(Top Banner Ad)
coaxing
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Giao tiếp, Tâm lý học

coaxing

UK: /ˈkəʊksɪŋ/ • US: /ˈkoʊksɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dỗ dành năn nỉ thuyết phục nhẹ nhàng lấy lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persuading (someone) gradually or gently to do something.

Vietnamese Meaning

Thuyết phục (ai đó) một cách dần dần hoặc nhẹ nhàng để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was coaxing him into going to the doctor."

    "Cô ấy đang dỗ dành anh ấy đi khám bác sĩ."

  • "The gardener spent hours coaxing the rose bushes back to life."

    "Người làm vườn đã dành hàng giờ để dỗ dành những bụi hoa hồng sống lại."

  • "He tried coaxing the cat down from the tree with a can of tuna."

    "Anh ấy cố gắng dỗ con mèo xuống khỏi cây bằng một hộp cá ngừ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coax dụ dỗ, thuyết phục (bằng lời lẽ ngọt ngào)
Noun coaxer người dụ dỗ, người thuyết phục
Adjective coaxial đồng trục (không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Nguồn gốc của 'Coax'

Từ 'coax' có nguồn gốc không chắc chắn, nhưng có thể liên quan đến từ 'cokes' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'biến một người thành kẻ ngốc' hoặc 'dỗ dành'. Nó thường mang ý nghĩa thuyết phục ai đó bằng sự dịu dàng và kiên nhẫn.

Usage Note

Thái nghĩa của 'coaxing' nhấn mạnh sự kiên nhẫn, khéo léo và sử dụng lời lẽ ngọt ngào hoặc sự quyến rũ để đạt được mục đích. Nó khác với 'persuading' ở chỗ 'coaxing' thường ngụ ý rằng người bị thuyết phục ban đầu không muốn làm điều gì đó và cần được dỗ dành. So sánh với 'wheedling', 'coaxing' ít mang tính tiêu cực hơn và thường không liên quan đến việc lợi dụng ai đó.

Prepositions

into out of to do something

- 'Coaxing someone into doing something': Thuyết phục ai đó làm gì.
- 'Coaxing someone out of something': Thuyết phục ai đó từ bỏ điều gì.
- 'Coaxing someone to do something': Thuyết phục ai đó làm gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coaxing
  • gentle coaxing
    (sự dụ dỗ nhẹ nhàng)
  • persistent coaxing
    (sự dụ dỗ dai dẳng)
Verb + coaxing
  • need coaxing
    (cần sự dụ dỗ)
  • require coaxing
    (đòi hỏi sự dụ dỗ)
Verb + someone + into + coaxing
  • trick someone into coaxing
    (lừa ai đó vào việc dụ dỗ)

Idioms

  • coax someone out of their shell

    giúp ai đó trở nên cởi mở và tự tin hơn

    "It took a lot of coaxing to get him out of his shell."

    (Cần rất nhiều sự dụ dỗ để giúp anh ấy trở nên cởi mở hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coaxing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Thuyết phục (ai đó) một cách dần dần hoặc nhẹ nhàng để làm điều gì đó.

"She was coaxing him into going to the doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She coaxes the cat with gentle words.
Cô ấy dỗ dành con mèo bằng những lời nói nhẹ nhàng.
Phủ định
Never had she coaxed him so persistently, yet he still refused.
Chưa bao giờ cô ấy dỗ dành anh ta kiên trì đến vậy, nhưng anh ta vẫn từ chối.
Nghi vấn
Should you coax him with promises, would he finally agree?
Nếu bạn dỗ dành anh ta bằng những lời hứa, liệu anh ấy cuối cùng có đồng ý không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have coaxed the cat out from under the bed.
Trước khi khách đến, cô ấy sẽ đã dỗ dành được con mèo ra khỏi gầm giường.
Phủ định
By the end of the meeting, they won't have coaxed him into accepting the deal.
Đến cuối cuộc họp, họ sẽ không dụ dỗ được anh ta chấp nhận thỏa thuận.
Nghi vấn
Will she have coaxed the information out of him by then?
Liệu cô ấy sẽ đã dỗ dành để lấy được thông tin từ anh ta vào lúc đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coaxing".

Sự kiên nhẫn trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên nhẫn và nhẹ nhàng (coaxing) thường được đánh giá cao trong giao tiếp, đặc biệt khi thuyết phục hoặc động viên ai đó. Nó được coi là một cách tiếp cận tôn trọng và hiệu quả hơn so với áp lực hoặc ép buộc.