coarsely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a rough or crude manner; without refinement.
Vietnamese Meaning
Một cách thô lỗ, cục mịch; không tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flour was coarsely ground."
"Bột được xay thô."
-
"He spoke coarsely to the waiter."
"Anh ta nói chuyện thô lỗ với người phục vụ."
-
"The fabric was woven coarsely."
"Vải được dệt thô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | coarse | Thô, ráp, không mịn (về vật liệu); thô lỗ, khiếm nhã (về cách cư xử) |
| Noun | coarseness | Sự thô ráp, sự thô lỗ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "coarsely" thường được sử dụng để miêu tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự thiếu tinh tế, sự vụng về hoặc thô thiển. Nó có thể liên quan đến cả hành động vật lý và hành vi, lời nói. Khác với 'roughly' có thể chỉ sự ước lượng hoặc gần đúng, 'coarsely' nhấn mạnh vào tính chất thô ráp, thiếu trau chuốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grind grind coarsely (xay thô)
-
chop chop coarsely (chặt thô)
-
speak speak coarsely (nói năng thô lỗ)
-
laugh laugh coarsely (cười hô hố, cười một cách thô tục)
-
treat treat someone coarsely (đối xử với ai đó một cách thô lỗ)
Idioms
-
brush something coarsely
Vội vàng làm gì đó một cách cẩu thả.
"He brushed coarsely the table before everyone came."
(Anh ấy vội vàng lau cái bàn trước khi mọi người đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coarsely
adverbMột cách thô lỗ, cục mịch; không tinh tế.
"The flour was coarsely ground."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He spoke coarsely to them, and they were offended. |
Anh ấy nói chuyện thô lỗ với họ, và họ đã bị xúc phạm. |
| Phủ định | She didn't treat herself coarsely, but with respect. |
Cô ấy không đối xử thô lỗ với bản thân, mà là với sự tôn trọng. |
| Nghi vấn | Did they speak coarsely about us when we left? |
Họ có nói thô lỗ về chúng ta khi chúng ta rời đi không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he speaks coarsely to the manager, he will likely face disciplinary action. |
Nếu anh ta nói năng thô lỗ với quản lý, anh ta có thể sẽ phải đối mặt với hành động kỷ luật. |
| Phủ định | If you don't speak coarsely during the presentation, you will impress the audience. |
Nếu bạn không nói năng thô lỗ trong buổi thuyết trình, bạn sẽ gây ấn tượng với khán giả. |
| Nghi vấn | Will she understand the instructions if he explains it coarsely? |
Liệu cô ấy có hiểu hướng dẫn nếu anh ta giải thích một cách thô thiển? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He spoke coarsely to the waiter, demanding immediate service. |
Anh ta nói năng thô lỗ với người phục vụ, đòi hỏi phục vụ ngay lập tức. |
| Phủ định | She didn't treat him coarsely, despite his earlier rudeness. |
Cô ấy đã không đối xử thô lỗ với anh ta, mặc dù anh ta đã thô lỗ trước đó. |
| Nghi vấn | Did the chef chop the vegetables coarsely, or were they finely diced? |
Đầu bếp đã thái rau một cách thô thiển, hay chúng được thái hạt lựu mịn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coarsely".
