(Top Banner Ad)
motto
B2
danh từ B2 Tổng quát

motto

UK: /ˈmɒtəʊ/ • US: /ˈmɑːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

phương châm khẩu hiệu châm ngôn tôn chỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short expression of a guiding principle.

Vietnamese Meaning

Một câu ngắn gọn diễn tả một nguyên tắc chỉ đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school's motto is 'Learn, Grow, Serve'."

    "Phương châm của trường là 'Học tập, Phát triển, Phụng sự'."

  • "Their family motto is 'Never give up'."

    "Phương châm của gia đình họ là 'Không bao giờ từ bỏ'."

  • "Many companies have a motto to inspire their employees."

    "Nhiều công ty có một phương châm để truyền cảm hứng cho nhân viên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motto Khẩu hiệu, phương châm, châm ngôn
Noun (Plural) mottoes / mottos Các khẩu hiệu, các phương châm, các châm ngôn

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
muttum
Italian
motto
English
motto

Nguồn gốc từ 'muttum'?

Từ 'motto' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'muttum', có nghĩa là 'tiếng lầm bầm, tiếng càu nhàu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Ý thành 'motto', mang nghĩa 'một từ, một câu nói' và thường dùng để chỉ những lời trích dẫn ngắn hoặc châm ngôn. Khi được du nhập vào tiếng Anh, 'motto' giữ nguyên ý nghĩa là một khẩu hiệu hay phương châm sống.

Usage Note

Motto thường được sử dụng bởi các tổ chức, gia đình, hoặc cá nhân để thể hiện mục tiêu, niềm tin hoặc lý tưởng sống của họ. Nó thường mang tính truyền cảm hứng và định hướng. Motto khác với khẩu hiệu (slogan) ở chỗ nó thường mang tính triết lý và lâu dài hơn, trong khi khẩu hiệu thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo hoặc chính trị mang tính ngắn hạn và cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motto
  • guiding guiding motto
    (phương châm chỉ dẫn/kim chỉ nam)
  • personal personal motto
    (phương châm cá nhân)
  • family family motto
    (phương châm gia đình)
  • inspiring inspiring motto
    (phương châm truyền cảm hứng)
Verb + motto
  • live by live by a motto
    (sống theo/tuân theo một phương châm)
  • adopt adopt a motto
    (chọn/thông qua một phương châm)
  • uphold uphold a motto
    (duy trì/tôn trọng một phương châm)
  • have have a motto
    (có một phương châm)

Idioms

  • Live by one's motto

    Sống theo/tuân thủ phương châm của mình

    "She truly lives by her motto: 'Never give up'."

    (Cô ấy thực sự sống theo phương châm của mình: 'Không bao giờ bỏ cuộc'.)

  • What's your motto?

    Phương châm của bạn là gì?

    "When faced with challenges, what's your motto?"

    (Khi đối mặt với thử thách, phương châm của bạn là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motto

danh từ
Lật mặt

Một câu ngắn gọn diễn tả một nguyên tắc chỉ đạo.

"The school's motto is 'Learn, Grow, Serve'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had followed its motto, they would have won the championship.
Nếu đội tuân theo phương châm của mình, họ đã có thể vô địch giải đấu.
Phủ định
If the company had not ignored its customer service motto, they wouldn't have lost so many clients.
Nếu công ty không phớt lờ phương châm dịch vụ khách hàng của mình, họ đã không mất nhiều khách hàng đến vậy.
Nghi vấn
Would the project have been successful if we had adhered to our motto of 'quality over quantity'?
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta tuân thủ phương châm 'chất lượng hơn số lượng' của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company's motto is 'Innovation is key'.
Phương châm của công ty chúng tôi là 'Đổi mới là chìa khóa'.
Phủ định
What isn't their motto is settling for mediocrity.
Điều không phải là phương châm của họ là chấp nhận sự tầm thường.
Nghi vấn
What is the school's motto?
Phương châm của trường là gì?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had adopted a motto that inspired them to victory.
Đội đã thông qua một phương châm truyền cảm hứng cho họ đến chiến thắng.
Phủ định
She had not believed in the company's motto until she saw its impact.
Cô ấy đã không tin vào phương châm của công ty cho đến khi cô ấy thấy tác động của nó.
Nghi vấn
Had they chosen a motto before the marketing campaign began?
Họ đã chọn một phương châm trước khi chiến dịch tiếp thị bắt đầu chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their motto is 'Never give up'.
Phương châm của họ là 'Không bao giờ bỏ cuộc'.
Phủ định
His motto is not something he lives by.
Phương châm của anh ấy không phải là điều anh ấy sống theo.
Nghi vấn
Is your motto 'Honesty is the best policy'?
Phương châm của bạn có phải là 'Trung thực là chính sách tốt nhất' không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motto".

Motto trong các biểu tượng và huy hiệu

Ở các nước phương Tây, motto (khẩu hiệu/châm ngôn) thường xuất hiện trên huy hiệu gia đình (coat of arms), biểu tượng của các trường đại học, tổ chức, hoặc thậm chí cả quốc gia. Chúng thường truyền tải giá trị cốt lõi, tinh thần hoặc mục tiêu của chủ thể. Ví dụ, motto của nước Mỹ là 'E Pluribus Unum' (Từ nhiều thành một).

Phương châm cá nhân và động lực

Nhiều người có một 'personal motto' (phương châm cá nhân) để làm kim chỉ nam cho cuộc sống, giúp họ duy trì động lực, vượt qua khó khăn hoặc định hình thái độ sống. Một phương châm hay có thể trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ.