(Top Banner Ad)
kidney function test
B2
Danh từ B2 Y học

kidney function test

UK: /ˈkɪdni ˈfʌŋkʃən tɛst/ • US: /ˈkɪdni ˈfʌŋkʃən tɛst/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm chức năng thận kiểm tra chức năng thận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of tests used to evaluate how well the kidneys are working.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các xét nghiệm được sử dụng để đánh giá chức năng thận hoạt động tốt như thế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a kidney function test to check for any signs of kidney damage."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm chức năng thận để kiểm tra bất kỳ dấu hiệu tổn thương thận nào."

  • "A kidney function test can help diagnose kidney disease early."

    "Xét nghiệm chức năng thận có thể giúp chẩn đoán bệnh thận sớm."

  • "The patient's kidney function test results were within the normal range."

    "Kết quả xét nghiệm chức năng thận của bệnh nhân nằm trong phạm vi bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kidney thận (cơ quan)
Adjective renal thuộc về thận
Noun function chức năng
Verb function hoạt động, thực hiện chức năng
Adjective functional có chức năng, hoạt động tốt
Noun dysfunction rối loạn chức năng
Noun test bài kiểm tra, xét nghiệm
Verb test kiểm tra, xét nghiệm
Noun testing sự kiểm tra, việc xét nghiệm

Synonyms

renal function test (Xét nghiệm chức năng thận)

Related Words

glomerular filtration rate (GFR) (Tốc độ lọc cầu thận (GFR))creatinine (Creatinine)blood urea nitrogen (BUN) (Nitơ urê máu (BUN))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cyd(d)ney
Modern English
kidney
Latin
functio
Old French
function
Modern English
function
Latin
testum
Old French
test
Modern English
test
Modern English (Compound)
kidney function test

Nguồn gốc của 'Kidney Function Test'

Cụm từ 'kidney function test' là một thuật ngữ y học hiện đại ghép từ ba từ: 'kidney' (thận), 'function' (chức năng) và 'test' (xét nghiệm). Từ 'kidney' trong tiếng Anh cổ (cyd(d)ney) có thể liên quan đến hình dạng giống hạt đậu hoặc là một cơ quan quan trọng trong cơ thể. 'Function' xuất phát từ tiếng Latin 'functio' nghĩa là thực hiện, còn 'test' bắt nguồn từ tiếng Latin 'testum' nghĩa là cái chảo đất nung dùng để thử kim loại, sau này phát triển thành nghĩa thử nghiệm. Ghép lại, cụm từ này mô tả một quy trình y tế để đánh giá thận hoạt động tốt đến mức nào.

Usage Note

Xét nghiệm chức năng thận bao gồm nhiều xét nghiệm khác nhau, thường là các xét nghiệm máu và nước tiểu, để đo các chất như creatinine, BUN (blood urea nitrogen), và protein. Kết quả giúp bác sĩ xác định xem thận có lọc chất thải đúng cách hay không. Nó là một phần quan trọng của việc đánh giá sức khỏe thận và chẩn đoán các bệnh về thận.

Prepositions

for in

'for' dùng để chỉ mục đích của xét nghiệm, ví dụ: 'He is getting a kidney function test for possible kidney disease.' ('in' được dùng để chỉ kết quả được tìm thấy trong xét nghiệm, ví dụ 'The doctor found abnormalities in the kidney function test.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kidney function test
  • routine routine kidney function test
    (xét nghiệm chức năng thận định kỳ)
  • abnormal abnormal kidney function test results
    (kết quả xét nghiệm chức năng thận bất thường)
  • baseline baseline kidney function test
    (xét nghiệm chức năng thận ban đầu (để so sánh sau này))
Verb + kidney function test
  • perform perform a kidney function test
    (thực hiện xét nghiệm chức năng thận)
  • order order a kidney function test
    (chỉ định/yêu cầu xét nghiệm chức năng thận)
  • monitor monitor kidney function with a test
    (theo dõi chức năng thận bằng xét nghiệm)

Idioms

  • The doctor ordered a kidney function test.

    Bác sĩ đã chỉ định một xét nghiệm chức năng thận.

    "Given her symptoms, the doctor ordered a kidney function test to check for any issues."

    (Với các triệu chứng của cô ấy, bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm chức năng thận để kiểm tra bất kỳ vấn đề nào.)

  • Regular kidney function tests are crucial for early detection.

    Các xét nghiệm chức năng thận định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm (bệnh).

    "For patients with diabetes, regular kidney function tests are crucial for early detection of kidney disease."

    (Đối với bệnh nhân tiểu đường, xét nghiệm chức năng thận định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh thận.)

  • The kidney function test results came back normal.

    Kết quả xét nghiệm chức năng thận đã trở lại bình thường.

    "I was worried, but thankfully, the kidney function test results came back normal."

    (Tôi đã lo lắng, nhưng may mắn thay, kết quả xét nghiệm chức năng thận đã trở lại bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kidney function test

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các xét nghiệm được sử dụng để đánh giá chức năng thận hoạt động tốt như thế nào.

"The doctor ordered a kidney function test to check for any signs of kidney damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will schedule a kidney function test as soon as the doctor recommends it.
Tôi sẽ lên lịch xét nghiệm chức năng thận ngay khi bác sĩ khuyên dùng.
Phủ định
Even though I felt unwell, I didn't postpone my kidney function test because it was crucial for diagnosis.
Mặc dù cảm thấy không khỏe, tôi đã không hoãn xét nghiệm chức năng thận vì nó rất quan trọng cho việc chẩn đoán.
Nghi vấn
If I experience these symptoms, should I request a kidney function test immediately?
Nếu tôi gặp phải những triệu chứng này, tôi có nên yêu cầu xét nghiệm chức năng thận ngay lập tức không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has ordered a kidney function test for him.
Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm chức năng thận cho anh ấy.
Phủ định
She hasn't had a kidney function test done yet.
Cô ấy vẫn chưa làm xét nghiệm chức năng thận.
Nghi vấn
Has he had a kidney function test before?
Anh ấy đã từng làm xét nghiệm chức năng thận trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidney function test".

Tầm quan trọng của xét nghiệm định kỳ trong y học hiện đại

Trong y học phương Tây hiện đại, các xét nghiệm định kỳ như xét nghiệm chức năng thận đóng vai trò nền tảng trong việc chăm sóc sức khỏe phòng ngừa và chẩn đoán sớm. Chúng giúp các bác sĩ phát hiện các vấn đề tiềm ẩn về sức khỏe trước khi chúng trở nên nghiêm trọng, cho phép can thiệp sớm và tăng cơ hội điều trị thành công. Việc chủ động xét nghiệm là một phần quan trọng của lối sống khỏe mạnh ở nhiều nước.

Vai trò của xét nghiệm trong việc quản lý bệnh mãn tính

Xét nghiệm chức năng thận đặc biệt quan trọng trong việc quản lý các bệnh mãn tính như tiểu đường và cao huyết áp, vì những tình trạng này có thể gây tổn thương thận theo thời gian. Bằng cách theo dõi chức năng thận thường xuyên thông qua các xét nghiệm này, bác sĩ có thể điều chỉnh kế hoạch điều trị, giúp làm chậm sự tiến triển của bệnh thận và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.