(Top Banner Ad)
grouped items
B1
Danh từ B1 Tổng quát

grouped items

Nghĩa tiếng Việt

các vật phẩm được nhóm các mục được phân loại những món đồ đã được tập hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of things that have been put together to form a group.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các vật thể đã được đặt lại với nhau để tạo thành một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grouped items were sorted by size."

    "Các vật phẩm đã được nhóm được sắp xếp theo kích thước."

  • "The grouped items need to be labeled clearly."

    "Các vật phẩm đã được nhóm cần được dán nhãn rõ ràng."

  • "We organized the scattered materials into grouped items for easier management."

    "Chúng tôi tổ chức các tài liệu rải rác thành các vật phẩm được nhóm để quản lý dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group Nhóm, tập thể
Verb group Nhóm lại, gộp lại
Noun grouping Sự nhóm lại, sự phân loại
Noun item Vật phẩm, món hàng
Verb itemize Liệt kê chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kruppō, *kruppaz (lump, heap)
Old Italian
gruppo (knot, bundle, company)
Old French
groupe (cluster, heap)
English
group (c. 1670s)
--- 'item' etymology ---
Latin
item (likewise, also, in like manner)
English
item (c. early 1500s)

Nguồn gốc từ 'group'

Từ 'group' có nguồn gốc thú vị, bắt nguồn từ tiếng Ý 'gruppo' và tiếng Pháp cổ 'groupe', ban đầu dùng để chỉ một cụm, một bó, hay một nhóm người. Nó gợi lên hình ảnh sự gắn kết và tập hợp, phát triển từ một từ gốc Germanic nghĩa là 'lump' hoặc 'heap'.

Nguồn gốc từ 'item'

Từ 'item' xuất phát từ tiếng Latin 'item' có nghĩa là 'tương tự', 'cũng vậy'. Ban đầu nó là một trạng từ, nhưng sau đó phát triển thành danh từ để chỉ một món riêng lẻ, một điều khoản trong danh sách, hay một vật phẩm cụ thể, thường là một phần của một tổng thể lớn hơn.

Sự kết hợp 'grouped items'

'Grouped items' là một cụm từ mô tả hiện đại, đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'grouped' (được nhóm lại) và danh từ số nhiều 'items' (các vật phẩm). Cụm từ này diễn tả rõ ràng các vật phẩm đã được sắp xếp hoặc đặt chung lại với nhau theo một tiêu chí nhất định, không có nguồn gốc đặc biệt ngoài sự kết hợp của hai từ đơn lẻ.

Usage Note

Cụm từ 'grouped items' dùng để chỉ một tập hợp các đối tượng riêng lẻ được gom lại với nhau vì một mục đích hoặc đặc điểm chung nào đó. Khác với 'collection' mang tính sưu tầm, 'grouped items' nhấn mạnh việc tập hợp để thực hiện một chức năng hoặc thể hiện một mối quan hệ.

Prepositions

by into according to

Sử dụng 'by' để chỉ tiêu chí nhóm (ví dụ: grouped by color). Dùng 'into' để chỉ hành động nhóm (ví dụ: grouped into categories). 'According to' để chỉ phương pháp nhóm (ví dụ: grouped according to size).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grouped items
  • various various grouped items
    (các vật phẩm được nhóm đa dạng)
  • related related grouped items
    (các vật phẩm được nhóm có liên quan)
  • logically logically grouped items
    (các vật phẩm được nhóm một cách logic)
Verb + grouped items
  • organize organize grouped items
    (sắp xếp các vật phẩm đã được nhóm)
  • display display grouped items
    (trưng bày các vật phẩm đã được nhóm)
  • manage manage grouped items
    (quản lý các vật phẩm đã được nhóm)
Noun + of + grouped items
  • a collection of a collection of grouped items
    (một bộ sưu tập các vật phẩm đã được nhóm)
  • a list of a list of grouped items
    (một danh sách các vật phẩm đã được nhóm)
  • categories of categories of grouped items
    (các danh mục của vật phẩm đã được nhóm)

Idioms

  • A collection of grouped items

    Một bộ sưu tập các vật phẩm đã được nhóm lại.

    "The museum curator carefully arranged a collection of grouped items from the ancient civilization."

    (Người quản lý bảo tàng đã cẩn thận sắp xếp một bộ sưu tập các vật phẩm đã được nhóm từ nền văn minh cổ đại.)

  • Categorize grouped items

    Phân loại các vật phẩm đã được nhóm.

    "It's important to categorize grouped items efficiently for easy retrieval."

    (Điều quan trọng là phải phân loại các vật phẩm đã được nhóm một cách hiệu quả để dễ dàng tìm kiếm.)

  • Separate grouped items

    Tách riêng các vật phẩm đã được nhóm.

    "Before archiving, you might need to separate grouped items into individual files."

    (Trước khi lưu trữ, bạn có thể cần tách riêng các vật phẩm đã được nhóm thành các tệp riêng lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grouped items

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các vật thể đã được đặt lại với nhau để tạo thành một nhóm.

"The grouped items were sorted by size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store organized its inventory efficiently: grouped items were placed together for easy browsing.
Cửa hàng tổ chức hàng tồn kho một cách hiệu quả: các mặt hàng được nhóm lại được đặt cùng nhau để dễ dàng xem.
Phủ định
The chaotic room was a disaster: nothing was grouped, and everything was scattered.
Căn phòng hỗn loạn là một thảm họa: không có gì được nhóm lại, và mọi thứ đều nằm rải rác.
Nghi vấn
Did the museum curator arrange the exhibits thoughtfully: were the artifacts grouped by period and culture?
Người phụ trách bảo tàng có sắp xếp các cuộc triển lãm một cách chu đáo không: các hiện vật có được nhóm theo thời kỳ và văn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grouped items".

Tầm quan trọng của sự sắp xếp và phân loại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, học tập và khoa học, việc sắp xếp và nhóm các vật phẩm lại với nhau là một kỹ năng được đánh giá cao. Từ các hệ thống phân loại sinh vật của Linnaeus đến cách tổ chức thư viện và quản lý dữ liệu số, việc phân loại giúp thông tin dễ tiếp cận, dễ hiểu và hiệu quả hơn trong việc giải quyết vấn đề.

Ứng dụng trong trưng bày và bán lẻ

Trong lĩnh vực bán lẻ và thiết kế nội thất, việc trưng bày 'grouped items' (ví dụ, các sản phẩm cùng loại, cùng màu sắc hoặc cùng chủ đề) là một chiến lược phổ biến. Kỹ thuật này không chỉ giúp tối ưu hóa không gian mà còn tạo ra sự hấp dẫn thị giác, hướng dẫn khách hàng hoặc người xem dễ dàng hơn trong việc lựa chọn, so sánh và cảm nhận giá trị của các vật phẩm.