(Top Banner Ad)
clutching
B2
Verb (present participle) B2 General

clutching

UK: /ˈklʌtʃɪŋ/ • US: /ˈklʌtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nắm chặt ôm chặt giữ chặt bám víu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grasping or seizing something tightly.

Vietnamese Meaning

Nắm chặt hoặc giữ chặt một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was clutching her purse tightly as she walked through the dark alley."

    "Cô ấy nắm chặt ví khi đi qua con hẻm tối."

  • "The child was clutching his teddy bear for comfort."

    "Đứa trẻ ôm chặt gấu bông để được an ủi."

  • "Clutching the railing, she managed to stay on her feet during the earthquake."

    "Bám chặt vào lan can, cô ấy cố gắng giữ vững chân trong trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clutch Nắm chặt, giữ chặt; bám chặt
Noun clutch Sự nắm chặt, sự ôm chặt; bộ ly hợp (trong xe); ví cầm tay
Adjective clutch (Thông tục, thường trong thể thao) Quyết định, then chốt (chỉ sự thể hiện xuất sắc dưới áp lực cao)
Adverb clutchingly Một cách bám víu, một cách nắm chặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clyccan
Proto-Germanic
*klukjanan

Nguồn gốc từ 'Clutch'

Từ 'clutch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clyccan', mang ý nghĩa 'nắm chặt, siết lại' hoặc 'co lại'. Nó ban đầu dùng để chỉ hành động dùng tay giữ một vật gì đó thật chắc. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để bao gồm nhiều tình huống bám víu hoặc giữ chặt khác nhau, nhưng vẫn giữ nguyên bản chất về sự nắm giữ mạnh mẽ.

Usage Note

Diễn tả hành động nắm giữ một cách khẩn trương, thường là do sợ hãi, lo lắng hoặc cố gắng không để rơi. Thường đi kèm với cảm xúc mạnh.

Prepositions

at to

Clutching at: Cố gắng nắm giữ, bám víu vào cái gì đó một cách tuyệt vọng để tránh bị ngã, mất mát, hoặc gặp khó khăn. Clutching to: Ôm chặt, giữ chặt cái gì đó, thường mang ý nghĩa bảo vệ hoặc trân trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + (Noun/Pronoun) + clutching
  • desperate desperate clutching
    (Sự bám víu tuyệt vọng)
  • tight tight clutching
    (Sự nắm giữ chặt chẽ)
Verb + (Pronoun) + clutching
  • started started clutching
    (Bắt đầu nắm chặt/ôm chặt)
  • kept kept clutching
    (Tiếp tục nắm chặt/ôm chặt)
Clutching + Noun/Prepositional Phrase
  • his hand clutching his hand
    (Nắm chặt tay anh ấy)
  • a bag clutching a bag
    (Cầm chặt/ôm chặt một cái túi)
  • to hope clutching to hope
    (Bám víu vào hy vọng)
  • her chest clutching her chest
    (Ôm chặt ngực cô ấy)

Idioms

  • clutching at straws

    Bám víu vào những hy vọng mong manh hoặc phương án cuối cùng khi mọi thứ dường như đã thất bại hoàn toàn.

    "Even though the business was failing, he was still clutching at straws, trying every desperate measure."

    (Dù công việc kinh doanh đang thất bại, anh ấy vẫn bám víu vào những hy vọng mong manh, thử mọi biện pháp tuyệt vọng.)

  • clutch victory from the jaws of defeat

    Giành chiến thắng vào phút chót khi tưởng chừng như đã thua cuộc; lật ngược tình thế một cách ngoạn mục.

    "The team managed to clutch victory from the jaws of defeat in the final seconds of the game."

    (Đội đã xoay sở giành chiến thắng từ tay thần chết (tức là khi tưởng chừng đã thua) trong những giây cuối cùng của trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clutching

Verb (present participle)
Lật mặt

Nắm chặt hoặc giữ chặt một cái gì đó.

"She was clutching her purse tightly as she walked through the dark alley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clutching".

Khái niệm "Clutch" trong Thể thao

Trong các môn thể thao, đặc biệt là bóng rổ hoặc bóng đá Mỹ, một vận động viên được gọi là 'clutch player' (cầu thủ 'clutch') là người có khả năng thể hiện xuất sắc dưới áp lực cao, thường là vào những khoảnh khắc quyết định của trận đấu (ví dụ: ghi điểm quyết định vào phút cuối hoặc thực hiện một pha phòng thủ then chốt). Khả năng 'clutch' được đánh giá rất cao vì nó thể hiện bản lĩnh, sự bình tĩnh và tinh thần thép của vận động viên.

Ví Cầm Tay ("Clutch Bag")

"Clutch bag", thường được gọi tắt là "clutch", là một loại ví nhỏ gọn không có quai đeo hoặc dây đeo vai, được thiết kế để cầm tay. Đây là một phụ kiện thời trang phổ biến, đặc biệt được ưa chuộng trong các sự kiện trang trọng, tiệc tùng buổi tối hoặc khi muốn một vẻ ngoài tinh tế, tối giản. Tên gọi này bắt nguồn từ hành động 'clutch' (nắm giữ) chiếc ví trong tay.