of grouped items (một danh sách các vật phẩm đã được nhóm)
-
categories of categories of grouped items (các danh mục của vật phẩm đã được nhóm)
Idioms
-
A collection of grouped items
Một bộ sưu tập các vật phẩm đã được nhóm lại.
"The museum curator carefully arranged a collection of grouped items from the ancient civilization."
(Người quản lý bảo tàng đã cẩn thận sắp xếp một bộ sưu tập các vật phẩm đã được nhóm từ nền văn minh cổ đại.)
-
Categorize grouped items
Phân loại các vật phẩm đã được nhóm.
"It's important to categorize grouped items efficiently for easy retrieval."
(Điều quan trọng là phải phân loại các vật phẩm đã được nhóm một cách hiệu quả để dễ dàng tìm kiếm.)
-
Separate grouped items
Tách riêng các vật phẩm đã được nhóm.
"Before archiving, you might need to separate grouped items into individual files."
(Trước khi lưu trữ, bạn có thể cần tách riêng các vật phẩm đã được nhóm thành các tệp riêng lẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grouped items
Danh từMột tập hợp các vật thể đã được đặt lại với nhau để tạo thành một nhóm.
"The grouped items were sorted by size."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store organized its inventory efficiently: grouped items were placed together for easy browsing. |
Cửa hàng tổ chức hàng tồn kho một cách hiệu quả: các mặt hàng được nhóm lại được đặt cùng nhau để dễ dàng xem. |
| Phủ định | The chaotic room was a disaster: nothing was grouped, and everything was scattered. |
Căn phòng hỗn loạn là một thảm họa: không có gì được nhóm lại, và mọi thứ đều nằm rải rác. |
| Nghi vấn | Did the museum curator arrange the exhibits thoughtfully: were the artifacts grouped by period and culture? |
Người phụ trách bảo tàng có sắp xếp các cuộc triển lãm một cách chu đáo không: các hiện vật có được nhóm theo thời kỳ và văn hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grouped items".
