coexist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exist simultaneously or in the same place.
Vietnamese Meaning
Cùng tồn tại hoặc tồn tại ở cùng một nơi, thời điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Different religious groups can coexist peacefully in a democratic society."
"Các nhóm tôn giáo khác nhau có thể cùng tồn tại hòa bình trong một xã hội dân chủ."
-
"For a healthy ecosystem to thrive, various species must coexist."
"Để một hệ sinh thái khỏe mạnh phát triển mạnh mẽ, các loài khác nhau phải cùng tồn tại."
-
"Different political ideologies can coexist within a single nation."
"Các hệ tư tưởng chính trị khác nhau có thể cùng tồn tại trong một quốc gia duy nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | coexisting | cùng tồn tại, đang tồn tại cùng nhau |
| Noun | coexistence | sự cùng tồn tại, sự chung sống |
| Adjective | coexistent | cùng tồn tại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coexist' thường mang ý nghĩa hòa bình, không xung đột, đặc biệt khi nói về những điều, nhóm người hoặc ý tưởng vốn có thể xung đột với nhau. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận và tôn trọng lẫn nhau. Khác với 'exist' đơn thuần, 'coexist' hàm ý sự tương tác hoặc ảnh hưởng lẫn nhau, dù là tích cực hay tiêu cực.
Prepositions
Đi với 'with' để chỉ đối tượng cùng tồn tại. Ví dụ: 'coexist with nature' nghĩa là cùng tồn tại với thiên nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful peaceful coexist (cùng tồn tại hòa bình)
-
harmonious harmonious coexist (cùng tồn tại hài hòa)
-
cultures cultures coexist (các nền văn hóa cùng tồn tại)
-
religions religions coexist (các tôn giáo cùng tồn tại)
Idioms
-
live and let coexist
sống và để người khác sống, hãy để mọi người cùng tồn tại
"In a diverse society, we should live and let coexist."
(Trong một xã hội đa dạng, chúng ta nên sống và để mọi người cùng tồn tại.)
-
coexist peacefully
cùng tồn tại hòa bình
"Different species can coexist peacefully in the same ecosystem."
(Các loài khác nhau có thể cùng tồn tại hòa bình trong cùng một hệ sinh thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coexist
Động từCùng tồn tại hoặc tồn tại ở cùng một nơi, thời điểm.
"Different religious groups can coexist peacefully in a democratic society."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coexist".
