(Top Banner Ad)
coalition government
C1
noun C1 Chính trị học

coalition government

UK: /ˌkəʊ.əˈlɪʃ.ən ˈɡʌv.ən.mənt/ • US: /ˌkoʊ.əˈlɪʃ.ən ˈɡʌv.ɚn.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ liên minh liên minh chính phủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government formed by two or more political parties working together.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ được thành lập bởi hai hoặc nhiều đảng phái chính trị hợp tác với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the election, no single party had a majority, so they formed a coalition government."

    "Sau cuộc bầu cử, không có đảng nào chiếm đa số, vì vậy họ đã thành lập một chính phủ liên minh."

  • "The coalition government implemented a new economic policy."

    "Chính phủ liên minh đã thực hiện một chính sách kinh tế mới."

  • "Maintaining stability in a coalition government can be challenging."

    "Duy trì sự ổn định trong một chính phủ liên minh có thể là một thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coalition sự liên minh, khối liên minh
Verb coalesce hợp nhất, kết hợp lại thành một thực thể
Verb govern cai trị, điều hành, quản trị
Adjective coalitional thuộc về liên minh
Adjective governmental thuộc về chính phủ

Synonyms

alliance government (chính phủ liên minh (đồng nghĩa))

Antonyms

single-party government (chính phủ một đảng)majority government (chính phủ đa số)

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coalescere
Latin
coalitio
Middle French
coalition
English
coalition government

Sự hòa hợp từ gốc rễ

Từ 'coalition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'coalescere', có nghĩa là 'cùng nhau lớn lên' hoặc 'hợp nhất'. Ban đầu, thuật ngữ này được dùng trong vật lý hoặc sinh học để mô tả các bộ phận mọc dính vào nhau. Đến thế kỷ 18, nó bắt đầu được sử dụng trong chính trị để mô tả việc các đảng phái tạm thời gạt bỏ khác biệt để cùng nhau điều hành đất nước.

Usage Note

Cụm từ 'coalition government' mang ý nghĩa về sự hợp tác và thỏa hiệp giữa các đảng phái chính trị khác nhau để cùng nhau điều hành đất nước. Nó thường xuất hiện trong các hệ thống chính trị đa đảng, nơi không có đảng nào chiếm đa số tuyệt đối trong quốc hội. Khác với 'majority government' (chính phủ đa số) do một đảng duy nhất nắm quyền, 'coalition government' đòi hỏi sự thương lượng và nhượng bộ để duy trì sự ổn định.

Prepositions

in of

‘In a coalition government’: chỉ sự tham gia vào một chính phủ liên minh. Ví dụ: ‘The Green Party is in a coalition government with the Labour Party.’ ‘Of a coalition government’: mô tả thuộc tính hoặc đặc điểm của một chính phủ liên minh. Ví dụ: ‘The stability of a coalition government is often precarious.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coalition government
  • fragile fragile coalition government
    (chính phủ liên minh mong manh (dễ sụp đổ))
  • stable stable coalition government
    (chính phủ liên minh ổn định)
  • broad-based broad-based coalition government
    (chính phủ liên minh rộng rãi (gồm nhiều thành phần))
Verb + coalition government
  • form form a coalition government
    (thành lập một chính phủ liên minh)
  • lead lead a coalition government
    (lãnh đạo một chính phủ liên minh)
  • collapse a coalition government collapses
    (một chính phủ liên minh bị sụp đổ)

Idioms

  • grand coalition

    liên minh lớn (thỏa thuận giữa hai đảng chính trị lớn nhất thường là đối thủ của nhau)

    "The two rival parties formed a grand coalition to address the national crisis."

    (Hai đảng đối thủ đã thành lập một liên minh lớn để giải quyết cuộc khủng hoảng quốc gia.)

  • rainbow coalition

    liên minh cầu vồng (một liên minh chính trị gồm nhiều nhóm sắc tộc hoặc quan điểm đa dạng)

    "The candidate hoped to build a rainbow coalition to win the election."

    (Ứng cử viên hy vọng xây dựng được một liên minh cầu vồng để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coalition government

noun
Lật mặt

Một chính phủ được thành lập bởi hai hoặc nhiều đảng phái chính trị hợp tác với nhau.

"After the election, no single party had a majority, so they formed a coalition government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political parties will form a coalition government after the election.
Các đảng phái chính trị sẽ thành lập chính phủ liên minh sau cuộc bầu cử.
Phủ định
The two major parties are not going to form a coalition government, according to recent polls.
Theo các cuộc thăm dò gần đây, hai đảng lớn sẽ không thành lập chính phủ liên minh.
Nghi vấn
Will the smaller parties be able to influence the formation of a coalition government?
Liệu các đảng nhỏ có thể gây ảnh hưởng đến việc thành lập chính phủ liên minh không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political landscape had shifted significantly before the coalition government had even implemented its key policies.
Bối cảnh chính trị đã thay đổi đáng kể trước khi chính phủ liên minh kịp thực hiện các chính sách chủ chốt của mình.
Phủ định
The public had not fully understood the complexities of the coalition government until after the economic crisis.
Công chúng đã không hoàn toàn hiểu được sự phức tạp của chính phủ liên minh cho đến sau cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Had the previous administration anticipated the challenges that the coalition government eventually faced?
Chính quyền tiền nhiệm đã dự đoán được những thách thức mà chính phủ liên minh cuối cùng phải đối mặt hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coalition government".

Chính trị đa đảng tại Châu Âu

Chính phủ liên minh là chuẩn mực ở nhiều nước châu Âu như Đức, Hà Lan và các nước Bắc Âu. Khác với hệ thống hai đảng ở Mỹ, hệ thống bầu cử ở đây thường không cho phép một đảng nào chiếm đa số tuyệt đối, buộc họ phải đàm phán và thỏa hiệp để cùng cầm quyền.

Thỏa thuận liên minh (Coalition Agreement)

Tại các nước thường xuyên có chính phủ liên minh, quá trình đàm phán sau bầu cử có thể kéo dài hàng tháng. Kết quả là một 'thỏa thuận liên minh' dày hàng trăm trang, quy định chi tiết mọi chính sách mà các đảng cam kết thực hiện cùng nhau để tránh xung đột nội bộ về sau.