(Top Banner Ad)
borders
B1
danh từ (số nhiều) B1 Địa lý, Chính trị, Quan hệ quốc tế

borders

UK: /ˈbɔːdəz/ • US: /ˈbɔːrdərz/

Nghĩa tiếng Việt

biên giới ranh giới đường biên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edges or boundaries of something.

Vietnamese Meaning

Đường biên giới, ranh giới của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops were stationed along the border."

    "Quân đội đóng quân dọc theo biên giới."

  • "The border between France and Germany has been historically significant."

    "Biên giới giữa Pháp và Đức có ý nghĩa lịch sử quan trọng."

  • "The country has strengthened its border security."

    "Đất nước đã tăng cường an ninh biên giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border biên giới; đường viền, mép
Verb border tiếp giáp, giáp ranh với; viền
Adjective borderless không biên giới, không giới hạn
Noun borderline ranh giới, lằn ranh
Adjective borderline sát ranh giới, không rõ ràng, vừa đủ (để chấp nhận)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą
Old French
bordure
Middle English
border
Modern English
border

Từ cạnh thuyền đến biên giới quốc gia

Từ 'border' có gốc từ chữ *burdą trong tiếng German cổ, có nghĩa là 'tấm ván' hoặc 'cạnh thuyền'. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ rìa hoặc mép của bất cứ thứ gì, như tấm khiên. Khi người Norman mang tiếng Pháp đến Anh, từ 'bordure' (viền, rìa) được du nhập và cuối cùng phát triển thành 'border' để chỉ đường ranh giới giữa hai vùng đất.

Dấu ấn của người Pháp

Sự xuất hiện của từ 'border' trong tiếng Anh là một minh chứng cho ảnh hưởng của cuộc xâm lược của người Norman vào năm 1066. Tiếng Pháp trở thành ngôn ngữ của giới quý tộc và cai trị, và rất nhiều từ vựng liên quan đến quản lý, luật pháp và quân sự, bao gồm cả 'border', đã được tích hợp vào tiếng Anh.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ ranh giới giữa các quốc gia, nhưng cũng có thể chỉ ranh giới của một khu vực, mảnh đất hoặc thậm chí là một khái niệm trừu tượng. Khác với 'boundary' (ranh giới), 'border' thường mang tính chính trị và địa lý hơn, đặc biệt khi liên quan đến quốc gia.

Prepositions

across along between

'Across the border': Vượt qua biên giới (chỉ sự di chuyển từ nước này sang nước khác). 'Along the border': Dọc theo biên giới (chỉ vị trí nằm song song với biên giới). 'Between borders': Nằm giữa các biên giới (chỉ khu vực giáp ranh giữa các quốc gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + borders
  • open borders
    (biên giới mở cửa)
  • secure borders
    (biên giới an toàn, được bảo vệ chặt chẽ)
  • porous borders
    (biên giới lỏng lẻo (dễ xâm nhập))
  • disputed borders
    (biên giới đang tranh chấp)
Verb + borders
  • cross the borders
    (vượt biên, đi qua biên giới)
  • patrol the borders
    (tuần tra biên giới)
  • close the borders
    (đóng cửa biên giới)
  • defend the borders
    (bảo vệ biên giới)
Noun + borders
  • border control
    (kiểm soát biên giới)
  • border dispute
    (tranh chấp biên giới)
  • border guard
    (lính biên phòng)

Idioms

  • border on something

    gần như là, rất giống với (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "His obsession with cleanliness borders on the ridiculous."

    (Nỗi ám ảnh về sự sạch sẽ của anh ấy gần như là lố bịch.)

  • push the borders of something

    mở rộng giới hạn, khám phá những giới hạn mới của một lĩnh vực nào đó

    "The research team is pushing the borders of what we know about the universe."

    (Nhóm nghiên cứu đang mở rộng giới hạn những gì chúng ta biết về vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

borders

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Đường biên giới, ranh giới của một cái gì đó.

"The troops were stationed along the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bordering the neighboring country allows for increased trade opportunities.
Việc giáp ranh với quốc gia láng giềng tạo điều kiện cho các cơ hội thương mại tăng lên.
Phủ định
I don't appreciate bordering my property with a high fence.
Tôi không thích việc xây một hàng rào cao quanh tài sản của tôi.
Nghi vấn
Is bordering the park essential for preserving its natural beauty?
Liệu việc giáp ranh công viên có cần thiết để bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên của nó không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The borders between countries are often heavily guarded.
Biên giới giữa các quốc gia thường được bảo vệ nghiêm ngặt.
Phủ định
The city has no clearly defined borders.
Thành phố không có biên giới được xác định rõ ràng.
Nghi vấn
Are the borders of the park clearly marked?
Các đường biên của công viên có được đánh dấu rõ ràng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Canada borders the United States.
Canada giáp với Hoa Kỳ.
Phủ định
That country doesn't border the sea.
Quốc gia đó không giáp biển.
Nghi vấn
Does France border Germany?
Pháp có giáp với Đức không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country borders the sea, it often has a strong fishing industry.
Nếu một quốc gia giáp biển, quốc gia đó thường có một ngành đánh bắt cá mạnh mẽ.
Phủ định
If the border is not clearly marked, people don't know exactly where it lies.
Nếu biên giới không được đánh dấu rõ ràng, mọi người không biết chính xác nó nằm ở đâu.
Nghi vấn
If a river borders two countries, does it require special international agreements?
Nếu một con sông giáp hai quốc gia, nó có đòi hỏi các hiệp định quốc tế đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "borders".

Khu vực Schengen: Du lịch châu Âu không cần hộ chiếu

Ở châu Âu, có một khu vực gọi là 'Schengen Area' bao gồm 27 quốc gia đã bãi bỏ kiểm soát biên giới nội bộ. Điều này có nghĩa là công dân và du khách có thể tự do đi lại giữa các nước thành viên mà không cần xuất trình hộ chiếu. Đây là một biểu tượng mạnh mẽ của sự hợp tác và hội nhập ở châu Âu, tạo ra một 'châu Âu không biên giới'.

Biên giới Mỹ - Mexico: Hơn cả một đường ranh giới

Biên giới giữa Hoa Kỳ và Mexico là một trong những biên giới nổi tiếng và phức tạp nhất thế giới. Nó không chỉ là một đường phân chia địa lý mà còn là một chủ đề lớn trong chính trị, xã hội và văn hóa, liên quan đến các vấn đề về nhập cư, an ninh, thương mại và sự giao thoa văn hóa giữa hai quốc gia.