kidney function test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of tests used to evaluate how well the kidneys are working.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các xét nghiệm được sử dụng để đánh giá chức năng thận hoạt động tốt như thế nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered a kidney function test to check for any signs of kidney damage."
"Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm chức năng thận để kiểm tra bất kỳ dấu hiệu tổn thương thận nào."
-
"A kidney function test can help diagnose kidney disease early."
"Xét nghiệm chức năng thận có thể giúp chẩn đoán bệnh thận sớm."
-
"The patient's kidney function test results were within the normal range."
"Kết quả xét nghiệm chức năng thận của bệnh nhân nằm trong phạm vi bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kidney | thận (cơ quan) |
| Adjective | renal | thuộc về thận |
| Noun | function | chức năng |
| Verb | function | hoạt động, thực hiện chức năng |
| Adjective | functional | có chức năng, hoạt động tốt |
| Noun | dysfunction | rối loạn chức năng |
| Noun | test | bài kiểm tra, xét nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, xét nghiệm |
| Noun | testing | sự kiểm tra, việc xét nghiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xét nghiệm chức năng thận bao gồm nhiều xét nghiệm khác nhau, thường là các xét nghiệm máu và nước tiểu, để đo các chất như creatinine, BUN (blood urea nitrogen), và protein. Kết quả giúp bác sĩ xác định xem thận có lọc chất thải đúng cách hay không. Nó là một phần quan trọng của việc đánh giá sức khỏe thận và chẩn đoán các bệnh về thận.
Prepositions
'for' dùng để chỉ mục đích của xét nghiệm, ví dụ: 'He is getting a kidney function test for possible kidney disease.' ('in' được dùng để chỉ kết quả được tìm thấy trong xét nghiệm, ví dụ 'The doctor found abnormalities in the kidney function test.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
routine routine kidney function test (xét nghiệm chức năng thận định kỳ)
-
abnormal abnormal kidney function test results (kết quả xét nghiệm chức năng thận bất thường)
-
baseline baseline kidney function test (xét nghiệm chức năng thận ban đầu (để so sánh sau này))
-
perform perform a kidney function test (thực hiện xét nghiệm chức năng thận)
-
order order a kidney function test (chỉ định/yêu cầu xét nghiệm chức năng thận)
-
monitor monitor kidney function with a test (theo dõi chức năng thận bằng xét nghiệm)
Idioms
-
The doctor ordered a kidney function test.
Bác sĩ đã chỉ định một xét nghiệm chức năng thận.
"Given her symptoms, the doctor ordered a kidney function test to check for any issues."
(Với các triệu chứng của cô ấy, bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm chức năng thận để kiểm tra bất kỳ vấn đề nào.)
-
Regular kidney function tests are crucial for early detection.
Các xét nghiệm chức năng thận định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm (bệnh).
"For patients with diabetes, regular kidney function tests are crucial for early detection of kidney disease."
(Đối với bệnh nhân tiểu đường, xét nghiệm chức năng thận định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh thận.)
-
The kidney function test results came back normal.
Kết quả xét nghiệm chức năng thận đã trở lại bình thường.
"I was worried, but thankfully, the kidney function test results came back normal."
(Tôi đã lo lắng, nhưng may mắn thay, kết quả xét nghiệm chức năng thận đã trở lại bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kidney function test
Danh từMột nhóm các xét nghiệm được sử dụng để đánh giá chức năng thận hoạt động tốt như thế nào.
"The doctor ordered a kidney function test to check for any signs of kidney damage."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will schedule a kidney function test as soon as the doctor recommends it. |
Tôi sẽ lên lịch xét nghiệm chức năng thận ngay khi bác sĩ khuyên dùng. |
| Phủ định | Even though I felt unwell, I didn't postpone my kidney function test because it was crucial for diagnosis. |
Mặc dù cảm thấy không khỏe, tôi đã không hoãn xét nghiệm chức năng thận vì nó rất quan trọng cho việc chẩn đoán. |
| Nghi vấn | If I experience these symptoms, should I request a kidney function test immediately? |
Nếu tôi gặp phải những triệu chứng này, tôi có nên yêu cầu xét nghiệm chức năng thận ngay lập tức không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor has ordered a kidney function test for him. |
Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm chức năng thận cho anh ấy. |
| Phủ định | She hasn't had a kidney function test done yet. |
Cô ấy vẫn chưa làm xét nghiệm chức năng thận. |
| Nghi vấn | Has he had a kidney function test before? |
Anh ấy đã từng làm xét nghiệm chức năng thận trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidney function test".
