(Top Banner Ad)
countryman
B1
danh từ B1 Xã hội

countryman

UK: /ˈkʌntriˌmæn/ • US: /ˈkʌntriˌmæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đồng hương người nhà quê nông dân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who lives in or comes from the same country as oneself.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông sống ở hoặc đến từ cùng một quốc gia với mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a true countryman, loyal to his nation."

    "Anh ấy là một người đồng hương thực thụ, trung thành với đất nước của mình."

  • "Many countrymen left the farms to find work in the city."

    "Nhiều người nông dân đã rời bỏ trang trại để tìm việc làm ở thành phố."

  • "As a countryman myself, I understand the importance of community."

    "Là một người đồng hương, tôi hiểu tầm quan trọng của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun country đất nước, quốc gia, vùng nông thôn
Noun countrywoman người phụ nữ đồng hương
Noun countryside miền quê, vùng nông thôn
Adjective/Adverb countrywide trên toàn quốc, khắp cả nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
country + man
Old English
mann
Old French
contree
Vulgar Latin
contrata

Nguồn gốc từ 'Countryman'

Từ 'countryman' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'country' (đất nước, vùng đất) và 'man' (người đàn ông, người). 'Country' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contree' (nghĩa là 'vùng đất, khu vực'), vốn từ tiếng Latinh 'contra' (nghĩa là 'đối diện, đối lập' hoặc 'xác định một vùng'). Từ này ban đầu có thể ám chỉ vùng đất nằm đối diện hoặc một vùng đất được xác định. Khi kết hợp với 'man', 'countryman' mang nghĩa đen là 'người đàn ông từ cùng một vùng đất', sau đó phát triển thành 'người đồng hương, người cùng quốc gia'.

Usage Note

Từ 'countryman' thường được sử dụng để chỉ một người đồng hương, nhấn mạnh mối quan hệ về quốc tịch và nguồn gốc. Đôi khi, nó mang sắc thái thân mật, gần gũi, đặc biệt khi nói về những người đến từ các vùng nông thôn hoặc có chung nền văn hóa, phong tục tập quán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + countryman
  • fellow fellow countryman
    (người đồng hương, người cùng quốc gia (thân thiết))
  • brave brave countryman
    (người đồng hương dũng cảm)
  • proud proud countryman
    (người đồng hương đầy tự hào)
Verb + countryman
  • meet a meet a countryman
    (gặp một người đồng hương)
  • help one's help one's countryman
    (giúp đỡ đồng bào của mình)

Idioms

  • fellow countryman

    người đồng hương, người cùng quốc gia (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc để nhấn mạnh sự đoàn kết)

    "He greeted his fellow countrymen with a warm smile."

    (Anh ấy chào đón những người đồng hương của mình bằng một nụ cười ấm áp.)

  • one's own countryman

    người đồng hương của chính mình (nhấn mạnh mối quan hệ cá nhân hoặc sự thuộc về)

    "It's always good to see one's own countryman when you are abroad."

    (Thật luôn vui khi gặp người đồng hương của mình khi ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

countryman

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông sống ở hoặc đến từ cùng một quốc gia với mình.

"He was a true countryman, loyal to his nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countryman".

Tình đồng hương và sự đoàn kết

Khái niệm 'countryman' không chỉ đơn thuần là chỉ người cùng quốc gia, mà còn hàm chứa một ý nghĩa sâu sắc về tình cảm và sự gắn bó. Khi gặp một người đồng hương ở nước ngoài, người ta thường có xu hướng cảm thấy gần gũi, tin tưởng và muốn giúp đỡ lẫn nhau. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về tình đoàn kết, sự ủng hộ giữa những người cùng một cộng đồng hoặc một quốc gia, đặc biệt trong những hoàn cảnh xa xứ.

Tính biểu tượng của 'countryman'

Trong nhiều nền văn hóa, 'countryman' có thể được dùng để kêu gọi tinh thần yêu nước, đoàn kết dân tộc hoặc khích lệ sự hợp tác vì lợi ích chung của đất nước. Nó mang một ý nghĩa biểu tượng về việc cùng chia sẻ một di sản văn hóa, lịch sử và số phận.