(Top Banner Ad)
clustering algorithm
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Thống kê

clustering algorithm

UK: /ˈklʌstərɪŋ ˈælɡərɪðəm/ • US: /ˈklʌstərɪŋ ˈælɡərɪðəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật toán phân cụm giải thuật phân nhóm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clustering algorithm is a computational method that groups data points into clusters such that data points within the same cluster are more similar to each other than to those in other clusters.

Vietnamese Meaning

Thuật toán phân cụm là một phương pháp tính toán nhóm các điểm dữ liệu thành các cụm sao cho các điểm dữ liệu trong cùng một cụm tương tự nhau hơn so với các điểm dữ liệu trong các cụm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The k-means clustering algorithm is a popular choice for many applications."

    "Thuật toán phân cụm k-means là một lựa chọn phổ biến cho nhiều ứng dụng."

  • "Using a clustering algorithm, we can identify customer segments with similar purchasing behaviors."

    "Sử dụng thuật toán phân cụm, chúng ta có thể xác định các phân khúc khách hàng có hành vi mua hàng tương tự."

  • "The performance of a clustering algorithm is often evaluated using metrics such as silhouette score."

    "Hiệu suất của một thuật toán phân cụm thường được đánh giá bằng các chỉ số như điểm số silhouette."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cluster gom lại thành cụm, nhóm
Noun cluster cụm, nhóm
Adjective clustered được nhóm lại, tập trung
Noun algorithm thuật toán
Adjectival algorithmic thuộc về thuật toán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

English
cluster
English
algorithm

Nguồn gốc của 'clustering'

Từ 'cluster' trong 'clustering' có nghĩa là một nhóm hoặc cụm. Nó gợi ý việc tập hợp các đối tượng tương tự lại với nhau. Trong khoa học máy tính, điều này được sử dụng để phân nhóm dữ liệu dựa trên đặc điểm chung.

Nguồn gốc của 'algorithm'

Từ 'algorithm' bắt nguồn từ tên của nhà toán học người Ba Tư Al-Khwarizmi. Nó chỉ một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn từng bước để giải quyết một vấn đề. Trong khoa học máy tính, thuật toán là nền tảng của mọi chương trình.

Usage Note

Thuật toán phân cụm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như phân tích dữ liệu, học máy, nhận dạng mẫu và khai thác dữ liệu. Có nhiều loại thuật toán phân cụm khác nhau, mỗi loại có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và mục tiêu của phân tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clustering algorithm
  • hierarchical clustering algorithm
    (thuật toán phân cụm phân cấp)
  • k-means clustering algorithm
    (thuật toán phân cụm k-means)
  • density-based clustering algorithm
    (thuật toán phân cụm dựa trên mật độ)
Verb + clustering algorithm
  • apply a clustering algorithm
    (áp dụng một thuật toán phân cụm)
  • use a clustering algorithm
    (sử dụng một thuật toán phân cụm)
  • implement a clustering algorithm
    (triển khai một thuật toán phân cụm)

Idioms

  • to throw a clustering algorithm at a problem

    áp dụng một thuật toán phân cụm để giải quyết một vấn đề (thường là một cách tiếp cận kỹ thuật)

    "The data was messy, so we decided to throw a clustering algorithm at it to see what we could find."

    (Dữ liệu lộn xộn quá, nên chúng tôi quyết định áp dụng một thuật toán phân cụm để xem có thể tìm thấy gì.)

  • clustering algorithm in action

    thuật toán phân cụm đang hoạt động/được sử dụng

    "It's fascinating to watch the clustering algorithm in action as it groups the customers."

    (Thật thú vị khi xem thuật toán phân cụm hoạt động khi nó nhóm các khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clustering algorithm

Danh từ
Lật mặt

Thuật toán phân cụm là một phương pháp tính toán nhóm các điểm dữ liệu thành các cụm sao cho các điểm dữ liệu trong cùng một cụm tương tự nhau hơn so với các điểm dữ liệu trong các cụm khác.

"The k-means clustering algorithm is a popular choice for many applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should use a clustering algorithm to analyze this data.
Chúng ta nên sử dụng thuật toán phân cụm để phân tích dữ liệu này.
Phủ định
You must not implement a clustering algorithm without understanding the data.
Bạn không được triển khai một thuật toán phân cụm mà không hiểu dữ liệu.
Nghi vấn
Could a clustering algorithm help us identify customer segments?
Liệu một thuật toán phân cụm có thể giúp chúng ta xác định các phân khúc khách hàng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A clustering algorithm is used to group similar data points together.
Một thuật toán phân cụm được sử dụng để nhóm các điểm dữ liệu tương tự lại với nhau.
Phủ định
The analyst determined that a clustering algorithm was not appropriate for this particular dataset.
Nhà phân tích xác định rằng một thuật toán phân cụm không phù hợp với tập dữ liệu cụ thể này.
Nghi vấn
Can a clustering algorithm effectively identify the different customer segments?
Liệu một thuật toán phân cụm có thể xác định hiệu quả các phân khúc khách hàng khác nhau không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had already implemented a clustering algorithm before the project deadline.
Đội đã triển khai một thuật toán phân cụm trước thời hạn dự án.
Phủ định
We had not expected that the clustering results would be so accurate until we adjusted the parameters.
Chúng tôi đã không mong đợi rằng kết quả phân cụm sẽ chính xác đến vậy cho đến khi chúng tôi điều chỉnh các tham số.
Nghi vấn
Had she ever used a different clustering method before settling on K-means?
Cô ấy đã từng sử dụng một phương pháp phân cụm khác trước khi quyết định chọn K-means chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clustering algorithm".

Phân cụm trong cuộc sống hàng ngày

Phân cụm không chỉ là một khái niệm trong khoa học máy tính. Chúng ta sử dụng nó hàng ngày. Ví dụ, khi một cửa hàng trực tuyến gợi ý các sản phẩm dựa trên lịch sử mua hàng của bạn, họ đang sử dụng một dạng thuật toán phân cụm để nhóm bạn với những người dùng có sở thích tương tự.

Ứng dụng trong y học

Trong y học, các thuật toán phân cụm có thể được sử dụng để xác định các nhóm bệnh nhân có triệu chứng tương tự, giúp các bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp hơn.