(Top Banner Ad)
landlocked country
B2
Danh từ B2 Địa lý, Kinh tế, Chính trị

landlocked country

UK: /ˈlændˌlɒkt ˈkʌntri/ • US: /ˈlændˌlɑkt ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia không giáp biển nước không có biển nước nội lục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sovereign state entirely enclosed by land, or whose only coastlines lie on closed seas.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có chủ quyền hoàn toàn bị bao bọc bởi đất liền, hoặc chỉ có đường bờ biển nằm trên các biển kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Switzerland is a landlocked country in Europe."

    "Thụy Sĩ là một quốc gia không giáp biển ở châu Âu."

  • "Many African countries are landlocked."

    "Nhiều quốc gia châu Phi không giáp biển."

  • "Being a landlocked country can hinder economic development."

    "Việc là một quốc gia không giáp biển có thể cản trở sự phát triển kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất liền, đất đai
Verb lock khóa
Adjective landlocked nội địa, không giáp biển
Noun country quốc gia, đất nước

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
land
Old English
loc
English
landlocked
English
country
English
landlocked country

Nguồn Gốc của 'Landlocked'

Từ 'landlocked' xuất phát từ việc mô tả một vùng đất bị 'khóa' (locked) bởi đất liền (land) ở tất cả các phía. Tưởng tượng một quốc gia bị bao quanh bởi các quốc gia khác, không có lối ra biển, giống như một chiếc hộp bị khóa kín bởi đất vậy!

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các quốc gia không có đường bờ biển mở ra đại dương lớn. Điều này có thể gây ra những khó khăn về kinh tế và giao thông do phải phụ thuộc vào các quốc gia láng giềng để tiếp cận biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landlocked country
  • small small landlocked country
    (quốc gia nội địa nhỏ bé)
  • large large landlocked country
    (quốc gia nội địa rộng lớn)
  • developing developing landlocked country
    (quốc gia nội địa đang phát triển)
Verb + landlocked country
  • visit visit a landlocked country
    (tham quan một quốc gia nội địa)
  • trade with trade with a landlocked country
    (giao thương với một quốc gia nội địa)
  • live in live in a landlocked country
    (sống ở một quốc gia nội địa)

Idioms

  • being in a landlocked situation

    gặp phải một tình huống khó khăn, không có lối thoát dễ dàng (tương tự như việc một quốc gia không có biển)

    "The company is in a landlocked situation; they need to find a new market to grow."

    (Công ty đang ở trong một tình huống khó khăn; họ cần tìm một thị trường mới để phát triển.)

  • feeling landlocked

    cảm thấy bị mắc kẹt, không có sự tự do hoặc cơ hội để khám phá những điều mới

    "After years in the same job, she started feeling landlocked and decided to travel the world."

    (Sau nhiều năm làm cùng một công việc, cô ấy bắt đầu cảm thấy bị mắc kẹt và quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landlocked country

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia có chủ quyền hoàn toàn bị bao bọc bởi đất liền, hoặc chỉ có đường bờ biển nằm trên các biển kín.

"Switzerland is a landlocked country in Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Switzerland might become a landlocked country if global sea levels rise dramatically.
Thụy Sĩ có thể trở thành một quốc gia không giáp biển nếu mực nước biển toàn cầu tăng lên đáng kể.
Phủ định
A nation shouldn't remain a landlocked country if it has a feasible option to access the sea.
Một quốc gia không nên vẫn là một quốc gia không giáp biển nếu quốc gia đó có một lựa chọn khả thi để tiếp cận biển cả.
Nghi vấn
Could a landlocked country develop a strong naval force?
Liệu một quốc gia không giáp biển có thể phát triển một lực lượng hải quân hùng mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landlocked country".

Thách Thức của Quốc Gia Nội Địa

Các quốc gia nội địa thường đối mặt với nhiều thách thức kinh tế hơn so với các quốc gia có biển. Họ phụ thuộc vào các nước láng giềng để tiếp cận biển, điều này có thể làm tăng chi phí vận chuyển và hạn chế thương mại. Vì vậy, hợp tác quốc tế là rất quan trọng đối với sự phát triển của họ.

Sự Đa Dạng Văn Hóa

Mặc dù gặp nhiều khó khăn, các quốc gia nội địa thường có nền văn hóa độc đáo và phong phú. Do ít tiếp xúc với các nền văn hóa ven biển, họ bảo tồn được nhiều phong tục và truyền thống đặc sắc.