(Top Banner Ad)
coarsely
B2
adverb B2 General Vocabulary

coarsely

UK: /ˈkɔːsli/ • US: /ˈkɔrsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thô lỗ một cách cục mịch thô nhám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a rough or crude manner; without refinement.

Vietnamese Meaning

Một cách thô lỗ, cục mịch; không tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flour was coarsely ground."

    "Bột được xay thô."

  • "He spoke coarsely to the waiter."

    "Anh ta nói chuyện thô lỗ với người phục vụ."

  • "The fabric was woven coarsely."

    "Vải được dệt thô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective coarse Thô, ráp, không mịn (về vật liệu); thô lỗ, khiếm nhã (về cách cư xử)
Noun coarseness Sự thô ráp, sự thô lỗ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grauzaz
Old English
greot
Middle English
gret
English
coarse
English
coarsely

Nguồn gốc thô ráp

Từ 'coarsely' bắt nguồn từ 'coarse', có nghĩa là thô, không mịn. Ban đầu, nó liên quan đến kích thước lớn của các hạt, như cát thô. Theo thời gian, nó mở rộng để mô tả những thứ thiếu tinh tế, cả về vật chất lẫn cách cư xử. Nó mang một ý nghĩa lịch sử về sự thiếu hoàn thiện và sự tự nhiên chưa được mài dũa.

Usage Note

Từ "coarsely" thường được sử dụng để miêu tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự thiếu tinh tế, sự vụng về hoặc thô thiển. Nó có thể liên quan đến cả hành động vật lý và hành vi, lời nói. Khác với 'roughly' có thể chỉ sự ước lượng hoặc gần đúng, 'coarsely' nhấn mạnh vào tính chất thô ráp, thiếu trau chuốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + coarsely
  • grind grind coarsely
    (xay thô)
  • chop chop coarsely
    (chặt thô)
Verb + coarsely
  • speak speak coarsely
    (nói năng thô lỗ)
  • laugh laugh coarsely
    (cười hô hố, cười một cách thô tục)
  • treat treat someone coarsely
    (đối xử với ai đó một cách thô lỗ)

Idioms

  • brush something coarsely

    Vội vàng làm gì đó một cách cẩu thả.

    "He brushed coarsely the table before everyone came."

    (Anh ấy vội vàng lau cái bàn trước khi mọi người đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coarsely

adverb
Lật mặt

Một cách thô lỗ, cục mịch; không tinh tế.

"The flour was coarsely ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke coarsely to them, and they were offended.
Anh ấy nói chuyện thô lỗ với họ, và họ đã bị xúc phạm.
Phủ định
She didn't treat herself coarsely, but with respect.
Cô ấy không đối xử thô lỗ với bản thân, mà là với sự tôn trọng.
Nghi vấn
Did they speak coarsely about us when we left?
Họ có nói thô lỗ về chúng ta khi chúng ta rời đi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he speaks coarsely to the manager, he will likely face disciplinary action.
Nếu anh ta nói năng thô lỗ với quản lý, anh ta có thể sẽ phải đối mặt với hành động kỷ luật.
Phủ định
If you don't speak coarsely during the presentation, you will impress the audience.
Nếu bạn không nói năng thô lỗ trong buổi thuyết trình, bạn sẽ gây ấn tượng với khán giả.
Nghi vấn
Will she understand the instructions if he explains it coarsely?
Liệu cô ấy có hiểu hướng dẫn nếu anh ta giải thích một cách thô thiển?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke coarsely to the waiter, demanding immediate service.
Anh ta nói năng thô lỗ với người phục vụ, đòi hỏi phục vụ ngay lập tức.
Phủ định
She didn't treat him coarsely, despite his earlier rudeness.
Cô ấy đã không đối xử thô lỗ với anh ta, mặc dù anh ta đã thô lỗ trước đó.
Nghi vấn
Did the chef chop the vegetables coarsely, or were they finely diced?
Đầu bếp đã thái rau một cách thô thiển, hay chúng được thái hạt lựu mịn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coarsely".

Sự tinh tế trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và xã giao, sự tinh tế trong giao tiếp được đánh giá cao. Hành vi 'coarsely' (thô lỗ, khiếm nhã) thường bị coi là không phù hợp và có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm cho người khác.