(Top Banner Ad)
sole author
C1
Danh từ C1 Học thuật, Xuất bản

sole author

UK: /səʊl ˈɔːθər/ • US: /soʊl ˈɔθər/

Nghĩa tiếng Việt

tác giả duy nhất người viết duy nhất tác giả độc quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual who is the only author of a particular work, such as a book, article, or report.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân là tác giả duy nhất của một tác phẩm cụ thể, chẳng hạn như một cuốn sách, bài báo hoặc báo cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the sole author of the groundbreaking research paper."

    "Cô ấy là tác giả duy nhất của bài nghiên cứu đột phá này."

  • "As the sole author, he retained all rights to the manuscript."

    "Với tư cách là tác giả duy nhất, anh ấy giữ lại tất cả các quyền đối với bản thảo."

  • "The committee requested clarification on the contributions of each author since it was initially presented as a work by a sole author."

    "Ủy ban yêu cầu làm rõ về sự đóng góp của từng tác giả vì ban đầu nó được trình bày là một tác phẩm của một tác giả duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb solely Một cách duy nhất, chỉ riêng
Verb author Viết, sáng tác
Noun authorship Quyền tác giả, việc sáng tác
Adjective authoritative Có thẩm quyền, đáng tin cậy
Noun authority Thẩm quyền, quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Old French
sol
Middle English
sole
Latin
auctor
Old French
autor
Middle English
author

Nguồn gốc của 'sole'

Từ 'sole' (duy nhất, một mình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solus', mang ý nghĩa 'một mình' hoặc 'chỉ một'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'sol' trước khi du nhập vào tiếng Anh Trung đại, duy trì ý nghĩa về sự độc nhất và không có gì khác kèm theo.

Nguồn gốc của 'author'

Từ 'author' (tác giả) xuất phát từ tiếng Latin 'auctor', người khởi xướng, người tạo ra, hoặc người viết. Gốc động từ 'augere' của nó có nghĩa là 'làm tăng lên, phát triển'. Qua tiếng Pháp cổ ('autor'), từ này đến với tiếng Anh, chỉ người tạo ra một tác phẩm viết hoặc nghệ thuật.

Sự kết hợp 'sole author'

Khi hai từ 'sole' (duy nhất) và 'author' (tác giả) kết hợp, cụm từ 'sole author' ra đời để nhấn mạnh rằng chỉ có một người duy nhất chịu hoàn toàn trách nhiệm về việc sáng tạo, viết hoặc phát triển một công trình nào đó, không có sự đóng góp đáng kể từ người khác. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ về quyền tác giả độc lập.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng không có tác giả nào khác tham gia vào việc tạo ra tác phẩm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc xuất bản để chỉ rõ trách nhiệm và quyền tác giả thuộc về một người duy nhất. So với "co-author" (đồng tác giả) thì "sole author" mang ý nghĩa cá nhân, độc lập hơn.

Prepositions

of

"of" được sử dụng để chỉ ra tác phẩm mà người đó là tác giả duy nhất: "sole author of the book".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sole author
  • be recognized as be recognized as the sole author
    (được công nhận là tác giả duy nhất)
  • be credited as be credited as the sole author
    (được ghi nhận là tác giả duy nhất)
  • become become the sole author
    (trở thành tác giả duy nhất)
  • designate (someone) as designate someone as the sole author
    (chỉ định ai đó là tác giả duy nhất)
  • identify identify the sole author
    (xác định tác giả duy nhất)
  • remain remain the sole author
    (vẫn là tác giả duy nhất)
Sole author + of (Noun phrase)
  • of a book the sole author of a book
    (tác giả duy nhất của một cuốn sách)
  • of a paper the sole author of a paper
    (tác giả duy nhất của một bài báo)
  • of a theory the sole author of a theory
    (tác giả duy nhất của một lý thuyết)
  • of the proposal the sole author of the proposal
    (tác giả duy nhất của đề xuất)

Idioms

  • be the sole author of something

    Là tác giả duy nhất của một cái gì đó; hoàn toàn chịu trách nhiệm về việc tạo ra thứ gì đó.

    "She was the sole author of the groundbreaking research paper."

    (Cô ấy là tác giả duy nhất của bài nghiên cứu đột phá đó.)

  • regarded as the sole author

    Được xem là tác giả duy nhất; được công nhận là người duy nhất tạo ra một tác phẩm.

    "He is regarded as the sole author of this innovative design."

    (Anh ấy được xem là tác giả duy nhất của thiết kế đổi mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sole author

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân là tác giả duy nhất của một tác phẩm cụ thể, chẳng hạn như một cuốn sách, bài báo hoặc báo cáo.

"She is the sole author of the groundbreaking research paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was the sole author of the book.
Cô ấy nói rằng cô ấy là tác giả duy nhất của cuốn sách.
Phủ định
He said that he was not the sole author of the article.
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là tác giả duy nhất của bài báo.
Nghi vấn
They asked if she had been the sole author of the report.
Họ hỏi liệu cô ấy có phải là tác giả duy nhất của báo cáo hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the sole author of this book, isn't he?
Anh ấy là tác giả duy nhất của cuốn sách này, đúng không?
Phủ định
She isn't the sole author of the report, is she?
Cô ấy không phải là tác giả duy nhất của báo cáo, phải không?
Nghi vấn
Is he the sole decision-maker, isn't he?
Anh ấy là người ra quyết định duy nhất, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working as the sole author on the project before the funding was cut.
Cô ấy đã làm việc với tư cách là tác giả duy nhất của dự án trước khi bị cắt tài trợ.
Phủ định
He hadn't been acting as the sole editor, other people were involved.
Anh ấy đã không hành động như biên tập viên duy nhất, những người khác đã tham gia.
Nghi vấn
Had he been pretending to be the sole owner of the company before the truth came out?
Có phải anh ta đã giả vờ là chủ sở hữu duy nhất của công ty trước khi sự thật được phơi bày?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were the sole author of that groundbreaking research paper; my career would be soaring.
Tôi ước tôi là tác giả duy nhất của bài nghiên cứu đột phá đó; sự nghiệp của tôi đã cất cánh.
Phủ định
If only he weren't the sole author of the project, we could have contributed more ideas.
Giá mà anh ấy không phải là tác giả duy nhất của dự án, chúng tôi đã có thể đóng góp nhiều ý tưởng hơn.
Nghi vấn
Do you wish you were the sole author of the book, instead of collaborating with others?
Bạn có ước mình là tác giả duy nhất của cuốn sách, thay vì hợp tác với người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sole author".

Quyền Sở Hữu Trí Tuệ và Bản Quyền

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hệ thống pháp luật hiện đại, việc xác định 'sole author' (tác giả duy nhất) rất quan trọng để cấp quyền sở hữu trí tuệ và bảo vệ bản quyền cho một tác phẩm. Điều này đảm bảo rằng người sáng tạo duy nhất được hưởng lợi từ công sức của mình, có quyền kiểm soát việc sử dụng tác phẩm và chống lại nạn đạo văn hoặc vi phạm bản quyền.

Trong Học Thuật và Nghiên Cứu

Trong môi trường học thuật, việc là 'sole author' của một công trình nghiên cứu, luận văn hay sách chuyên khảo mang lại sự công nhận cao về đóng góp cá nhân và tính độc lập trong tư duy. Nó nhấn mạnh khả năng của một cá nhân trong việc phát triển ý tưởng, tiến hành nghiên cứu và trình bày kết quả mà không có sự đóng góp đáng kể từ người khác, là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá năng lực học thuật.