motto
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short expression of a guiding principle.
Vietnamese Meaning
Một câu ngắn gọn diễn tả một nguyên tắc chỉ đạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school's motto is 'Learn, Grow, Serve'."
"Phương châm của trường là 'Học tập, Phát triển, Phụng sự'."
-
"Their family motto is 'Never give up'."
"Phương châm của gia đình họ là 'Không bao giờ từ bỏ'."
-
"Many companies have a motto to inspire their employees."
"Nhiều công ty có một phương châm để truyền cảm hứng cho nhân viên của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | motto | Khẩu hiệu, phương châm, châm ngôn |
| Noun (Plural) | mottoes / mottos | Các khẩu hiệu, các phương châm, các châm ngôn |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Motto thường được sử dụng bởi các tổ chức, gia đình, hoặc cá nhân để thể hiện mục tiêu, niềm tin hoặc lý tưởng sống của họ. Nó thường mang tính truyền cảm hứng và định hướng. Motto khác với khẩu hiệu (slogan) ở chỗ nó thường mang tính triết lý và lâu dài hơn, trong khi khẩu hiệu thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo hoặc chính trị mang tính ngắn hạn và cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
guiding guiding motto (phương châm chỉ dẫn/kim chỉ nam)
-
personal personal motto (phương châm cá nhân)
-
family family motto (phương châm gia đình)
-
inspiring inspiring motto (phương châm truyền cảm hứng)
-
live by live by a motto (sống theo/tuân theo một phương châm)
-
adopt adopt a motto (chọn/thông qua một phương châm)
-
uphold uphold a motto (duy trì/tôn trọng một phương châm)
-
have have a motto (có một phương châm)
Idioms
-
Live by one's motto
Sống theo/tuân thủ phương châm của mình
"She truly lives by her motto: 'Never give up'."
(Cô ấy thực sự sống theo phương châm của mình: 'Không bao giờ bỏ cuộc'.)
-
What's your motto?
Phương châm của bạn là gì?
"When faced with challenges, what's your motto?"
(Khi đối mặt với thử thách, phương châm của bạn là gì?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motto
danh từMột câu ngắn gọn diễn tả một nguyên tắc chỉ đạo.
"The school's motto is 'Learn, Grow, Serve'."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had followed its motto, they would have won the championship. |
Nếu đội tuân theo phương châm của mình, họ đã có thể vô địch giải đấu. |
| Phủ định | If the company had not ignored its customer service motto, they wouldn't have lost so many clients. |
Nếu công ty không phớt lờ phương châm dịch vụ khách hàng của mình, họ đã không mất nhiều khách hàng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the project have been successful if we had adhered to our motto of 'quality over quantity'? |
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta tuân thủ phương châm 'chất lượng hơn số lượng' của mình không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company's motto is 'Innovation is key'. |
Phương châm của công ty chúng tôi là 'Đổi mới là chìa khóa'. |
| Phủ định | What isn't their motto is settling for mediocrity. |
Điều không phải là phương châm của họ là chấp nhận sự tầm thường. |
| Nghi vấn | What is the school's motto? |
Phương châm của trường là gì? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had adopted a motto that inspired them to victory. |
Đội đã thông qua một phương châm truyền cảm hứng cho họ đến chiến thắng. |
| Phủ định | She had not believed in the company's motto until she saw its impact. |
Cô ấy đã không tin vào phương châm của công ty cho đến khi cô ấy thấy tác động của nó. |
| Nghi vấn | Had they chosen a motto before the marketing campaign began? |
Họ đã chọn một phương châm trước khi chiến dịch tiếp thị bắt đầu chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their motto is 'Never give up'. |
Phương châm của họ là 'Không bao giờ bỏ cuộc'. |
| Phủ định | His motto is not something he lives by. |
Phương châm của anh ấy không phải là điều anh ấy sống theo. |
| Nghi vấn | Is your motto 'Honesty is the best policy'? |
Phương châm của bạn có phải là 'Trung thực là chính sách tốt nhất' không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motto".
