(Top Banner Ad)
coexist
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Chính trị

coexist

UK: /ˌkəʊɪɡˈzɪst/ • US: /ˌkoʊɪɡˈzɪst/

Nghĩa tiếng Việt

cùng tồn tại sống chung chung sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exist simultaneously or in the same place.

Vietnamese Meaning

Cùng tồn tại hoặc tồn tại ở cùng một nơi, thời điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Different religious groups can coexist peacefully in a democratic society."

    "Các nhóm tôn giáo khác nhau có thể cùng tồn tại hòa bình trong một xã hội dân chủ."

  • "For a healthy ecosystem to thrive, various species must coexist."

    "Để một hệ sinh thái khỏe mạnh phát triển mạnh mẽ, các loài khác nhau phải cùng tồn tại."

  • "Different political ideologies can coexist within a single nation."

    "Các hệ tư tưởng chính trị khác nhau có thể cùng tồn tại trong một quốc gia duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coexisting cùng tồn tại, đang tồn tại cùng nhau
Noun coexistence sự cùng tồn tại, sự chung sống
Adjective coexistent cùng tồn tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coexistere

Nguồn gốc của 'Coexist'

Từ 'coexist' xuất phát từ tiếng Latin 'coexistere', kết hợp 'co-' (cùng nhau) và 'existere' (tồn tại). Nó mang ý nghĩa tồn tại cùng nhau một cách hòa bình, thường được dùng để chỉ sự chung sống của các nền văn hóa, tôn giáo, hoặc ý kiến khác nhau. Trong thế giới ngày nay, 'coexist' trở thành một biểu tượng cho sự khoan dung và tôn trọng lẫn nhau.

Usage Note

Từ 'coexist' thường mang ý nghĩa hòa bình, không xung đột, đặc biệt khi nói về những điều, nhóm người hoặc ý tưởng vốn có thể xung đột với nhau. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận và tôn trọng lẫn nhau. Khác với 'exist' đơn thuần, 'coexist' hàm ý sự tương tác hoặc ảnh hưởng lẫn nhau, dù là tích cực hay tiêu cực.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ đối tượng cùng tồn tại. Ví dụ: 'coexist with nature' nghĩa là cùng tồn tại với thiên nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coexist
  • peaceful peaceful coexist
    (cùng tồn tại hòa bình)
  • harmonious harmonious coexist
    (cùng tồn tại hài hòa)
Subject + coexist
  • cultures cultures coexist
    (các nền văn hóa cùng tồn tại)
  • religions religions coexist
    (các tôn giáo cùng tồn tại)

Idioms

  • live and let coexist

    sống và để người khác sống, hãy để mọi người cùng tồn tại

    "In a diverse society, we should live and let coexist."

    (Trong một xã hội đa dạng, chúng ta nên sống và để mọi người cùng tồn tại.)

  • coexist peacefully

    cùng tồn tại hòa bình

    "Different species can coexist peacefully in the same ecosystem."

    (Các loài khác nhau có thể cùng tồn tại hòa bình trong cùng một hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coexist

Động từ
Lật mặt

Cùng tồn tại hoặc tồn tại ở cùng một nơi, thời điểm.

"Different religious groups can coexist peacefully in a democratic society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coexist".

Đa văn hóa

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Canada, sự đa văn hóa được coi trọng. Khái niệm 'coexist' thể hiện mong muốn các nền văn hóa, tôn giáo và dân tộc khác nhau có thể chung sống hòa bình và tôn trọng lẫn nhau. Điều này thường được thể hiện qua các chính sách và sự kiện nhằm thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác giữa các cộng đồng.

Tôn giáo

Ý tưởng về sự cùng tồn tại thường được nhấn mạnh trong các tôn giáo lớn trên thế giới. Nhiều tôn giáo khuyến khích sự khoan dung, lòng trắc ẩn và sự tôn trọng đối với những người có niềm tin khác. 'Coexist' trở thành một lời kêu gọi hòa bình và sự hiểu biết giữa các tín đồ của các tôn giáo khác nhau.