(Top Banner Ad)
joint author
C1
noun C1 Xuất bản, Luật sở hữu trí tuệ

joint author

Nghĩa tiếng Việt

đồng tác giả người cùng viết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who collaborates with one or more other people in writing a book or article.

Vietnamese Meaning

Một người hợp tác với một hoặc nhiều người khác để viết một cuốn sách hoặc bài báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a joint author of the research paper with two other scientists."

    "Cô ấy là đồng tác giả của bài nghiên cứu khoa học cùng với hai nhà khoa học khác."

  • "The two professors are joint authors of the textbook."

    "Hai giáo sư là đồng tác giả của cuốn sách giáo khoa."

  • "As a joint author, she is entitled to a share of the royalties."

    "Là một đồng tác giả, cô ấy được hưởng một phần tiền bản quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun author tác giả
Verb authorize cho phép, ủy quyền
Adjective authorial thuộc về tác giả
Noun authorship quyền tác giả, tư cách tác giả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Luật sở hữu trí tuệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor
Old French
autor
English
author
English
joint author

Nguồn gốc của 'author'

Từ 'author' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'auctor', có nghĩa là 'người sáng lập, người thúc đẩy, người có thẩm quyền'. Ban đầu, nó không chỉ dùng để chỉ người viết sách mà còn cả người tạo ra hoặc phát minh ra một cái gì đó. Ý tưởng về 'joint author' nảy sinh khi sự hợp tác trong sáng tạo trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'joint author' nhấn mạnh sự hợp tác và đóng góp chung vào một tác phẩm. Nó khác với 'co-author' ở chỗ 'joint author' thường ngụ ý một mức độ đóng góp ngang nhau và quyền sở hữu chung tác phẩm.

Prepositions

with

'with' được dùng để chỉ người hoặc những người mà tác giả hợp tác cùng. Ví dụ: 'He is a joint author with his colleague.' (Anh ấy là đồng tác giả với đồng nghiệp của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joint author
  • primary primary joint author
    (đồng tác giả chính)
  • lead lead joint author
    (đồng tác giả chính)
Verb + joint author
  • become become a joint author
    (trở thành đồng tác giả)
  • collaborate as collaborate as joint authors
    (hợp tác với tư cách là đồng tác giả)
Joint author + Verb
  • joint author joint author contributed
    (đồng tác giả đóng góp)
  • joint author joint author wrote
    (đồng tác giả đã viết)

Idioms

  • To be the author of one's own destiny

    Tự làm chủ số phận của mình (mặc dù không trực tiếp dùng 'joint author', nhưng vẫn liên quan đến quyền tác giả và trách nhiệm cá nhân)

    "She decided to take control of her career and become the author of her own destiny."

    (Cô ấy quyết định kiểm soát sự nghiệp của mình và tự làm chủ số phận của mình.)

  • Authorship dispute

    Tranh chấp quyền tác giả (liên quan đến vấn đề ai là tác giả, hoặc đồng tác giả)

    "The research paper was withdrawn due to an authorship dispute."

    (Bài nghiên cứu đã bị rút lại do tranh chấp quyền tác giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joint author

noun
Lật mặt

Một người hợp tác với một hoặc nhiều người khác để viết một cuốn sách hoặc bài báo.

"She is a joint author of the research paper with two other scientists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a joint author of the new textbook.
Anh ấy là đồng tác giả của cuốn sách giáo khoa mới.
Phủ định
She is not a joint author on that project.
Cô ấy không phải là đồng tác giả trong dự án đó.
Nghi vấn
Are they joint authors of the article?
Họ có phải là đồng tác giả của bài báo không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to be joint authors on several successful novels.
Họ đã từng là đồng tác giả của một vài cuốn tiểu thuyết thành công.
Phủ định
She didn't use to be a joint author; she always wrote solo.
Cô ấy đã từng không phải là đồng tác giả; cô ấy luôn viết một mình.
Nghi vấn
Did they use to be joint authors before their falling out?
Họ đã từng là đồng tác giả trước khi họ bất đồng ý kiến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joint author".

Quyền tác giả và luật pháp

Ở nhiều quốc gia, quyền tác giả của một tác phẩm thuộc về tất cả các đồng tác giả. Điều này có nghĩa là tất cả họ đều có quyền đối với tác phẩm và cần có sự đồng ý của tất cả để sử dụng hoặc xuất bản tác phẩm. Điều này có thể dẫn đến những vấn đề pháp lý phức tạp nếu có tranh chấp.

Sự hợp tác trong khoa học và nghệ thuật

Trong khoa học và nghệ thuật, việc hợp tác và trở thành 'joint author' ngày càng trở nên phổ biến. Điều này cho phép các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau đóng góp kiến thức và kỹ năng của họ, dẫn đến những kết quả sáng tạo và đột phá hơn.