landlocked country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sovereign state entirely enclosed by land, or whose only coastlines lie on closed seas.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia có chủ quyền hoàn toàn bị bao bọc bởi đất liền, hoặc chỉ có đường bờ biển nằm trên các biển kín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Switzerland is a landlocked country in Europe."
"Thụy Sĩ là một quốc gia không giáp biển ở châu Âu."
-
"Many African countries are landlocked."
"Nhiều quốc gia châu Phi không giáp biển."
-
"Being a landlocked country can hinder economic development."
"Việc là một quốc gia không giáp biển có thể cản trở sự phát triển kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | land | đất liền, đất đai |
| Verb | lock | khóa |
| Adjective | landlocked | nội địa, không giáp biển |
| Noun | country | quốc gia, đất nước |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ các quốc gia không có đường bờ biển mở ra đại dương lớn. Điều này có thể gây ra những khó khăn về kinh tế và giao thông do phải phụ thuộc vào các quốc gia láng giềng để tiếp cận biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small landlocked country (quốc gia nội địa nhỏ bé)
-
large large landlocked country (quốc gia nội địa rộng lớn)
-
developing developing landlocked country (quốc gia nội địa đang phát triển)
-
visit visit a landlocked country (tham quan một quốc gia nội địa)
-
trade with trade with a landlocked country (giao thương với một quốc gia nội địa)
-
live in live in a landlocked country (sống ở một quốc gia nội địa)
Idioms
-
being in a landlocked situation
gặp phải một tình huống khó khăn, không có lối thoát dễ dàng (tương tự như việc một quốc gia không có biển)
"The company is in a landlocked situation; they need to find a new market to grow."
(Công ty đang ở trong một tình huống khó khăn; họ cần tìm một thị trường mới để phát triển.)
-
feeling landlocked
cảm thấy bị mắc kẹt, không có sự tự do hoặc cơ hội để khám phá những điều mới
"After years in the same job, she started feeling landlocked and decided to travel the world."
(Sau nhiều năm làm cùng một công việc, cô ấy bắt đầu cảm thấy bị mắc kẹt và quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
landlocked country
Danh từMột quốc gia có chủ quyền hoàn toàn bị bao bọc bởi đất liền, hoặc chỉ có đường bờ biển nằm trên các biển kín.
"Switzerland is a landlocked country in Europe."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Switzerland might become a landlocked country if global sea levels rise dramatically. |
Thụy Sĩ có thể trở thành một quốc gia không giáp biển nếu mực nước biển toàn cầu tăng lên đáng kể. |
| Phủ định | A nation shouldn't remain a landlocked country if it has a feasible option to access the sea. |
Một quốc gia không nên vẫn là một quốc gia không giáp biển nếu quốc gia đó có một lựa chọn khả thi để tiếp cận biển cả. |
| Nghi vấn | Could a landlocked country develop a strong naval force? |
Liệu một quốc gia không giáp biển có thể phát triển một lực lượng hải quân hùng mạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landlocked country".
