sole author
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An individual who is the only author of a particular work, such as a book, article, or report.
Vietnamese Meaning
Một cá nhân là tác giả duy nhất của một tác phẩm cụ thể, chẳng hạn như một cuốn sách, bài báo hoặc báo cáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is the sole author of the groundbreaking research paper."
"Cô ấy là tác giả duy nhất của bài nghiên cứu đột phá này."
-
"As the sole author, he retained all rights to the manuscript."
"Với tư cách là tác giả duy nhất, anh ấy giữ lại tất cả các quyền đối với bản thảo."
-
"The committee requested clarification on the contributions of each author since it was initially presented as a work by a sole author."
"Ủy ban yêu cầu làm rõ về sự đóng góp của từng tác giả vì ban đầu nó được trình bày là một tác phẩm của một tác giả duy nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | solely | Một cách duy nhất, chỉ riêng |
| Verb | author | Viết, sáng tác |
| Noun | authorship | Quyền tác giả, việc sáng tác |
| Adjective | authoritative | Có thẩm quyền, đáng tin cậy |
| Noun | authority | Thẩm quyền, quyền lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng không có tác giả nào khác tham gia vào việc tạo ra tác phẩm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc xuất bản để chỉ rõ trách nhiệm và quyền tác giả thuộc về một người duy nhất. So với "co-author" (đồng tác giả) thì "sole author" mang ý nghĩa cá nhân, độc lập hơn.
Prepositions
"of" được sử dụng để chỉ ra tác phẩm mà người đó là tác giả duy nhất: "sole author of the book".
Collocations (Từ đi kèm)
-
be recognized as be recognized as the sole author (được công nhận là tác giả duy nhất)
-
be credited as be credited as the sole author (được ghi nhận là tác giả duy nhất)
-
become become the sole author (trở thành tác giả duy nhất)
-
designate (someone) as designate someone as the sole author (chỉ định ai đó là tác giả duy nhất)
-
identify identify the sole author (xác định tác giả duy nhất)
-
remain remain the sole author (vẫn là tác giả duy nhất)
-
of a book the sole author of a book (tác giả duy nhất của một cuốn sách)
-
of a paper the sole author of a paper (tác giả duy nhất của một bài báo)
-
of a theory the sole author of a theory (tác giả duy nhất của một lý thuyết)
-
of the proposal the sole author of the proposal (tác giả duy nhất của đề xuất)
Idioms
-
be the sole author of something
Là tác giả duy nhất của một cái gì đó; hoàn toàn chịu trách nhiệm về việc tạo ra thứ gì đó.
"She was the sole author of the groundbreaking research paper."
(Cô ấy là tác giả duy nhất của bài nghiên cứu đột phá đó.)
-
regarded as the sole author
Được xem là tác giả duy nhất; được công nhận là người duy nhất tạo ra một tác phẩm.
"He is regarded as the sole author of this innovative design."
(Anh ấy được xem là tác giả duy nhất của thiết kế đổi mới này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sole author
Danh từMột cá nhân là tác giả duy nhất của một tác phẩm cụ thể, chẳng hạn như một cuốn sách, bài báo hoặc báo cáo.
"She is the sole author of the groundbreaking research paper."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was the sole author of the book. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là tác giả duy nhất của cuốn sách. |
| Phủ định | He said that he was not the sole author of the article. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là tác giả duy nhất của bài báo. |
| Nghi vấn | They asked if she had been the sole author of the report. |
Họ hỏi liệu cô ấy có phải là tác giả duy nhất của báo cáo hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the sole author of this book, isn't he? |
Anh ấy là tác giả duy nhất của cuốn sách này, đúng không? |
| Phủ định | She isn't the sole author of the report, is she? |
Cô ấy không phải là tác giả duy nhất của báo cáo, phải không? |
| Nghi vấn | Is he the sole decision-maker, isn't he? |
Anh ấy là người ra quyết định duy nhất, phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working as the sole author on the project before the funding was cut. |
Cô ấy đã làm việc với tư cách là tác giả duy nhất của dự án trước khi bị cắt tài trợ. |
| Phủ định | He hadn't been acting as the sole editor, other people were involved. |
Anh ấy đã không hành động như biên tập viên duy nhất, những người khác đã tham gia. |
| Nghi vấn | Had he been pretending to be the sole owner of the company before the truth came out? |
Có phải anh ta đã giả vờ là chủ sở hữu duy nhất của công ty trước khi sự thật được phơi bày? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were the sole author of that groundbreaking research paper; my career would be soaring. |
Tôi ước tôi là tác giả duy nhất của bài nghiên cứu đột phá đó; sự nghiệp của tôi đã cất cánh. |
| Phủ định | If only he weren't the sole author of the project, we could have contributed more ideas. |
Giá mà anh ấy không phải là tác giả duy nhất của dự án, chúng tôi đã có thể đóng góp nhiều ý tưởng hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you were the sole author of the book, instead of collaborating with others? |
Bạn có ước mình là tác giả duy nhất của cuốn sách, thay vì hợp tác với người khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sole author".
