(Top Banner Ad)
coastal country
B1
Danh từ ghép B1 Địa lý, Chính trị

coastal country

UK: /ˈkəʊstl ˈkʌntri/ • US: /ˈkoʊstl ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia ven biển nước ven biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that borders an ocean or sea.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có đường biên giới giáp với biển hoặc đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vietnam is a coastal country with a long coastline."

    "Việt Nam là một quốc gia ven biển với đường bờ biển dài."

  • "Coastal countries often rely on fishing as a major source of income."

    "Các quốc gia ven biển thường dựa vào nghề cá như một nguồn thu nhập chính."

  • "Many coastal countries are vulnerable to rising sea levels due to climate change."

    "Nhiều quốc gia ven biển dễ bị tổn thương do mực nước biển dâng do biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coast Bờ biển, miền ven biển
Noun Coastline Đường bờ biển
Adjective Coastwise Dọc theo bờ biển
Noun Countryman Người đồng hương, người nông thôn

Synonyms

seaboard country (quốc gia có bờ biển)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kost- (rib/bone)
Latin
costa (rib, side)
Old French
coste / contree
Middle English
coste / contree
English
coastal country

Nguồn gốc từ 'Xương sườn'

Từ 'coastal' bắt nguồn từ 'coast', có gốc Latin là 'costa' nghĩa là xương sườn hoặc phía bên hông. Hình ảnh này gợi liên tưởng đến đường ranh giới bao quanh sườn của một lục địa. Trong khi đó, 'country' đến từ 'contrata', nghĩa là vùng đất nằm đối diện với người quan sát.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những quốc gia có bờ biển. Nó thường được sử dụng trong các thảo luận về địa lý, kinh tế (ví dụ: du lịch biển), chính trị (ví dụ: tranh chấp lãnh hải), và môi trường (ví dụ: ô nhiễm biển). Không nên nhầm lẫn với 'inland country' (quốc gia không giáp biển).

Prepositions

in of along

* **in**: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của một cái gì đó bên trong hoặc thuộc về quốc gia ven biển (ví dụ: 'The fishing industry is important in coastal countries.'). * **of**: Được sử dụng để chỉ một đặc điểm hoặc thuộc tính của quốc gia ven biển (ví dụ: 'The coast of many coastal countries is threatened by rising sea levels.'). * **along**: Được sử dụng để mô tả một cái gì đó kéo dài hoặc nằm dọc theo bờ biển của quốc gia đó (ví dụ: 'Many cities are located along the coast of coastal countries.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coastal country
  • Developing developing coastal country
    (quốc gia ven biển đang phát triển)
  • Vulnerable vulnerable coastal country
    (quốc gia ven biển dễ bị tổn thương (do biến đổi khí hậu))
  • Low-lying low-lying coastal country
    (quốc gia ven biển có địa hình thấp)
Verb + coastal country
  • Protect protect a coastal country
    (bảo vệ một quốc gia ven biển)
  • Border border a coastal country
    (tiếp giáp với một quốc gia ven biển)

Idioms

  • Maritime nation

    Quốc gia hàng hải (thường dùng thay thế cho coastal country khi nhấn mạnh sức mạnh biển)

    "Vietnam is a proud maritime nation with a long coastline."

    (Việt Nam là một quốc gia hàng hải đáng tự hào với đường bờ biển dài.)

  • Littoral state

    Quốc gia ven biển (thuật ngữ chính trị/quân sự)

    "Diplomatic talks involved several littoral states of the South China Sea."

    (Các cuộc đàm phán ngoại giao có sự tham gia của một số quốc gia ven biển ở Biển Đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coastal country

Danh từ ghép
Lật mặt

Một quốc gia có đường biên giới giáp với biển hoặc đại dương.

"Vietnam is a coastal country with a long coastline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, scientists will have been studying the rising sea levels in the coastal country for decades.
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu mực nước biển dâng cao ở quốc gia ven biển trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The government of the coastal country won't have been implementing stricter environmental regulations before the effects of climate change become irreversible.
Chính phủ của quốc gia ven biển sẽ chưa thực hiện các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn trước khi những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu trở nên không thể đảo ngược.
Nghi vấn
Will the tourism industry in the coastal country have been recovering from the pandemic by next year?
Liệu ngành du lịch ở quốc gia ven biển có đang phục hồi sau đại dịch vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had visited several coastal countries before their cruise was canceled.
Họ đã thăm một vài quốc gia ven biển trước khi chuyến du thuyền của họ bị hủy bỏ.
Phủ định
She had not realized how important coastal conservation was until she saw the pollution firsthand.
Cô ấy đã không nhận ra tầm quan trọng của việc bảo tồn bờ biển cho đến khi tận mắt chứng kiến sự ô nhiễm.
Nghi vấn
Had the government implemented stricter regulations in the coastal country before the oil spill?
Chính phủ đã thực hiện các quy định chặt chẽ hơn ở quốc gia ven biển trước khi xảy ra sự cố tràn dầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal country".

Kinh tế Xanh (Blue Economy)

Đối với các quốc gia ven biển (coastal countries), khái niệm 'Blue Economy' rất quan trọng. Nó nhấn mạnh việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên đại dương để tăng trưởng kinh tế, cải thiện sinh kế đồng thời bảo tồn sức khỏe của hệ sinh thái đại dương.

Văn hóa ẩm thực hải sản

Các quốc gia ven biển thường có nền văn hóa gắn liền với biển cả, đặc biệt là ẩm thực hải sản và các lễ hội cầu ngư, phản ánh sự tôn trọng và phụ thuộc vào thiên nhiên.