countryman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who lives in or comes from the same country as oneself.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông sống ở hoặc đến từ cùng một quốc gia với mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a true countryman, loyal to his nation."
"Anh ấy là một người đồng hương thực thụ, trung thành với đất nước của mình."
-
"Many countrymen left the farms to find work in the city."
"Nhiều người nông dân đã rời bỏ trang trại để tìm việc làm ở thành phố."
-
"As a countryman myself, I understand the importance of community."
"Là một người đồng hương, tôi hiểu tầm quan trọng của cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | country | đất nước, quốc gia, vùng nông thôn |
| Noun | countrywoman | người phụ nữ đồng hương |
| Noun | countryside | miền quê, vùng nông thôn |
| Adjective/Adverb | countrywide | trên toàn quốc, khắp cả nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'countryman' thường được sử dụng để chỉ một người đồng hương, nhấn mạnh mối quan hệ về quốc tịch và nguồn gốc. Đôi khi, nó mang sắc thái thân mật, gần gũi, đặc biệt khi nói về những người đến từ các vùng nông thôn hoặc có chung nền văn hóa, phong tục tập quán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fellow fellow countryman (người đồng hương, người cùng quốc gia (thân thiết))
-
brave brave countryman (người đồng hương dũng cảm)
-
proud proud countryman (người đồng hương đầy tự hào)
-
meet a meet a countryman (gặp một người đồng hương)
-
help one's help one's countryman (giúp đỡ đồng bào của mình)
Idioms
-
fellow countryman
người đồng hương, người cùng quốc gia (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc để nhấn mạnh sự đoàn kết)
"He greeted his fellow countrymen with a warm smile."
(Anh ấy chào đón những người đồng hương của mình bằng một nụ cười ấm áp.)
-
one's own countryman
người đồng hương của chính mình (nhấn mạnh mối quan hệ cá nhân hoặc sự thuộc về)
"It's always good to see one's own countryman when you are abroad."
(Thật luôn vui khi gặp người đồng hương của mình khi ở nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
countryman
danh từMột người đàn ông sống ở hoặc đến từ cùng một quốc gia với mình.
"He was a true countryman, loyal to his nation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countryman".
