coastal country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country that borders an ocean or sea.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia có đường biên giới giáp với biển hoặc đại dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vietnam is a coastal country with a long coastline."
"Việt Nam là một quốc gia ven biển với đường bờ biển dài."
-
"Coastal countries often rely on fishing as a major source of income."
"Các quốc gia ven biển thường dựa vào nghề cá như một nguồn thu nhập chính."
-
"Many coastal countries are vulnerable to rising sea levels due to climate change."
"Nhiều quốc gia ven biển dễ bị tổn thương do mực nước biển dâng do biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Coast | Bờ biển, miền ven biển |
| Noun | Coastline | Đường bờ biển |
| Adjective | Coastwise | Dọc theo bờ biển |
| Noun | Countryman | Người đồng hương, người nông thôn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những quốc gia có bờ biển. Nó thường được sử dụng trong các thảo luận về địa lý, kinh tế (ví dụ: du lịch biển), chính trị (ví dụ: tranh chấp lãnh hải), và môi trường (ví dụ: ô nhiễm biển). Không nên nhầm lẫn với 'inland country' (quốc gia không giáp biển).
Prepositions
* **in**: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của một cái gì đó bên trong hoặc thuộc về quốc gia ven biển (ví dụ: 'The fishing industry is important in coastal countries.'). * **of**: Được sử dụng để chỉ một đặc điểm hoặc thuộc tính của quốc gia ven biển (ví dụ: 'The coast of many coastal countries is threatened by rising sea levels.'). * **along**: Được sử dụng để mô tả một cái gì đó kéo dài hoặc nằm dọc theo bờ biển của quốc gia đó (ví dụ: 'Many cities are located along the coast of coastal countries.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Developing developing coastal country (quốc gia ven biển đang phát triển)
-
Vulnerable vulnerable coastal country (quốc gia ven biển dễ bị tổn thương (do biến đổi khí hậu))
-
Low-lying low-lying coastal country (quốc gia ven biển có địa hình thấp)
-
Protect protect a coastal country (bảo vệ một quốc gia ven biển)
-
Border border a coastal country (tiếp giáp với một quốc gia ven biển)
Idioms
-
Maritime nation
Quốc gia hàng hải (thường dùng thay thế cho coastal country khi nhấn mạnh sức mạnh biển)
"Vietnam is a proud maritime nation with a long coastline."
(Việt Nam là một quốc gia hàng hải đáng tự hào với đường bờ biển dài.)
-
Littoral state
Quốc gia ven biển (thuật ngữ chính trị/quân sự)
"Diplomatic talks involved several littoral states of the South China Sea."
(Các cuộc đàm phán ngoại giao có sự tham gia của một số quốc gia ven biển ở Biển Đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coastal country
Danh từ ghépMột quốc gia có đường biên giới giáp với biển hoặc đại dương.
"Vietnam is a coastal country with a long coastline."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the century, scientists will have been studying the rising sea levels in the coastal country for decades. |
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu mực nước biển dâng cao ở quốc gia ven biển trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | The government of the coastal country won't have been implementing stricter environmental regulations before the effects of climate change become irreversible. |
Chính phủ của quốc gia ven biển sẽ chưa thực hiện các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn trước khi những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu trở nên không thể đảo ngược. |
| Nghi vấn | Will the tourism industry in the coastal country have been recovering from the pandemic by next year? |
Liệu ngành du lịch ở quốc gia ven biển có đang phục hồi sau đại dịch vào năm tới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had visited several coastal countries before their cruise was canceled. |
Họ đã thăm một vài quốc gia ven biển trước khi chuyến du thuyền của họ bị hủy bỏ. |
| Phủ định | She had not realized how important coastal conservation was until she saw the pollution firsthand. |
Cô ấy đã không nhận ra tầm quan trọng của việc bảo tồn bờ biển cho đến khi tận mắt chứng kiến sự ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Had the government implemented stricter regulations in the coastal country before the oil spill? |
Chính phủ đã thực hiện các quy định chặt chẽ hơn ở quốc gia ven biển trước khi xảy ra sự cố tràn dầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal country".
